begin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
bắt đầu làm hoặc thực hiện
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The play will begin at 7:30 PM."
"Vở kịch sẽ bắt đầu lúc 7:30 tối."
-
"Let's begin the lesson."
"Hãy bắt đầu bài học nào."
-
"The project will begin next month."
"Dự án sẽ bắt đầu vào tháng tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'begin' thường được sử dụng để chỉ sự khởi đầu của một hành động, quá trình, sự kiện, hoặc giai đoạn. Nó có thể được dùng thay thế cho 'start', nhưng 'begin' mang tính trang trọng hơn một chút. 'Begin' thường ám chỉ một sự khởi đầu có chủ đích, có kế hoạch hơn là 'start', mặc dù sự khác biệt này không phải lúc nào cũng rõ ràng. Ví dụ: 'The meeting will begin promptly at 9 a.m.' (Cuộc họp sẽ bắt đầu đúng 9 giờ sáng.)
Prepositions
begin with: bắt đầu với (cái gì đó); begin by: bắt đầu bằng cách (làm gì đó); begin on: bắt đầu (một cái gì đó)
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediately immediately begin (bắt đầu ngay lập tức)
-
slowly slowly begin to speak (từ từ bắt đầu nói chuyện)
-
work begin work (bắt đầu công việc, vào ca làm)
-
planning begin planning (bắt đầu lên kế hoạch)
-
academic year The academic year begins in September. (Năm học bắt đầu vào tháng Chín.)
-
negotiations negotiations began (các cuộc đàm phán đã khởi động)
Idioms
-
To begin with
Trước hết, đầu tiên (dùng để giới thiệu điểm đầu tiên hoặc ý kiến ban đầu)
"To begin with, we need to check the inventory."
(Trước hết, chúng ta cần kiểm tra hàng tồn kho.)
-
Well begun is half done.
Khởi đầu tốt là đã hoàn thành được một nửa (Đầu xuôi đuôi lọt)
"I've finished the difficult introductory chapter; well begun is half done."
(Tôi đã hoàn thành chương mở đầu khó khăn; khởi đầu tốt là đã xong được một nửa rồi.)
-
From the word go
Ngay từ đầu, ngay lập tức (dù 'go' không phải 'begin', nghĩa tương đương)
"She disliked the project from the word go."
(Cô ấy đã không thích dự án đó ngay từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
begin
Động từbắt đầu làm hoặc thực hiện
"The play will begin at 7:30 PM."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be beginning a new chapter in their lives next year. |
Họ sẽ bắt đầu một chương mới trong cuộc đời vào năm tới. |
| Phủ định | She won't be beginning her presentation until everyone is seated. |
Cô ấy sẽ không bắt đầu bài thuyết trình của mình cho đến khi mọi người ngồi vào chỗ. |
| Nghi vấn | Will you be beginning your workout before sunrise tomorrow? |
Bạn sẽ bắt đầu tập luyện trước khi mặt trời mọc vào ngày mai chứ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' beginning was filled with excitement for the new semester. |
Sự khởi đầu của các học sinh tràn đầy sự hào hứng cho học kỳ mới. |
| Phủ định | The managers' beginning of the project wasn't properly planned, leading to some confusion. |
Sự khởi đầu dự án của các nhà quản lý không được lên kế hoạch đúng cách, dẫn đến một số nhầm lẫn. |
| Nghi vấn | Was John and Mary's beginning of their business venture successful? |
Liệu sự khởi đầu của John và Mary trong dự án kinh doanh của họ có thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin".
