(Top Banner Ad)
lose hope
B1
Verb Phrase B1 Cảm xúc, Tâm lý

lose hope

UK: /luːz həʊp/ • US: /luːz hoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

mất hy vọng nản lòng tuyệt vọng mất niềm tin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop believing that something good will happen; to become discouraged.

Vietnamese Meaning

Mất đi niềm tin rằng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra; trở nên chán nản, thất vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After failing the exam twice, he started to lose hope."

    "Sau khi thi trượt hai lần, anh ấy bắt đầu mất hy vọng."

  • "Don't lose hope, things will get better."

    "Đừng mất hy vọng, mọi thứ sẽ tốt hơn thôi."

  • "Despite the setbacks, she refused to lose hope."

    "Bất chấp những trở ngại, cô ấy từ chối mất hy vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất (thường là vật chất hoặc cơ hội)
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Noun loser người thua cuộc, kẻ thất bại
Adjective lost bị lạc, bị mất; tuyệt vọng, thất vọng
Noun hope niềm hy vọng, sự kỳ vọng
Verb hope hy vọng, mong đợi
Adjective hopeful đầy hy vọng, lạc quan
Adjective hopeless vô vọng, tuyệt vọng
Adverb hopefully một cách đầy hy vọng; hy vọng là
Noun hopelessness sự vô vọng, sự tuyệt vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'lose')
*lausijaną
Proto-Germanic (for 'hope')
*hupōną
Old English (for 'lose')
losian
Old English (for 'hope')
hopa
Modern English
lose hope

Nguồn gốc của 'lose hope'

'Lose' (mất, đánh mất) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'losian', có nghĩa là 'thất lạc' hoặc 'không còn giữ được'. 'Hope' (hy vọng) cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'hopa', liên quan đến cảm giác mong đợi hoặc kỳ vọng vào điều gì đó tốt đẹp. Khi hai từ này kết hợp thành 'lose hope', cụm từ này mô tả hành động từ bỏ niềm tin hoặc sự kỳ vọng vào một kết quả tích cực, biểu thị trạng thái tuyệt vọng hoặc nản lòng.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả trạng thái mất đi sự lạc quan và tin tưởng vào một tương lai tốt đẹp. Thường được dùng khi đối mặt với khó khăn, thất bại hoặc một tình huống tồi tệ kéo dài. Khác với 'give up', 'lose hope' nhấn mạnh vào việc mất đi cảm xúc tích cực hơn là từ bỏ hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + lose hope
  • never never lose hope
    (đừng bao giờ mất hy vọng)
  • quickly quickly lose hope
    (nhanh chóng mất hy vọng)
  • gradually gradually lose hope
    (dần dần mất hy vọng)
  • almost almost lose hope
    (suýt mất hy vọng)
Động từ + lose hope
  • start to start to lose hope
    (bắt đầu mất hy vọng)
  • begin to begin to lose hope
    (bắt đầu mất hy vọng)
  • refuse to refuse to lose hope
    (từ chối mất hy vọng, không chịu từ bỏ hy vọng)
  • appear to appear to lose hope
    (dường như mất hy vọng)

Idioms

  • Give up hope

    Từ bỏ hy vọng, không còn hy vọng nữa

    "Even when things were difficult, she refused to give up hope."

    (Ngay cả khi mọi thứ khó khăn, cô ấy vẫn từ chối từ bỏ hy vọng.)

  • Don't lose heart

    Đừng nản lòng, đừng mất tinh thần

    "Keep trying; don't lose heart!"

    (Cứ tiếp tục cố gắng; đừng nản lòng!)

  • Abandon all hope

    Từ bỏ hoàn toàn mọi hy vọng (thường mang sắc thái mạnh mẽ, tuyệt vọng)

    "Upon receiving the final bad news, they had to abandon all hope of success."

    (Sau khi nhận được tin xấu cuối cùng, họ đành phải từ bỏ hoàn toàn mọi hy vọng thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose hope

Verb Phrase
Lật mặt

Mất đi niềm tin rằng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra; trở nên chán nản, thất vọng.

"After failing the exam twice, he started to lose hope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose hope".

Tinh thần kiên cường và "Đừng bao giờ từ bỏ"

Trong văn hóa phương Tây, tinh thần kiên cường và câu nói "Never give up" (Đừng bao giờ từ bỏ) được đề cao như một giá trị cốt lõi. Nhiều câu chuyện, tác phẩm văn học và phim ảnh khuyến khích con người đối mặt với thử thách mà không mất đi hy vọng, nhấn mạnh rằng sự kiên trì thường dẫn đến thành công và vượt qua nghịch cảnh.

“Ánh sáng cuối đường hầm”

Cụm từ "light at the end of the tunnel" (ánh sáng cuối đường hầm) là một phép ẩn dụ phổ biến để chỉ niềm hy vọng hoặc dấu hiệu của sự cải thiện sau một giai đoạn khó khăn. Nó gợi lên ý tưởng rằng ngay cả trong những thời điểm tăm tối nhất, vẫn có khả năng mọi thứ sẽ tốt đẹp hơn, và điều quan trọng là phải giữ vững hy vọng để đạt được "ánh sáng" đó.