lose hope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop believing that something good will happen; to become discouraged.
Vietnamese Meaning
Mất đi niềm tin rằng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra; trở nên chán nản, thất vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After failing the exam twice, he started to lose hope."
"Sau khi thi trượt hai lần, anh ấy bắt đầu mất hy vọng."
-
"Don't lose hope, things will get better."
"Đừng mất hy vọng, mọi thứ sẽ tốt hơn thôi."
-
"Despite the setbacks, she refused to lose hope."
"Bất chấp những trở ngại, cô ấy từ chối mất hy vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lose | mất, đánh mất (thường là vật chất hoặc cơ hội) |
| Noun | loss | sự mất mát, tổn thất |
| Noun | loser | người thua cuộc, kẻ thất bại |
| Adjective | lost | bị lạc, bị mất; tuyệt vọng, thất vọng |
| Noun | hope | niềm hy vọng, sự kỳ vọng |
| Verb | hope | hy vọng, mong đợi |
| Adjective | hopeful | đầy hy vọng, lạc quan |
| Adjective | hopeless | vô vọng, tuyệt vọng |
| Adverb | hopefully | một cách đầy hy vọng; hy vọng là |
| Noun | hopelessness | sự vô vọng, sự tuyệt vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả trạng thái mất đi sự lạc quan và tin tưởng vào một tương lai tốt đẹp. Thường được dùng khi đối mặt với khó khăn, thất bại hoặc một tình huống tồi tệ kéo dài. Khác với 'give up', 'lose hope' nhấn mạnh vào việc mất đi cảm xúc tích cực hơn là từ bỏ hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
never never lose hope (đừng bao giờ mất hy vọng)
-
quickly quickly lose hope (nhanh chóng mất hy vọng)
-
gradually gradually lose hope (dần dần mất hy vọng)
-
almost almost lose hope (suýt mất hy vọng)
-
start to start to lose hope (bắt đầu mất hy vọng)
-
begin to begin to lose hope (bắt đầu mất hy vọng)
-
refuse to refuse to lose hope (từ chối mất hy vọng, không chịu từ bỏ hy vọng)
-
appear to appear to lose hope (dường như mất hy vọng)
Idioms
-
Give up hope
Từ bỏ hy vọng, không còn hy vọng nữa
"Even when things were difficult, she refused to give up hope."
(Ngay cả khi mọi thứ khó khăn, cô ấy vẫn từ chối từ bỏ hy vọng.)
-
Don't lose heart
Đừng nản lòng, đừng mất tinh thần
"Keep trying; don't lose heart!"
(Cứ tiếp tục cố gắng; đừng nản lòng!)
-
Abandon all hope
Từ bỏ hoàn toàn mọi hy vọng (thường mang sắc thái mạnh mẽ, tuyệt vọng)
"Upon receiving the final bad news, they had to abandon all hope of success."
(Sau khi nhận được tin xấu cuối cùng, họ đành phải từ bỏ hoàn toàn mọi hy vọng thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose hope
Verb PhraseMất đi niềm tin rằng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra; trở nên chán nản, thất vọng.
"After failing the exam twice, he started to lose hope."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose hope".
