(Top Banner Ad)
begin
A1
Động từ A1 Tổng quát

begin

UK: /bɪˈɡɪn/ • US: /bɪˈɡɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu khởi đầu mở đầu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to start to do or undertake

Vietnamese Meaning

bắt đầu làm hoặc thực hiện

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play will begin at 7:30 PM."

    "Vở kịch sẽ bắt đầu lúc 7:30 tối."

  • "Let's begin the lesson."

    "Hãy bắt đầu bài học nào."

  • "The project will begin next month."

    "Dự án sẽ bắt đầu vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beginning Sự khởi đầu, đoạn đầu
Noun beginner Người mới học, người mới vào nghề
Adjective beginning (e.g., at the beginning) Mới, khởi đầu (chỉ thời điểm hoặc trạng thái)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*biginnan
Old English
beginnan
Middle English
beginnen
Modern English
begin

Nguồn gốc của 'Bắt đầu'

Từ "begin" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "beginnan". Nó được tạo thành từ tiền tố "be-" (ngụ ý làm một điều gì đó triệt để, toàn diện) và động từ "ginnan" (có nghĩa là mở ra, tách ra hoặc bắt đầu). Về cơ bản, "begin" mang ý nghĩa khởi sự hoặc khởi động một hành động nào đó một cách đầy đủ, mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'begin' thường được sử dụng để chỉ sự khởi đầu của một hành động, quá trình, sự kiện, hoặc giai đoạn. Nó có thể được dùng thay thế cho 'start', nhưng 'begin' mang tính trang trọng hơn một chút. 'Begin' thường ám chỉ một sự khởi đầu có chủ đích, có kế hoạch hơn là 'start', mặc dù sự khác biệt này không phải lúc nào cũng rõ ràng. Ví dụ: 'The meeting will begin promptly at 9 a.m.' (Cuộc họp sẽ bắt đầu đúng 9 giờ sáng.)

Prepositions

with by on

begin with: bắt đầu với (cái gì đó); begin by: bắt đầu bằng cách (làm gì đó); begin on: bắt đầu (một cái gì đó)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + begin
  • immediately immediately begin
    (bắt đầu ngay lập tức)
  • slowly slowly begin to speak
    (từ từ bắt đầu nói chuyện)
begin + Noun/Gerund
  • work begin work
    (bắt đầu công việc, vào ca làm)
  • planning begin planning
    (bắt đầu lên kế hoạch)
Common Subjects + begin
  • academic year The academic year begins in September.
    (Năm học bắt đầu vào tháng Chín.)
  • negotiations negotiations began
    (các cuộc đàm phán đã khởi động)

Idioms

  • To begin with

    Trước hết, đầu tiên (dùng để giới thiệu điểm đầu tiên hoặc ý kiến ban đầu)

    "To begin with, we need to check the inventory."

    (Trước hết, chúng ta cần kiểm tra hàng tồn kho.)

  • Well begun is half done.

    Khởi đầu tốt là đã hoàn thành được một nửa (Đầu xuôi đuôi lọt)

    "I've finished the difficult introductory chapter; well begun is half done."

    (Tôi đã hoàn thành chương mở đầu khó khăn; khởi đầu tốt là đã xong được một nửa rồi.)

  • From the word go

    Ngay từ đầu, ngay lập tức (dù 'go' không phải 'begin', nghĩa tương đương)

    "She disliked the project from the word go."

    (Cô ấy đã không thích dự án đó ngay từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

begin

Động từ
Lật mặt

bắt đầu làm hoặc thực hiện

"The play will begin at 7:30 PM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be beginning a new chapter in their lives next year.
Họ sẽ bắt đầu một chương mới trong cuộc đời vào năm tới.
Phủ định
She won't be beginning her presentation until everyone is seated.
Cô ấy sẽ không bắt đầu bài thuyết trình của mình cho đến khi mọi người ngồi vào chỗ.
Nghi vấn
Will you be beginning your workout before sunrise tomorrow?
Bạn sẽ bắt đầu tập luyện trước khi mặt trời mọc vào ngày mai chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' beginning was filled with excitement for the new semester.
Sự khởi đầu của các học sinh tràn đầy sự hào hứng cho học kỳ mới.
Phủ định
The managers' beginning of the project wasn't properly planned, leading to some confusion.
Sự khởi đầu dự án của các nhà quản lý không được lên kế hoạch đúng cách, dẫn đến một số nhầm lẫn.
Nghi vấn
Was John and Mary's beginning of their business venture successful?
Liệu sự khởi đầu của John và Mary trong dự án kinh doanh của họ có thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin".

Cụm từ 'In the beginning...'

Cụm từ "In the beginning..." (Ban đầu/Thuở sơ khai) mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc trong văn hóa phương Tây. Đây là lời mở đầu nổi tiếng của Kinh thánh (Sách Sáng Thế), tượng trưng cho sự khởi nguồn của vũ trụ và mọi sự sống.

Truyền thống Quyết tâm Năm Mới

Ở nhiều nước phương Tây, ngày 1 tháng 1 là biểu tượng cho sự "khởi đầu mới" (a new beginning). Mọi người thường lập "New Year's Resolutions" (Những quyết tâm cho Năm Mới), là những cam kết cá nhân để cải thiện bản thân hoặc thay đổi thói quen xấu trong năm sắp tới.