(Top Banner Ad)
become intoxicated
B2
Verb Phrase B2 Sức khỏe/Xã hội

become intoxicated

UK: /bɪˈkʌm ɪnˈtɒksɪkeɪtɪd/ • US: /bɪˈkʌm ɪnˈtɑːksɪkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên say xỉn bị say say rượu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reach a state of impaired physical and mental control due to the ingestion of alcohol or drugs.

Vietnamese Meaning

Đạt đến trạng thái mất kiểm soát về thể chất và tinh thần do uống rượu hoặc sử dụng ma túy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became intoxicated after only a few beers."

    "Anh ta bắt đầu say xỉn chỉ sau vài cốc bia."

  • "She became intoxicated at the party and started dancing on the table."

    "Cô ấy say xỉn tại bữa tiệc và bắt đầu nhảy trên bàn."

  • "The driver became intoxicated and caused a serious accident."

    "Người lái xe say xỉn và gây ra một tai nạn nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intoxicate làm cho say sưa, đầu độc
Adjective intoxicated say xỉn, bị nhiễm độc
Noun intoxication sự say sưa, tình trạng nhiễm độc
Adverb intoxicatingly một cách say đắm, một cách làm say

Synonyms

get drunk (say rượu)get inebriated (say xỉn)get tipsy (ngà ngà say)

Antonyms

sober up (tỉnh rượu)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
toxikon
Latin
intoxicare
Old French
entoxiquer
English (17th C)
intoxicate

Mũi Tên và Chất Độc

Từ gốc của 'intoxicate' có liên quan đến chất độc! Nó bắt nguồn từ chữ Hy Lạp 'toxikon', có nghĩa là 'chất độc tẩm vào mũi tên'. Khi đi vào tiếng Latin (intoxicare), nó có nghĩa là 'đầu độc'. Mãi đến sau này, nghĩa của từ mới chuyển dịch sang trạng thái say sưa do rượu, nhưng vẫn giữ lại hàm ý về việc 'bị tác động' hoặc 'mất kiểm soát' như khi bị trúng độc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái say xỉn, ngấm men rượu hoặc chất kích thích. 'Become' ở đây nhấn mạnh quá trình chuyển đổi trạng thái. So với 'get drunk', 'become intoxicated' mang tính trang trọng hơn một chút và thường được dùng trong văn viết hoặc bối cảnh chính thức hơn.

Prepositions

on by

'on' (e.g., become intoxicated on beer) nhấn mạnh loại đồ uống hoặc chất gây say. 'by' (e.g., become intoxicated by drinking too much) nhấn mạnh nguyên nhân hoặc hành động dẫn đến trạng thái say.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Intensifiers
  • completely completely become intoxicated
    (hoàn toàn say bí tỉ)
  • visibly visibly become intoxicated
    (say thấy rõ, biểu hiện say ra ngoài)
  • slightly slightly become intoxicated
    (hơi ngà ngà say)
Rate/Manner
  • quickly quickly become intoxicated
    (nhanh chóng bị say)
  • easily easily become intoxicated
    (dễ dàng bị say (người có tửu lượng kém))

Idioms

  • become intoxicated with power/success

    trở nên say sưa với quyền lực/thành công (mất tỉnh táo vì quá phấn khích)

    "The young politician quickly became intoxicated with power."

    (Vị chính trị gia trẻ tuổi nhanh chóng trở nên say sưa với quyền lực.)

  • legally intoxicated

    say quá mức quy định pháp luật (thường liên quan đến lái xe)

    "His blood test showed he was legally intoxicated, and he lost his license."

    (Kết quả xét nghiệm máu cho thấy anh ta say quá mức luật định, và anh ta bị tước giấy phép lái xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become intoxicated

Verb Phrase
Lật mặt

Đạt đến trạng thái mất kiểm soát về thể chất và tinh thần do uống rượu hoặc sử dụng ma túy.

"He became intoxicated after only a few beers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had drunk less alcohol, he wouldn't become intoxicated so easily now.
Nếu anh ấy đã uống ít rượu hơn, anh ấy sẽ không dễ say đến vậy bây giờ.
Phủ định
If she hadn't taken the medication, she would not have become intoxicated so quickly last night.
Nếu cô ấy không uống thuốc, cô ấy đã không say nhanh như vậy vào tối hôm qua.
Nghi vấn
If they had managed their time better, would they be intoxicated at this work event now?
Nếu họ quản lý thời gian tốt hơn, liệu họ có say xỉn tại sự kiện làm việc này bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become intoxicated".

Giới Hạn Lái Xe (DUI)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, cụm từ 'legally intoxicated' (say theo luật) là một thuật ngữ pháp lý quan trọng. Nó xác định nồng độ cồn trong máu (BAC) cho phép khi lái xe. Nếu một người 'become intoxicated' vượt quá giới hạn này và lái xe, họ sẽ vi phạm luật DUI (Driving Under the Influence) và đối mặt với hình phạt nghiêm khắc.

Sự Say Sưa Trong Văn Hóa Xã Giao

Trạng thái say sưa ('become intoxicated') được chấp nhận trong các sự kiện xã giao như tiệc tùng hoặc lễ kỷ niệm. Tuy nhiên, việc say xỉn quá mức và mất kiểm soát hành vi lại bị coi là điều không phù hợp hoặc thiếu tôn trọng trong hầu hết các môi trường công cộng và chuyên nghiệp.