BECOMING
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of coming to be something; developing into.
Vietnamese Meaning
Quá trình trở thành cái gì đó; đang phát triển thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Becoming a doctor requires years of dedicated study."
"Việc trở thành bác sĩ đòi hỏi nhiều năm học tập chuyên cần."
-
"Becoming fluent in a new language takes time and effort."
"Việc trở nên thông thạo một ngôn ngữ mới cần thời gian và nỗ lực."
-
"The new hairstyle is very becoming to her."
"Kiểu tóc mới rất hợp với cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | become | Trở nên, trở thành. |
| Adjective | becoming | Hợp, duyên dáng, trang nhã (thường nói về quần áo, phong cách, hoặc hành vi). |
| Adjective | unbecoming | Không phù hợp, không đứng đắn, khó coi. |
| Adverb | becomingly | Một cách duyên dáng, trang nhã. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng khi diễn tả một quá trình đang diễn ra, nhấn mạnh sự thay đổi và phát triển. Thường được dùng như một danh động từ (gerund).
Collocations (Từ đi kèm)
-
very becoming on her (rất hợp với cô ấy)
-
most becoming (hợp nhất / duyên dáng nhất)
-
quite becoming (khá hợp / khá duyên dáng)
-
is becoming more common (đang trở nên phổ biến hơn)
-
started becoming angry (bắt đầu trở nên tức giận)
-
avoid becoming involved (tránh dính líu vào)
-
risk becoming isolated (có nguy cơ bị cô lập)
-
Becoming a parent (Việc trở thành cha mẹ)
-
Becoming an adult (Việc trở thành người lớn)
-
Becoming a reality (Việc trở thành hiện thực)
Idioms
-
Conduct unbecoming of (someone)
Hành vi không xứng với/không phù hợp với phẩm chất hoặc địa vị của ai đó.
"His outburst was considered conduct unbecoming of a team captain."
(Cơn nóng giận của anh ấy bị coi là hành vi không xứng với một người đội trưởng.)
-
It's becoming a (bit of a) joke
Chuyện này đang dần trở thành một trò đùa (ám chỉ một tình huống đang trở nên lố bịch hoặc mất đi sự nghiêm túc).
"The way the project is managed is becoming a bit of a joke."
(Cái cách dự án này được quản lý đang dần trở thành một trò cười.)
-
Becoming second nature
Trở thành bản năng thứ hai (một kỹ năng/thói quen trở nên quen thuộc đến mức bạn làm nó một cách tự động).
"After years of practice, playing the piano has become second nature to her."
(Sau nhiều năm luyện tập, việc chơi piano đã trở thành bản năng thứ hai của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
BECOMING
Động từ (dạng V-ing / Gerund)Quá trình trở thành cái gì đó; đang phát triển thành.
"Becoming a doctor requires years of dedicated study."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Becoming a skilled artist, she practiced daily, and her dedication paid off. |
Trở thành một nghệ sĩ lành nghề, cô ấy luyện tập hàng ngày, và sự cống hiến của cô ấy đã được đền đáp. |
| Phủ định | Although he aspired to become a doctor, he didn't study diligently, and his grades suffered. |
Mặc dù anh ấy khao khát trở thành bác sĩ, anh ấy đã không học hành chăm chỉ, và điểm số của anh ấy bị ảnh hưởng. |
| Nghi vấn | To become fluent in Spanish, do I need to immerse myself in the culture, or should I focus solely on grammar? |
Để trở nên thông thạo tiếng Tây Ban Nha, tôi có cần đắm mình trong văn hóa, hay tôi nên chỉ tập trung vào ngữ pháp? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That dress is becoming on her. |
Chiếc váy đó rất hợp với cô ấy. |
| Phủ định | It is not becoming of you to speak like that. |
Bạn không nên nói như vậy. |
| Nghi vấn | Is he becoming a doctor? |
Anh ấy có đang trở thành bác sĩ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the dress was becoming on her. |
Cô ấy nói rằng chiếc váy rất hợp với cô ấy. |
| Phủ định | He said that the situation wasn't becoming more clear. |
Anh ấy nói rằng tình hình không trở nên rõ ràng hơn. |
| Nghi vấn | She asked if he was becoming a doctor. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có đang trở thành bác sĩ không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be becoming a doctor in a few years. |
Cô ấy sẽ trở thành bác sĩ trong vài năm nữa. |
| Phủ định | He won't be becoming famous just by luck. |
Anh ấy sẽ không trở nên nổi tiếng chỉ nhờ may mắn. |
| Nghi vấn | Will they be becoming homeowners by this time next year? |
Liệu họ có trở thành chủ sở hữu nhà vào thời điểm này năm sau không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is becoming a doctor. |
Cô ấy đang trở thành một bác sĩ. |
| Phủ định | They are not becoming impatient. |
Họ không trở nên mất kiên nhẫn. |
| Nghi vấn | Is he becoming more confident? |
Anh ấy có đang trở nên tự tin hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "BECOMING".
