luckily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fortunately; it is fortunate that.
Vietnamese Meaning
Một cách may mắn; thật may mắn là.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Luckily, I had my umbrella with me."
"May mắn thay, tôi đã mang theo ô."
-
"Luckily for him, he wasn't seriously injured."
"May mắn cho anh ấy, anh ấy không bị thương nặng."
-
"Luckily, we had booked a table."
"May mắn là chúng tôi đã đặt bàn trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Luckily' thường được dùng để diễn tả một điều gì đó xảy ra tốt đẹp nhờ may mắn, hoặc để thể hiện sự nhẹ nhõm khi tránh được một tình huống xấu. Nó nhấn mạnh yếu tố may mắn hơn là kỹ năng hay nỗ lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quite Quite luckily, I found my wallet. (Khá may mắn là tôi đã tìm thấy ví của mình.)
-
Very Very luckily, the rain stopped before the picnic. (Rất may mắn là trời đã tạnh mưa trước buổi dã ngoại.)
-
Luckily Luckily, I had an umbrella with me. (May mắn thay, tôi đã mang theo ô.)
-
Luckily Luckily, no one was hurt in the accident. (May mắn thay, không ai bị thương trong vụ tai nạn.)
Idioms
-
Push your luck
Thử vận may quá mức; làm liều
"I found a great parking spot, but I don't want to push my luck and stay too long."
(Tôi tìm được một chỗ đậu xe tuyệt vời, nhưng tôi không muốn thử vận may quá mức và ở lại quá lâu.)
-
Just my luck
Đúng là số tôi; thật là xui xẻo
"I forgot my wallet. Just my luck!"
(Tôi quên ví rồi. Đúng là số tôi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
luckily
Trạng từMột cách may mắn; thật may mắn là.
"Luckily, I had my umbrella with me."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luckily".
