before the audience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In front of a group of people gathered to watch or listen to something.
Vietnamese Meaning
Trước mặt khán giả; trước sự chứng kiến của khán giả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker felt nervous before the audience."
"Diễn giả cảm thấy lo lắng trước mặt khán giả."
-
"She bowed before the audience."
"Cô ấy cúi chào trước khán giả."
-
"The film premiered before an enthusiastic audience."
"Bộ phim được ra mắt trước một lượng khán giả đầy nhiệt huyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | audience | Khán giả, thính giả |
| Noun | audition | Buổi thử giọng, sự nghe |
| Adjective | audible | Có thể nghe được, rõ ràng |
| Noun | auditorium | Thính phòng, khán phòng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí vật lý (đứng trước khán giả) hoặc thời điểm (xảy ra trước sự chứng kiến của khán giả). Nó nhấn mạnh sự hiện diện của người nói hoặc người thực hiện hành động đối diện với một nhóm người.
Prepositions
Giới từ 'before' trong cụm từ này chỉ vị trí, có nghĩa là 'ở phía trước' hoặc 'trước mặt'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform before the audience (Trình diễn trước khán giả)
-
speak speak before the audience (Phát biểu/nói chuyện trước khán giả)
-
bow bow before the audience (Cúi chào trước khán giả (khi kết thúc))
-
present present the awards before the audience (Trao giải thưởng trước khán giả)
-
feel nervous feel nervous before the audience (Cảm thấy hồi hộp/lo lắng trước khán giả)
-
look confident look confident before the audience (Trông tự tin trước khán giả)
Idioms
-
Take center stage before the audience
Chiếm lĩnh sân khấu, đóng vai trò trung tâm trước khán giả
"The keynote speaker took center stage before the audience, ready to deliver his message."
(Diễn giả chính chiếm lĩnh sân khấu trước khán giả, sẵn sàng truyền đạt thông điệp của mình.)
-
Win the audience over
Chinh phục khán giả, khiến khán giả yêu thích và ủng hộ
"The young musician quickly won the audience over with his raw talent."
(Nghệ sĩ trẻ nhanh chóng chinh phục được khán giả bằng tài năng thiên bẩm của mình.)
-
Play to the audience
Diễn cho khán giả xem, cố gắng gây ấn tượng hoặc làm hài lòng khán giả (đôi khi mang nghĩa tiêu cực là giả tạo)
"He often exaggerates his actions because he likes to play to the audience."
(Anh ấy thường phóng đại hành động của mình vì anh ấy thích diễn cho khán giả xem.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
before the audience
Cụm giới từTrước mặt khán giả; trước sự chứng kiến của khán giả.
"The speaker felt nervous before the audience."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had felt nervous before the audience. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cảm thấy lo lắng trước khán giả. |
| Phủ định | He mentioned that he did not perform before the audience last night. |
Anh ấy đề cập rằng anh ấy đã không biểu diễn trước khán giả tối qua. |
| Nghi vấn | They asked if I had ever spoken before the audience. |
Họ hỏi liệu tôi đã từng phát biểu trước khán giả hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "before the audience".
