(Top Banner Ad)
bedraggle
C1
Động từ C1 Mô tả ngoại hình, thời tiết

bedraggle

UK: /bɪˈdræɡəl/ • US: /bɪˈdræɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

lấm lem ướt sũng và bẩn thỉu xơ xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something or someone wet and dirty, typically by dragging them through mud or water.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì hoặc ai đó ướt sũng và bẩn thỉu, thường là do kéo lê qua bùn hoặc nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stray dog was bedraggled after wandering through the storm."

    "Con chó đi lạc bị lấm lem sau khi lang thang qua cơn bão."

  • "The children came back from playing outside completely bedraggled."

    "Những đứa trẻ trở về sau khi chơi bên ngoài hoàn toàn lấm lem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bedraggle Làm cho ai đó/cái gì đó trở nên lấm lem, ướt sũng và lôi thôi.
Adjective bedraggled Trông lôi thôi, lấm lem, ướt sũng, mệt mỏi (dạng phổ biến nhất của từ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình, thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
draga (to pull, to draw)
Middle English
draggen + -le (suffix) -> draglen (to make wet and dirty)
Early Modern English (c. 1590s)
be- (prefix, 'thoroughly') + draggle -> bedraggle

Bị lấm lem từ đầu đến chân

Tiền tố "be-" trong tiếng Anh cổ có nghĩa là "khắp nơi, toàn bộ". Động từ "draggle" (một dạng của "drag" - kéo lê) mang ý nghĩa kéo lê một thứ gì đó qua bùn hoặc nước. Vì vậy, "bedraggle" vẽ nên một hình ảnh rất sống động: một người hay vật bị lấm lem, ướt sũng hoàn toàn vì bị kéo lê hoặc đi qua nơi bẩn thỉu, ẩm ướt.

Usage Note

Từ 'bedraggle' thường mang ý nghĩa bị kéo lê một cách khó khăn, khiến cho đối tượng bị lấm bẩn và ướt. Nó nhấn mạnh vào hành động làm bẩn hơn là trạng thái bẩn. Khác với 'dirty' chỉ sự bẩn nói chung, 'bedraggle' chỉ sự bẩn do bị kéo lê qua chất lỏng dơ bẩn. Cũng khác với 'soak' (làm ướt đẫm), 'bedraggle' vừa ướt vừa bẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bedraggled
  • thoroughly bedraggled
    (hoàn toàn lôi thôi, lấm lem)
  • wet and bedraggled
    (ướt sũng và lấm lem)
  • rather bedraggled
    (trông khá lôi thôi, bẩn thỉu)
  • somewhat bedraggled
    (trông hơi lôi thôi, bẩn thỉu)
Bedraggled + Noun
  • bedraggled figure
    (dáng vẻ lôi thôi, lấm lem)
  • bedraggled travelers
    (những người du hành mệt mỏi, lấm lem)
  • bedraggled army
    (một đội quân rệu rã, tả tơi)
  • bedraggled stray
    (một con vật đi lạc bẩn thỉu)

Idioms

  • a bedraggled-looking [noun]

    Một [danh từ] trông lôi thôi, tả tơi, thiếu sức sống.

    "A few bedraggled-looking plants were the only sign of life in the abandoned garden."

    (Một vài cái cây trông thiếu sức sống là dấu hiệu duy nhất của sự sống trong khu vườn bỏ hoang.)

  • to arrive wet and bedraggled

    Đến nơi trong tình trạng ướt sũng và lôi thôi.

    "The hikers finally arrived at the cabin, wet and bedraggled from the sudden storm."

    (Những người đi bộ đường dài cuối cùng đã đến được căn lều, ướt sũng và lôi thôi vì cơn bão bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bedraggle

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì hoặc ai đó ướt sũng và bẩn thỉu, thường là do kéo lê qua bùn hoặc nước.

"The stray dog was bedraggled after wandering through the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been bedraggling her dress in the muddy garden.
Cô ấy đã làm bẩn váy của mình trong khu vườn lầy lội.
Phủ định
They haven't been bedraggling their reputations with their recent actions.
Họ đã không làm tổn hại danh tiếng của mình bằng những hành động gần đây.
Nghi vấn
Has the dog been bedraggling itself in the puddle again?
Con chó lại tự làm bẩn mình trong vũng nước à?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the storm, the garden looked as bedraggled as an abandoned battlefield.
Sau cơn bão, khu vườn trông tả tơi như một chiến trường bỏ hoang.
Phủ định
This morning, she felt less bedraggled than she did yesterday after the long hike.
Sáng nay, cô ấy cảm thấy bớt tả tơi hơn so với ngày hôm qua sau chuyến đi bộ đường dài.
Nghi vấn
Is he the most bedraggled of all the hikers after crossing the muddy stream?
Liệu anh ấy có phải là người tả tơi nhất trong số tất cả những người đi bộ đường dài sau khi băng qua con suối lầy lội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedraggle".

Vẻ lôi thôi của người hùng Lãng mạn

Trong văn học, đặc biệt là thời kỳ Lãng mạn, người hùng thường được miêu tả là 'bedraggled' (lấm lem, tả tơi) sau một hành trình dài hoặc một trận chiến. Vẻ ngoài này không làm giảm đi sự anh hùng mà ngược lại, còn nhấn mạnh sự kiên cường và những gian truân họ đã trải qua, tạo nên một vẻ đẹp gai góc, phong trần.

Vẻ bề ngoài và định kiến xã hội

Vẻ ngoài 'bedraggled' (lôi thôi, bẩn thỉu) có thể ngay lập tức gây ra những định kiến xã hội. Một người trông lấm lem, ướt át có thể bị coi là người nghèo, vô gia cư hoặc không đáng tin. Điều này cho thấy văn hóa phương Tây (và nhiều nơi khác) thường gắn chặt vẻ ngoài sạch sẽ, gọn gàng với địa vị xã hội và sự đáng kính.