(Top Banner Ad)
beg
B1
Động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

beg

UK: /beɡ/ • US: /beɡ/

Nghĩa tiếng Việt

xin xỏ cầu xin van xin ăn xin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To ask someone earnestly or humbly for something.

Vietnamese Meaning

Xin xỏ, cầu xin ai đó một cách tha thiết hoặc khiêm nhường điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I beg you to forgive me."

    "Tôi cầu xin bạn tha thứ cho tôi."

  • "She had to beg for her children's survival."

    "Cô ấy phải cầu xin để con cái mình sống sót."

  • "Don't beg; stand up for yourself."

    "Đừng van xin; hãy tự đứng lên bảo vệ bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beggar Người ăn xin
Noun begging Hành động xin xỏ (Danh động từ)
Adjective beggarly Đáng thương hại, nghèo hèn, tồi tàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (ME)
beggen
Origin
Uncertain (possibly expressive formation or related to 'begger')

Nguồn gốc bí ẩn của "beg"

Từ "beg" xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng thế kỷ 13). Không giống như nhiều từ khác có nguồn gốc rõ ràng từ tiếng Latinh hoặc Germanic cổ, nguồn gốc của "beg" vẫn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Một số giả thuyết cho rằng nó là một từ biểu cảm (được tạo ra để mô phỏng hành động xin xỏ) hoặc có liên quan đến việc mang theo một chiếc túi (bag) để đựng thức ăn xin được.

Usage Note

Từ 'beg' thường được sử dụng khi người nói đang ở trong một tình huống cần sự giúp đỡ hoặc lòng thương xót. Nó mang sắc thái yếu đuối hơn so với 'ask' thông thường. Cần phân biệt với 'plead', 'plead' mang tính chất biện hộ, nài nỉ mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến pháp luật hoặc một vấn đề nghiêm trọng.

Prepositions

for of

'Beg for' dùng để xin xỏ một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He begged for money.' ('Beg of' thường ít phổ biến hơn và mang tính trang trọng hơn, thường được sử dụng trong văn viết hoặc diễn văn. Ví dụ: 'I beg of you to reconsider.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + beg (Cách cầu xin)
  • humbly to humbly beg
    (khiêm nhường cầu xin)
  • earnestly to earnestly beg
    (khẩn khoản, thiết tha van xin)
  • desperately to desperately beg
    (cầu xin trong tuyệt vọng)
Verb + beg (Đối tượng cầu xin)
  • beg beg for mercy
    (cầu xin lòng thương xót/sự khoan hồng)
  • beg beg for forgiveness
    (cầu xin sự tha thứ)
  • beg beg a favor
    (xin một ân huệ)
Phrasal Verb / Fixed Phrase
  • beg beg off (doing something)
    (xin phép được miễn làm, từ chối một cách lịch sự)

Idioms

  • beg the question

    Né tránh vấn đề chính; đặt một giả định chưa được chứng minh là sự thật (lỗi logic).

    "Saying that the product sells well because it is popular among people basically begs the question."

    (Nói rằng sản phẩm bán chạy vì nó phổ biến trong dân chúng về cơ bản là đang né tránh vấn đề chính (chưa giải thích lý do vì sao nó phổ biến).)

  • beg to differ

    Xin phép không đồng ý (cách nói lịch sự và trang trọng).

    "I beg to differ with the chairman's interpretation of the policy."

    (Tôi xin phép không đồng ý với cách giải thích chính sách của chủ tịch.)

  • I beg your pardon.

    Tôi không nghe rõ, làm ơn nhắc lại (hoặc Xin lỗi vì hành động bất lịch sự).

    "I beg your pardon, I didn't catch the last word you said."

    (Tôi xin lỗi, tôi không nghe kịp từ cuối cùng bạn nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beg

Động từ
Lật mặt

Xin xỏ, cầu xin ai đó một cách tha thiết hoặc khiêm nhường điều gì.

"I beg you to forgive me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced more, he wouldn't beg for money now.
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, anh ấy sẽ không phải ăn xin tiền bây giờ.
Phủ định
If she weren't so proud, she would have begged him to stay.
Nếu cô ấy không quá kiêu hãnh, cô ấy đã van xin anh ấy ở lại rồi.
Nghi vấn
If they had supported her, would she beg for help?
Nếu họ đã hỗ trợ cô ấy, liệu cô ấy có phải van xin sự giúp đỡ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He begs for money on the street.
Anh ấy ăn xin tiền trên đường phố.
Phủ định
They do not beg for special treatment.
Họ không xin được đối xử đặc biệt.
Nghi vấn
Does she beg her parents for a new car?
Cô ấy có xin bố mẹ mua cho một chiếc xe hơi mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beg".

Sự Khác Biệt Giữa “Begging” và “Asking”

Trong tiếng Anh, mặc dù cả hai từ đều có nghĩa là yêu cầu, “beg” mang sắc thái cảm xúc mãnh liệt hơn nhiều. Nó ám chỉ một sự thiếu thốn nghiêm trọng, một nhu cầu khẩn cấp, hoặc sự phục tùng hoàn toàn. Ví dụ, bạn có thể 'ask for a raise' (xin tăng lương) nhưng bạn chỉ 'beg for mercy' (cầu xin lòng thương xót) khi tính mạng bị đe dọa.

Người Ăn Xin Trong Văn Hóa Tôn Giáo

Trong lịch sử phương Tây, các dòng tu khổ hạnh (mendicant orders) như Dòng Franciscans đã chọn lối sống 'begging'. Họ từ bỏ mọi tài sản, sống dựa vào sự bố thí của cộng đồng như một cách thể hiện sự khiêm nhường và tập trung hoàn toàn vào đời sống tâm linh. Đây là hình thức xin xỏ có ý nghĩa tôn giáo chứ không chỉ đơn thuần là do nghèo đói.