(Top Banner Ad)
become pessimistic
B2
Cụm động từ B2 Tâm lý học/Cảm xúc

become pessimistic

UK: /bɪˈkʌm ˌpesɪˈmɪstɪk/ • US: /bɪˈkʌm ˌpesɪˈmɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên bi quan mất dần niềm tin bắt đầu nhìn mọi thứ tiêu cực hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start feeling or believing that bad things will happen.

Vietnamese Meaning

Trở nên bi quan, bắt đầu cảm thấy hoặc tin rằng những điều tồi tệ sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After losing his job, he began to become pessimistic about finding another one."

    "Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu trở nên bi quan về việc tìm một công việc khác."

  • "The constant delays caused many investors to become pessimistic."

    "Sự chậm trễ liên tục khiến nhiều nhà đầu tư trở nên bi quan."

  • "Don't become pessimistic before you've even tried."

    "Đừng trở nên bi quan trước khi bạn thậm chí còn chưa thử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pessimism Sự bi quan, chủ nghĩa bi quan
Noun (Person) pessimist Người bi quan
Adjective pessimistic Bi quan, yếm thế
Adverb pessimistically Một cách bi quan

Synonyms

grow cynical (trở nên hoài nghi)lose hope (mất hy vọng)

Antonyms

become optimistic (trở nên lạc quan)cheer up (vui lên)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pessimus
French
pessimisme
English
pessimism
English
become pessimistic

Nguồn gốc của sự Bi quan

Phần 'pessimistic' của cụm từ bắt nguồn từ tiếng Latinh 'pessimus', có nghĩa là 'tệ nhất'. Thuật ngữ triết học 'pessimism' (chủ nghĩa bi quan) được phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 19, đặc biệt gắn liền với các nhà triết học như Arthur Schopenhauer, người cho rằng cuộc sống là sự chịu đựng và sự bi quan là quan điểm thực tế nhất.

Sự hình thành 'Become'

Động từ 'become' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'becuman', mang nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'đến nơi'. Khi được dùng trong cấu trúc 'become + tính từ', nó chỉ sự chuyển đổi trạng thái, tức là chuyển từ trạng thái không bi quan sang trạng thái bi quan.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự thay đổi về trạng thái cảm xúc, từ lạc quan hoặc trung lập sang bi quan. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi chứ không phải trạng thái bi quan cố hữu. Khác với 'be pessimistic' (vốn chỉ trạng thái bi quan đang tồn tại), 'become pessimistic' chỉ sự phát triển, sự hình thành của thái độ bi quan.

Prepositions

about over

'Become pessimistic about' được sử dụng khi đề cập đến một vấn đề hoặc tình huống cụ thể khiến ai đó trở nên bi quan. Ví dụ: 'He became pessimistic about the future of the company'. 'Become pessimistic over' ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể sử dụng, mang ý nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'become'
  • increasingly increasingly become pessimistic
    (ngày càng trở nên bi quan)
  • suddenly suddenly become pessimistic
    (đột ngột trở nên bi quan)
  • gradually gradually become pessimistic
    (dần dần trở nên bi quan)
Verbs/Phrases triggering 'become pessimistic'
  • start to start to become pessimistic
    (bắt đầu trở nên bi quan)
  • allow oneself to allow oneself to become pessimistic
    (cho phép bản thân trở nên bi quan)
Prepositional Phrases specifying the context
  • about become pessimistic about the future
    (trở nên bi quan về tương lai)
  • after become pessimistic after the failure
    (trở nên bi quan sau thất bại)

Idioms

  • Become deeply pessimistic

    Trở nên bi quan sâu sắc (chỉ mức độ tiêu cực cao)

    "After the factory closed, many residents became deeply pessimistic about the town's prospects."

    (Sau khi nhà máy đóng cửa, nhiều cư dân đã trở nên bi quan sâu sắc về triển vọng của thị trấn.)

  • To have one's optimism vanish and become pessimistic

    Niềm lạc quan tan biến và trở nên bi quan (chỉ sự thay đổi đột ngột hoặc hoàn toàn)

    "He had high hopes, but seeing the market collapse, his optimism vanished and he became pessimistic."

    (Anh ấy đã đặt nhiều hy vọng, nhưng khi thấy thị trường sụp đổ, niềm lạc quan của anh ấy tan biến và anh trở nên bi quan.)

  • Don't become pessimistic yet

    Đừng vội bi quan (một lời khuyên hoặc trấn an)

    "The first results were poor, but don't become pessimistic yet; we still have time to adjust."

    (Các kết quả ban đầu kém, nhưng đừng vội bi quan; chúng ta vẫn còn thời gian để điều chỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become pessimistic

Cụm động từ
Lật mặt

Trở nên bi quan, bắt đầu cảm thấy hoặc tin rằng những điều tồi tệ sẽ xảy ra.

"After losing his job, he began to become pessimistic about finding another one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She became pessimistic after losing her job.
Cô ấy trở nên bi quan sau khi mất việc.
Phủ định
They did not become pessimistic despite the challenges.
Họ đã không trở nên bi quan mặc dù có những thử thách.
Nghi vấn
Did he become pessimistic about the future?
Anh ấy đã trở nên bi quan về tương lai phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become pessimistic".

Pessimism và Chủ nghĩa Thực dụng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong triết học, bi quan không phải lúc nào cũng là tiêu cực. Một số người xem sự bi quan (pessimism) là một cách tiếp cận thực dụng, giúp họ chuẩn bị cho kết quả tồi tệ nhất ('Expect the worst, hope for the best'), khác với Chủ nghĩa Lạc quan quá mức (Pollyannaism).

Hiệu ứng 'Ly Nước Vơi'

Cụm từ 'become pessimistic' gắn liền với hình ảnh ẩn dụ nổi tiếng 'ly nước vơi một nửa' (the glass half empty). Người bi quan luôn nhìn nhận vấn đề dưới góc độ thiếu hụt, tập trung vào những gì chưa đạt được hoặc những rủi ro có thể xảy ra, trong khi người lạc quan lại thấy 'ly nước đầy một nửa'.