facing the audience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hướng về phía và nhìn trực tiếp vào khán giả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker was facing the audience, making eye contact with individuals."
"Diễn giả đang hướng về phía khán giả, giao tiếp bằng mắt với từng người."
-
"She stood on the stage, facing the audience with confidence."
"Cô ấy đứng trên sân khấu, tự tin hướng về phía khán giả."
-
"Before starting his speech, he took a deep breath and faced the audience."
"Trước khi bắt đầu bài phát biểu, anh ấy hít một hơi thật sâu và hướng về phía khán giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | face | khuôn mặt, bề mặt |
| Verb | to face | đối mặt, hướng về |
| Adjective | facial | thuộc về mặt, dùng cho mặt |
| Noun | audience | khán giả, thính giả |
| Noun | auditorium | khán phòng, giảng đường |
| Adjective | auditory | thuộc về thính giác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vị trí hoặc hành động của một người biểu diễn, diễn giả, hoặc bất kỳ ai đang tương tác với một nhóm người. Nó nhấn mạnh sự giao tiếp bằng mắt và sự hiện diện của người đó trước khán giả. 'Facing' ở đây mang nghĩa chủ động, có ý thức hướng về.
Prepositions
'towards' chỉ hướng, 'facing towards the audience' nhấn mạnh hơn về việc di chuyển hoặc xoay người về phía khán giả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stand stand facing the audience (đứng đối mặt với khán giả)
-
turn turn facing the audience (quay người đối mặt với khán giả)
-
perform perform facing the audience (biểu diễn đối mặt với khán giả)
-
speak speak facing the audience (nói chuyện/phát biểu đối mặt với khán giả)
-
directly directly facing the audience (trực tiếp đối mặt với khán giả)
-
always always facing the audience (luôn luôn đối mặt với khán giả)
-
properly properly facing the audience (đứng đúng tư thế/chính xác đối mặt với khán giả)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
facing the audience
Verb PhraseHướng về phía và nhìn trực tiếp vào khán giả.
"The speaker was facing the audience, making eye contact with individuals."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker faced the audience with confidence. |
Diễn giả đối mặt với khán giả một cách tự tin. |
| Phủ định | She didn't face the audience until she was ready. |
Cô ấy đã không đối mặt với khán giả cho đến khi cô ấy sẵn sàng. |
| Nghi vấn | Did he face the audience after his presentation? |
Anh ấy có đối mặt với khán giả sau bài thuyết trình của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facing the audience".
