(Top Banner Ad)
facing the audience
B1
Verb Phrase B1 Diễn thuyết/Giao tiếp

facing the audience

UK: /ˈfeɪsɪŋ ðə ˈɔːdiəns/ • US: /ˈfeɪsɪŋ ðə ˈɔːdiəns/

Nghĩa tiếng Việt

hướng về phía khán giả đối diện với khán giả quay mặt về phía khán giả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oriented towards and looking directly at the audience.

Vietnamese Meaning

Hướng về phía và nhìn trực tiếp vào khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker was facing the audience, making eye contact with individuals."

    "Diễn giả đang hướng về phía khán giả, giao tiếp bằng mắt với từng người."

  • "She stood on the stage, facing the audience with confidence."

    "Cô ấy đứng trên sân khấu, tự tin hướng về phía khán giả."

  • "Before starting his speech, he took a deep breath and faced the audience."

    "Trước khi bắt đầu bài phát biểu, anh ấy hít một hơi thật sâu và hướng về phía khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face khuôn mặt, bề mặt
Verb to face đối mặt, hướng về
Adjective facial thuộc về mặt, dùng cho mặt
Noun audience khán giả, thính giả
Noun auditorium khán phòng, giảng đường
Adjective auditory thuộc về thính giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Diễn thuyết/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faciēs (appearance, form, face)
Old French
face (face, countenance)
Latin
audientia (a hearing, attention)
Old French
audience (hearing, assembly)
Middle English
face (to turn the face towards)
Modern English
facing the audience (present participle 'facing' from 'face' + noun 'audience')

Gốc rễ của 'Diện mạo' và 'Người nghe'

Cụm từ 'facing the audience' là sự kết hợp của động từ 'face' (đối mặt) và danh từ 'audience' (khán giả). Từ 'face' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'faciēs' (nghĩa là diện mạo, hình dáng), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'face'. Ban đầu, nó thường chỉ phần trước của đầu, nhưng dần dần, nghĩa động từ 'to face' phát triển để chỉ hành động xoay mặt về phía nào đó. Còn 'audience' bắt nguồn từ tiếng Latin 'audientia' (nghĩa là sự lắng nghe, sự chú ý), cũng qua tiếng Pháp cổ, để chỉ một nhóm người đang lắng nghe hoặc theo dõi. Do đó, 'facing the audience' đơn giản là 'hướng mặt về phía khán giả'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vị trí hoặc hành động của một người biểu diễn, diễn giả, hoặc bất kỳ ai đang tương tác với một nhóm người. Nó nhấn mạnh sự giao tiếp bằng mắt và sự hiện diện của người đó trước khán giả. 'Facing' ở đây mang nghĩa chủ động, có ý thức hướng về.

Prepositions

towards

'towards' chỉ hướng, 'facing towards the audience' nhấn mạnh hơn về việc di chuyển hoặc xoay người về phía khán giả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'facing the audience'
  • stand stand facing the audience
    (đứng đối mặt với khán giả)
  • turn turn facing the audience
    (quay người đối mặt với khán giả)
  • perform perform facing the audience
    (biểu diễn đối mặt với khán giả)
  • speak speak facing the audience
    (nói chuyện/phát biểu đối mặt với khán giả)
Adverbs often used with 'facing the audience'
  • directly directly facing the audience
    (trực tiếp đối mặt với khán giả)
  • always always facing the audience
    (luôn luôn đối mặt với khán giả)
  • properly properly facing the audience
    (đứng đúng tư thế/chính xác đối mặt với khán giả)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facing the audience

Verb Phrase
Lật mặt

Hướng về phía và nhìn trực tiếp vào khán giả.

"The speaker was facing the audience, making eye contact with individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker faced the audience with confidence.
Diễn giả đối mặt với khán giả một cách tự tin.
Phủ định
She didn't face the audience until she was ready.
Cô ấy đã không đối mặt với khán giả cho đến khi cô ấy sẵn sàng.
Nghi vấn
Did he face the audience after his presentation?
Anh ấy có đối mặt với khán giả sau bài thuyết trình của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facing the audience".

Tầm quan trọng của giao tiếp bằng mắt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc người biểu diễn hoặc diễn giả 'facing the audience' (đối mặt với khán giả) và duy trì giao tiếp bằng mắt được coi là dấu hiệu của sự tự tin, chân thành và tôn trọng. Nó giúp xây dựng kết nối mạnh mẽ với người nghe, thu hút sự chú ý của họ và truyền tải thông điệp một cách hiệu quả hơn. Thiếu giao tiếp bằng mắt có thể bị coi là thiếu tự tin hoặc thiếu tôn trọng.

Nghi thức cúi chào sau biểu diễn

Sau một buổi biểu diễn thành công, các nghệ sĩ thường 'facing the audience' (đối mặt với khán giả) để cúi chào, vẫy tay hoặc gửi lời cảm ơn. Đây là một truyền thống lâu đời thể hiện lòng biết ơn của người biểu diễn đối với sự ủng hộ, tình cảm và đánh giá cao của khán giả dành cho màn trình diễn của họ.