begin
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Begin'
Giải nghĩa Tiếng Việt
bắt đầu làm hoặc thực hiện
Ví dụ Thực tế với 'Begin'
-
"The play will begin at 7:30 PM."
"Vở kịch sẽ bắt đầu lúc 7:30 tối."
-
"Let's begin the lesson."
"Hãy bắt đầu bài học nào."
-
"The project will begin next month."
"Dự án sẽ bắt đầu vào tháng tới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Begin'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: beginning
- Verb: begin
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Begin'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'begin' thường được sử dụng để chỉ sự khởi đầu của một hành động, quá trình, sự kiện, hoặc giai đoạn. Nó có thể được dùng thay thế cho 'start', nhưng 'begin' mang tính trang trọng hơn một chút. 'Begin' thường ám chỉ một sự khởi đầu có chủ đích, có kế hoạch hơn là 'start', mặc dù sự khác biệt này không phải lúc nào cũng rõ ràng. Ví dụ: 'The meeting will begin promptly at 9 a.m.' (Cuộc họp sẽ bắt đầu đúng 9 giờ sáng.)
Giới từ đi kèm (Prepositions)
begin with: bắt đầu với (cái gì đó); begin by: bắt đầu bằng cách (làm gì đó); begin on: bắt đầu (một cái gì đó)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Begin'
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They will be beginning a new chapter in their lives next year.
|
Họ sẽ bắt đầu một chương mới trong cuộc đời vào năm tới. |
| Phủ định |
She won't be beginning her presentation until everyone is seated.
|
Cô ấy sẽ không bắt đầu bài thuyết trình của mình cho đến khi mọi người ngồi vào chỗ. |
| Nghi vấn |
Will you be beginning your workout before sunrise tomorrow?
|
Bạn sẽ bắt đầu tập luyện trước khi mặt trời mọc vào ngày mai chứ? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The students' beginning was filled with excitement for the new semester.
|
Sự khởi đầu của các học sinh tràn đầy sự hào hứng cho học kỳ mới. |
| Phủ định |
The managers' beginning of the project wasn't properly planned, leading to some confusion.
|
Sự khởi đầu dự án của các nhà quản lý không được lên kế hoạch đúng cách, dẫn đến một số nhầm lẫn. |
| Nghi vấn |
Was John and Mary's beginning of their business venture successful?
|
Liệu sự khởi đầu của John và Mary trong dự án kinh doanh của họ có thành công không? |