(Top Banner Ad)
begrudging
C1
adjective C1 Tâm lý học, Hành vi

begrudging

UK: /bɪˈɡrʌdʒɪŋ/ • US: /bɪˈɡrʌdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

miễn cưỡng không охотно khó chịu ấm ức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reluctant to give or allow something; given or allowed unwillingly.

Vietnamese Meaning

Miễn cưỡng cho hoặc cho phép điều gì đó; được cho hoặc cho phép một cách không sẵn lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave a grudging apology."

    "Anh ta đưa ra một lời xin lỗi miễn cưỡng."

  • "They showed grudging respect for his achievements."

    "Họ thể hiện sự tôn trọng miễn cưỡng đối với những thành tựu của anh ấy."

  • "She received a grudging compliment."

    "Cô ấy nhận được một lời khen miễn cưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb begrudge Ghen tị, đố kỵ với ai đó về thứ họ có; miễn cưỡng cho đi hoặc cho phép điều gì.
Adverb begrudgingly Một cách miễn cưỡng, không tình nguyện, gượng ép.
Noun grudge Mối hận thù, mối ác cảm sâu sắc.
Verb grudge Ghen tị hoặc bực bội với ai đó vì họ có được điều gì.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
groucier
Middle English
grucchen
Modern English
begrudge

Âm Thanh Của Sự Bất Bình

Gốc của từ 'begrudge' đến từ tiếng Pháp cổ 'groucier', có nghĩa là 'cằn nhằn, lẩm bẩm'. Từ này có thể là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh trầm, không hài lòng mà một người tạo ra khi họ cảm thấy bực bội hoặc ghen tị. Theo thời gian, nó phát triển để mô tả cảm giác khó chịu khi phải trao đi thứ gì đó hoặc khi thấy người khác có được thứ mà mình tin họ không xứng đáng.

Usage Note

Từ 'begrudging' diễn tả một sự miễn cưỡng mạnh mẽ khi cho đi hoặc thừa nhận điều gì đó. Nó không chỉ đơn thuần là sự lưỡng lự, mà còn mang ý nghĩa của sự khó chịu hoặc tức giận ngấm ngầm. Khác với 'reluctant' đơn thuần, 'begrudging' nhấn mạnh vào cảm xúc tiêu cực đi kèm với việc phải làm điều gì đó mà mình không muốn. 'Unwilling' gần nghĩa nhưng không mạnh bằng về sắc thái khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective: begrudging + Noun
  • acceptance of the decision
    (sự chấp nhận một cách miễn cưỡng quyết định đó)
  • respect for their rival
    (sự tôn trọng gượng ép dành cho đối thủ)
  • admiration for his success
    (sự ngưỡng mộ không mấy vui vẻ đối với thành công của anh ấy)
  • smile
    (nụ cười gượng gạo, không thật tâm)
Verb + Adverb: begrudgingly
  • admitted begrudgingly
    (miễn cưỡng thừa nhận)
  • agreed begrudgingly
    (đồng ý một cách không tình nguyện)
  • complimented begrudgingly
    (khen một cách gượng ép)
  • paid the fine begrudgingly
    (miễn cưỡng trả tiền phạt)

Idioms

  • with a begrudging nod

    Với một cái gật đầu miễn cưỡng (thể hiện sự đồng ý hoặc công nhận không mấy vui vẻ).

    "He gave a begrudging nod of approval to his competitor's proposal."

    (Anh ta gật đầu một cách miễn cưỡng để tán thành đề xuất của đối thủ.)

  • to give begrudging praise

    Khen ngợi một cách gượng ép, không thật tâm.

    "The critic could only give begrudging praise to the film he personally disliked."

    (Nhà phê bình chỉ có thể đưa ra lời khen gượng ép cho bộ phim mà cá nhân ông không thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

begrudging

adjective
Lật mặt

Miễn cưỡng cho hoặc cho phép điều gì đó; được cho hoặc cho phép một cách không sẵn lòng.

"He gave a grudging apology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had worked harder, he would have given her the promotion without any begrudging.
Nếu anh ấy đã làm việc chăm chỉ hơn, anh ấy đã trao cho cô ấy sự thăng chức mà không hề miễn cưỡng.
Phủ định
If she hadn't been so talented, he wouldn't have begrudgingly admitted her success.
Nếu cô ấy không tài năng đến vậy, anh ấy đã không miễn cưỡng thừa nhận thành công của cô ấy.
Nghi vấn
Would she have received the inheritance if he had not begrudgingly included her in the will?
Cô ấy có nhận được tài sản thừa kế không nếu anh ta không miễn cưỡng đưa cô ấy vào di chúc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begrudging".

Hội chứng 'Cây Anh Túc Cao' (Tall Poppy Syndrome)

Ở một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Úc và Anh, có một hiện tượng xã hội gọi là 'Hội chứng Cây Anh Túc Cao'. Đây là xu hướng chỉ trích hoặc 'chặt hạ' những người trở nên quá thành công hoặc nổi bật, thường xuất phát từ sự ghen tị hoặc cảm giác rằng họ không còn 'thuộc về' cộng đồng nữa. Đây là một dạng của sự ghen tức tập thể.

Sự Tôn trọng Miễn cưỡng trong Thể thao (Begrudging Respect in Sports)

Khái niệm 'sự tôn trọng miễn cưỡng' rất phổ biến trong thế giới kình địch thể thao. Người hâm mộ và cầu thủ có thể cực kỳ ghét một đội hoặc một cầu thủ đối phương, nhưng vẫn phải miễn cưỡng thừa nhận kỹ năng và tài năng của họ sau một màn trình diễn xuất sắc. Sự ngưỡng mộ không tình nguyện này là một phần quan trọng trong kịch tính cảm xúc của thể thao.