(Top Banner Ad)
become old-fashioned
B2
Verb Phrase B2 Văn hóa, Xã hội

become old-fashioned

UK: /bɪˈkʌm əʊldˈfæʃənd/ • US: /bɪˈkʌm oʊldˈfæʃənd/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên lỗi thời hết thời lạc hậu không còn hợp thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To no longer be modern or popular; to be out of date.

Vietnamese Meaning

Trở nên lỗi thời, không còn hiện đại hoặc phổ biến nữa; hết thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That style of dress has become old-fashioned."

    "Kiểu ăn mặc đó đã trở nên lỗi thời."

  • "Technology becomes old-fashioned so quickly these days."

    "Công nghệ trở nên lỗi thời rất nhanh chóng ngày nay."

  • "The rules in the company have become old-fashioned and need to be updated."

    "Các quy tắc trong công ty đã trở nên lỗi thời và cần được cập nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective old-fashioned lỗi thời, cổ hủ, lạc hậu
Noun fashion thời trang, mốt, phong cách
Adjective fashionable hợp thời trang, đúng mốt
Adjective unfashionable lỗi mốt, không hợp thời trang
Adverb fashionably một cách hợp thời trang
Verb fashion nhào nặn, tạo hình (cho một vật liệu gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bikwemaną (to come about)
Old English
becuman (to happen, to come to)
Middle English
bicomen (to become)
Latin
faciō (I make, do)
Old French
façon (manner, way)
Middle English
facioun (fashion)
17th Century English
old-fashioned (in a former style)

Từ 'Cách làm' đến 'Lỗi thời'

Từ 'fashion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'faciō', nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'. Ban đầu trong tiếng Anh, nó có nghĩa là 'cách thức' hoặc 'phong cách làm một việc gì đó'. Theo thời gian, nó dần gắn liền với các kiểu dáng thịnh hành, đặc biệt là trong trang phục. Khi thêm từ 'old' (cũ) vào, cụm từ 'old-fashioned' ra đời vào thế kỷ 17 để chỉ những thứ không còn hợp với phong cách hiện tại, hay chúng ta gọi là 'lỗi thời'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự thay đổi trạng thái, từ chỗ hợp thời, được ưa chuộng thành lỗi thời, không còn được ưa chuộng nữa. 'Become' nhấn mạnh quá trình biến đổi này. So sánh với 'be old-fashioned', cụm từ này chỉ trạng thái hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become old-fashioned
  • quickly become old-fashioned
    (nhanh chóng trở nên lỗi thời)
  • gradually become old-fashioned
    (dần dần trở nên lỗi thời)
  • soon become old-fashioned
    (sớm trở nên lỗi thời)
  • never become old-fashioned
    (không bao giờ lỗi thời)
Subject + become old-fashioned
  • technology becomes old-fashioned
    (công nghệ trở nên lỗi thời)
  • ideas become old-fashioned
    (ý tưởng trở nên lạc hậu)
  • clothes become old-fashioned
    (quần áo trở nên lỗi mốt)
  • methods become old-fashioned
    (phương pháp trở nên cũ kỹ)

Idioms

  • go out of style/fashion

    trở nên lỗi mốt, không còn thịnh hành nữa

    "Bell-bottom pants went out of style in the 1980s but are now making a comeback."

    (Quần ống loe đã lỗi mốt vào những năm 1980 nhưng nay đang quay trở lại.)

  • be a thing of the past

    trở thành dĩ vãng, không còn tồn tại hoặc phổ biến

    "For many people, using a physical map to navigate has become a thing of the past."

    (Đối với nhiều người, việc dùng bản đồ giấy để tìm đường đã trở thành dĩ vãng.)

  • be past its sell-by date

    quá hạn, không còn mới mẻ hay hữu ích nữa (dùng cho cả người, ý tưởng, và vật)

    "He felt his management techniques were past their sell-by date."

    (Anh ấy cảm thấy các kỹ thuật quản lý của mình đã lỗi thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become old-fashioned

Verb Phrase
Lật mặt

Trở nên lỗi thời, không còn hiện đại hoặc phổ biến nữa; hết thời.

"That style of dress has become old-fashioned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been becoming old-fashioned even before she turned 40.
Cô ấy đã bắt đầu trở nên lỗi thời ngay cả trước khi cô ấy bước sang tuổi 40.
Phủ định
He hadn't been becoming old-fashioned until he started wearing those outdated suits.
Anh ấy đã không trở nên lỗi thời cho đến khi anh ấy bắt đầu mặc những bộ đồ lỗi thời đó.
Nghi vấn
Had the technology been becoming old-fashioned before the new version was released?
Liệu công nghệ này đã trở nên lỗi thời trước khi phiên bản mới được phát hành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become old-fashioned".

Thời trang nhanh và Vòng đời Sản phẩm

Trong văn hóa phương Tây, ngành 'thời trang nhanh' (fast fashion) đã rút ngắn đáng kể vòng đời của quần áo. Các xu hướng mới ra đời và biến mất chỉ trong vài tuần, khiến cho các món đồ 'trở nên lỗi thời' một cách chóng mặt. Điều này đã dấy lên các cuộc tranh luận lớn về tính bền vững, chủ nghĩa tiêu dùng và tác động đến môi trường.

'Cũ' lại thành 'Mới': Xu hướng Retro và Vintage

Trái ngược với việc nhanh chóng lỗi thời, có một xu hướng văn hóa mạnh mẽ ở phương Tây là hoài niệm về quá khứ, gọi là 'retro' hay 'vintage'. Những thứ từng bị coi là cũ kỹ như đĩa than, thời trang thập niên 80, hay game 8-bit lại trở nên cực kỳ sành điệu. Điều này cho thấy 'old-fashioned' không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực và các xu hướng thường có tính chu kỳ.