behave frivolously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To act in a silly and lighthearted manner, lacking seriousness and showing a lack of respect.
Vietnamese Meaning
Hành xử một cách phù phiếm, hời hợt và thiếu nghiêm túc, thể hiện sự thiếu tôn trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He behaved frivolously during the important meeting, making jokes and not paying attention."
"Anh ta đã hành xử một cách phù phiếm trong cuộc họp quan trọng, pha trò và không chú ý."
-
"It's important not to behave frivolously in a professional setting."
"Điều quan trọng là không nên hành xử phù phiếm trong môi trường làm việc chuyên nghiệp."
-
"The students behaved frivolously in class, disrupting the lesson."
"Các sinh viên đã hành xử phù phiếm trong lớp, làm gián đoạn bài học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | frivolous | hời hợt, phù phiếm, không đứng đắn, không đáng kể |
| Noun | frivolity | sự hời hợt, hành động phù phiếm, tính nhẹ dạ |
| Adverb | frivolously | một cách hời hợt, phù phiếm, bông đùa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ hành vi không phù hợp trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc. Nó nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ và trách nhiệm trong hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often behave frivolously (thường xuyên hành xử một cách hời hợt)
-
tend to behave frivolously (có xu hướng hành xử một cách bông đùa)
-
constantly behave frivolously (liên tục hành xử một cách thiếu nghiêm túc)
-
behave frivolously with money (tiêu tiền một cách phù phiếm, không suy nghĩ)
-
behave frivolously in a serious meeting (cư xử thiếu nghiêm túc trong một cuộc họp quan trọng)
-
behave frivolously towards their responsibilities (hành xử một cách vô trách nhiệm đối với nghĩa vụ của mình)
Idioms
-
to play the fool
Hành xử ngớ ngẩn, làm trò hề (thường là để chọc cười hoặc né tránh vấn đề).
"He wasn't really that clueless; he was just playing the fool to make everyone laugh."
(Anh ấy không thật sự ngốc nghếch đến vậy đâu; anh ấy chỉ đang giả khờ để làm mọi người cười thôi.)
-
to throw caution to the wind
Hành động liều lĩnh, bất chấp rủi ro hoặc hậu quả.
"They threw caution to the wind and spent all their savings on a trip around the world."
(Họ đã hành động liều lĩnh và tiêu hết tiền tiết kiệm vào một chuyến đi vòng quanh thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behave frivolously
Verb with AdverbHành xử một cách phù phiếm, hời hợt và thiếu nghiêm túc, thể hiện sự thiếu tôn trọng.
"He behaved frivolously during the important meeting, making jokes and not paying attention."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She behaved frivolously at the serious business meeting. |
Cô ấy cư xử phù phiếm trong cuộc họp kinh doanh nghiêm túc. |
| Phủ định | They didn't behave frivolously during the solemn ceremony. |
Họ đã không cư xử phù phiếm trong buổi lễ trang trọng. |
| Nghi vấn | Did he behave frivolously at the funeral? |
Anh ấy có cư xử phù phiếm tại đám tang không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Surprisingly, he behaved frivolously at the formal event, shocking many attendees. |
Đáng ngạc nhiên, anh ta cư xử phù phiếm tại sự kiện trang trọng, gây sốc cho nhiều người tham dự. |
| Phủ định | Despite the serious implications, she did not behave frivolously, and she handled the situation with grace. |
Bất chấp những hậu quả nghiêm trọng, cô ấy đã không cư xử phù phiếm, và cô ấy đã xử lý tình huống một cách duyên dáng. |
| Nghi vấn | Given the circumstances, did they, perhaps unwisely, behave frivolously during the negotiations? |
Với những tình huống như vậy, liệu họ, có lẽ không khôn ngoan, đã cư xử phù phiếm trong các cuộc đàm phán? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave frivolously".
