beginner's luck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Good luck that a person who is new to something has, especially when they do something successfully the first time.
Vietnamese Meaning
Vận may của người mới bắt đầu, đặc biệt khi họ làm điều gì đó thành công ngay lần đầu tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He won the poker tournament on his first try, it must have been beginner's luck."
"Anh ấy đã thắng giải đấu poker ngay lần thử đầu tiên, chắc hẳn là do ăn may."
-
"I think it was just beginner's luck that I won the first game."
"Tôi nghĩ rằng tôi thắng ván đầu tiên chỉ là do ăn may thôi."
-
"Don't get too excited about your success, it's probably just beginner's luck."
"Đừng quá phấn khích về thành công của bạn, có lẽ chỉ là do ăn may thôi."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thành công bất ngờ của người mới bắt đầu trong một lĩnh vực nào đó, thường là do may mắn hơn là kỹ năng. Nó hàm ý rằng thành công này có thể không lặp lại khi họ có thêm kinh nghiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Experience Experience beginner's luck (Trải qua may mắn của người mới)
-
Call Call it beginner's luck (Gọi đó là may mắn của người mới (thường là một cách giải thích))
-
Dismiss Dismiss it as beginner's luck (Bác bỏ/gạt bỏ thành công, cho rằng đó chỉ là may mắn của người mới)
-
Pure Pure beginner's luck (Hoàn toàn là may mắn của người mới (không liên quan đến kỹ năng))
-
Undeniable Undeniable beginner's luck (May mắn người mới không thể phủ nhận)
Idioms
-
It's just beginner's luck.
Đó chỉ là may mắn của người mới mà thôi.
"Don't take the win too seriously; it's just beginner's luck."
(Đừng quá coi trọng chiến thắng đó; nó chỉ là may mắn của người mới thôi.)
-
Beginner's luck doesn't last.
May mắn người mới không kéo dài lâu.
"You might win the first few rounds, but beginner's luck doesn't last."
(Bạn có thể thắng vài ván đầu, nhưng may mắn người mới không kéo dài đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beginner's luck
NounVận may của người mới bắt đầu, đặc biệt khi họ làm điều gì đó thành công ngay lần đầu tiên.
"He won the poker tournament on his first try, it must have been beginner's luck."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had won the lottery because of beginner's luck, or so he thought until he lost everything. |
Anh ta đã trúng xổ số nhờ vận may của người mới bắt đầu, hoặc anh ta đã nghĩ như vậy cho đến khi mất hết mọi thứ. |
| Phủ định | She hadn't attributed her initial success to beginner's luck until she consistently failed later on. |
Cô ấy đã không cho rằng thành công ban đầu của mình là do vận may của người mới bắt đầu cho đến khi cô ấy liên tục thất bại sau này. |
| Nghi vấn | Had they considered it beginner's luck when they unexpectedly aced the exam? |
Họ đã coi đó là vận may của người mới bắt đầu khi bất ngờ đạt điểm cao trong kỳ thi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beginner's luck".
