(Top Banner Ad)
luckily
B1
Trạng từ B1 Chung

luckily

UK: /ˈlʌkɪli/ • US: /ˈlʌkɪli/

Nghĩa tiếng Việt

may mắn thay thật may là
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fortunately; it is fortunate that.

Vietnamese Meaning

Một cách may mắn; thật may mắn là.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Luckily, I had my umbrella with me."

    "May mắn thay, tôi đã mang theo ô."

  • "Luckily for him, he wasn't seriously injured."

    "May mắn cho anh ấy, anh ấy không bị thương nặng."

  • "Luckily, we had booked a table."

    "May mắn là chúng tôi đã đặt bàn trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luck vận may, sự may mắn
Adjective lucky may mắn
Adverb unluckily không may, rủi ro
Adjective unlucky xui xẻo, không may mắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
luckely
Middle English
luck
Middle Dutch
luc
Old Frisian
luk

Nguồn gốc của 'luckily'

Từ 'luckily' xuất phát từ 'luck', có nghĩa là may mắn hoặc vận may. Ý tưởng về may mắn đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử loài người, và 'luckily' chỉ đơn giản là cách chúng ta diễn tả một điều gì đó xảy ra một cách may mắn. Nó thể hiện sự bất ngờ và thường là niềm vui khi một điều tốt đẹp xảy ra.

Usage Note

'Luckily' thường được dùng để diễn tả một điều gì đó xảy ra tốt đẹp nhờ may mắn, hoặc để thể hiện sự nhẹ nhõm khi tránh được một tình huống xấu. Nó nhấn mạnh yếu tố may mắn hơn là kỹ năng hay nỗ lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + luckily
  • Quite Quite luckily, I found my wallet.
    (Khá may mắn là tôi đã tìm thấy ví của mình.)
  • Very Very luckily, the rain stopped before the picnic.
    (Rất may mắn là trời đã tạnh mưa trước buổi dã ngoại.)
Sentence Adverb (luckily)
  • Luckily Luckily, I had an umbrella with me.
    (May mắn thay, tôi đã mang theo ô.)
  • Luckily Luckily, no one was hurt in the accident.
    (May mắn thay, không ai bị thương trong vụ tai nạn.)

Idioms

  • Push your luck

    Thử vận may quá mức; làm liều

    "I found a great parking spot, but I don't want to push my luck and stay too long."

    (Tôi tìm được một chỗ đậu xe tuyệt vời, nhưng tôi không muốn thử vận may quá mức và ở lại quá lâu.)

  • Just my luck

    Đúng là số tôi; thật là xui xẻo

    "I forgot my wallet. Just my luck!"

    (Tôi quên ví rồi. Đúng là số tôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luckily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách may mắn; thật may mắn là.

"Luckily, I had my umbrella with me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luckily".

Quan niệm về May mắn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, may mắn thường được coi là một yếu tố ngẫu nhiên, một lực lượng vô hình ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta. Tuy nhiên, cũng có niềm tin rằng chúng ta có thể tạo ra may mắn cho bản thân thông qua sự chuẩn bị, làm việc chăm chỉ và thái độ tích cực. 'Luckily' thể hiện sự thừa nhận rằng đôi khi, những điều tốt đẹp xảy ra ngoài sự kiểm soát của chúng ta.