bedraggle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something or someone wet and dirty, typically by dragging them through mud or water.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì hoặc ai đó ướt sũng và bẩn thỉu, thường là do kéo lê qua bùn hoặc nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stray dog was bedraggled after wandering through the storm."
"Con chó đi lạc bị lấm lem sau khi lang thang qua cơn bão."
-
"The children came back from playing outside completely bedraggled."
"Những đứa trẻ trở về sau khi chơi bên ngoài hoàn toàn lấm lem."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bedraggle | Làm cho ai đó/cái gì đó trở nên lấm lem, ướt sũng và lôi thôi. |
| Adjective | bedraggled | Trông lôi thôi, lấm lem, ướt sũng, mệt mỏi (dạng phổ biến nhất của từ). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bedraggle' thường mang ý nghĩa bị kéo lê một cách khó khăn, khiến cho đối tượng bị lấm bẩn và ướt. Nó nhấn mạnh vào hành động làm bẩn hơn là trạng thái bẩn. Khác với 'dirty' chỉ sự bẩn nói chung, 'bedraggle' chỉ sự bẩn do bị kéo lê qua chất lỏng dơ bẩn. Cũng khác với 'soak' (làm ướt đẫm), 'bedraggle' vừa ướt vừa bẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thoroughly bedraggled (hoàn toàn lôi thôi, lấm lem)
-
wet and bedraggled (ướt sũng và lấm lem)
-
rather bedraggled (trông khá lôi thôi, bẩn thỉu)
-
somewhat bedraggled (trông hơi lôi thôi, bẩn thỉu)
-
bedraggled figure (dáng vẻ lôi thôi, lấm lem)
-
bedraggled travelers (những người du hành mệt mỏi, lấm lem)
-
bedraggled army (một đội quân rệu rã, tả tơi)
-
bedraggled stray (một con vật đi lạc bẩn thỉu)
Idioms
-
a bedraggled-looking [noun]
Một [danh từ] trông lôi thôi, tả tơi, thiếu sức sống.
"A few bedraggled-looking plants were the only sign of life in the abandoned garden."
(Một vài cái cây trông thiếu sức sống là dấu hiệu duy nhất của sự sống trong khu vườn bỏ hoang.)
-
to arrive wet and bedraggled
Đến nơi trong tình trạng ướt sũng và lôi thôi.
"The hikers finally arrived at the cabin, wet and bedraggled from the sudden storm."
(Những người đi bộ đường dài cuối cùng đã đến được căn lều, ướt sũng và lôi thôi vì cơn bão bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bedraggle
Động từLàm cho cái gì hoặc ai đó ướt sũng và bẩn thỉu, thường là do kéo lê qua bùn hoặc nước.
"The stray dog was bedraggled after wandering through the storm."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been bedraggling her dress in the muddy garden. |
Cô ấy đã làm bẩn váy của mình trong khu vườn lầy lội. |
| Phủ định | They haven't been bedraggling their reputations with their recent actions. |
Họ đã không làm tổn hại danh tiếng của mình bằng những hành động gần đây. |
| Nghi vấn | Has the dog been bedraggling itself in the puddle again? |
Con chó lại tự làm bẩn mình trong vũng nước à? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the storm, the garden looked as bedraggled as an abandoned battlefield. |
Sau cơn bão, khu vườn trông tả tơi như một chiến trường bỏ hoang. |
| Phủ định | This morning, she felt less bedraggled than she did yesterday after the long hike. |
Sáng nay, cô ấy cảm thấy bớt tả tơi hơn so với ngày hôm qua sau chuyến đi bộ đường dài. |
| Nghi vấn | Is he the most bedraggled of all the hikers after crossing the muddy stream? |
Liệu anh ấy có phải là người tả tơi nhất trong số tất cả những người đi bộ đường dài sau khi băng qua con suối lầy lội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedraggle".
