begging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động xin xỏ một cách tha thiết hoặc khiêm nhường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog was begging for food."
"Con chó đang xin ăn."
-
"His begging didn't move her."
"Sự van xin của anh ấy không làm cô ấy mủi lòng."
-
"She was begging for forgiveness."
"Cô ấy đang cầu xin sự tha thứ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hành động xin xỏ một cách lặp đi lặp lại hoặc liên tục. Khác với 'asking' đơn thuần, 'begging' nhấn mạnh sự khẩn khoản và thường là tình trạng thiếu thốn của người xin.
Prepositions
'begging for' được sử dụng để chỉ rõ thứ gì đang được xin xỏ. Ví dụ: 'He was begging for money.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
go begging (bị bỏ không, không ai cần đến)
-
be reduced to begging (sa sút đến mức phải đi ăn xin)
-
live by begging (sống bằng nghề ăn xin)
-
begging bowl (bát ăn xin)
-
begging letter (thư xin tiền, thư kêu gọi từ thiện)
-
begging request (lời thỉnh cầu, lời van nài)
-
shameless begging (sự ăn xin/cầu xin trơ trẽn)
-
constant begging (sự nài nỉ liên tục)
Idioms
-
I beg your pardon?
Dùng để yêu cầu ai đó nhắc lại, hoặc để thể hiện sự ngạc nhiên/bị xúc phạm.
"I beg your pardon? I don't think I heard you correctly."
(Xin lỗi, anh nói gì cơ? Tôi không nghĩ là mình đã nghe đúng.)
-
to beg the question
Đặt ra một câu hỏi (cần được trả lời ngay lập tức).
"His sudden wealth begs the question of where he got all that money."
(Sự giàu lên đột ngột của anh ta đặt ra câu hỏi là anh ta lấy đâu ra tất cả số tiền đó.)
-
to beg to differ
Một cách nói lịch sự để bày tỏ sự không đồng tình.
"You may think he's the best candidate, but I beg to differ."
(Bạn có thể nghĩ anh ấy là ứng cử viên tốt nhất, nhưng tôi xin phép không đồng ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
begging
Danh động từ (Gerund)Hành động xin xỏ một cách tha thiết hoặc khiêm nhường.
"The dog was begging for food."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The homeless man's survival was begged for by the community. |
Sự sống còn của người đàn ông vô gia cư đã được cộng đồng khẩn cầu. |
| Phủ định | A pardon will not be begged for by the innocent. |
Một sự tha thứ sẽ không được người vô tội van xin. |
| Nghi vấn | Was a second chance being begged for by the repentant sinner? |
Liệu một cơ hội thứ hai có đang được người tội lỗi ăn năn cầu xin không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often begs for money on the street. |
Anh ấy thường xin tiền trên đường phố. |
| Phủ định | She does not beg for attention. |
Cô ấy không xin xỏ sự chú ý. |
| Nghi vấn | Do they beg for forgiveness? |
Họ có xin tha thứ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begging".
