(Top Banner Ad)
behave frivolously
C1
Verb with Adverb C1 Hành vi, Thái độ

behave frivolously

UK: /bɪˈheɪv ˈfrɪvələsli/ • US: /bɪˈheɪv ˈfrɪvələsli/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử phù phiếm hành động hời hợt cư xử thiếu nghiêm túc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act in a silly and lighthearted manner, lacking seriousness and showing a lack of respect.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách phù phiếm, hời hợt và thiếu nghiêm túc, thể hiện sự thiếu tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He behaved frivolously during the important meeting, making jokes and not paying attention."

    "Anh ta đã hành xử một cách phù phiếm trong cuộc họp quan trọng, pha trò và không chú ý."

  • "It's important not to behave frivolously in a professional setting."

    "Điều quan trọng là không nên hành xử phù phiếm trong môi trường làm việc chuyên nghiệp."

  • "The students behaved frivolously in class, disrupting the lesson."

    "Các sinh viên đã hành xử phù phiếm trong lớp, làm gián đoạn bài học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frivolous hời hợt, phù phiếm, không đứng đắn, không đáng kể
Noun frivolity sự hời hợt, hành động phù phiếm, tính nhẹ dạ
Adverb frivolously một cách hời hợt, phù phiếm, bông đùa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frivolus ('silly, empty, worthless')
Middle English
frivolous

Từ 'Vụn Vỡ' đến 'Hời Hợt'

Từ 'frivolous' (hời hợt, phù phiếm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'frivolus', nghĩa là 'ngớ ngẩn, vô giá trị'. Từ này có thể xuất phát từ một từ cổ hơn là 'friare', nghĩa là 'vò nát' hoặc 'đập vỡ thành từng mảnh nhỏ'. Vì vậy, một hành động 'frivolous' ban đầu mang ý nghĩa là nhỏ nhặt, không đáng kể, giống như những mảnh vụn.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ hành vi không phù hợp trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc. Nó nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ và trách nhiệm trong hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + behave frivolously
  • often behave frivolously
    (thường xuyên hành xử một cách hời hợt)
  • tend to behave frivolously
    (có xu hướng hành xử một cách bông đùa)
  • constantly behave frivolously
    (liên tục hành xử một cách thiếu nghiêm túc)
Context of behaving frivolously
  • behave frivolously with money
    (tiêu tiền một cách phù phiếm, không suy nghĩ)
  • behave frivolously in a serious meeting
    (cư xử thiếu nghiêm túc trong một cuộc họp quan trọng)
  • behave frivolously towards their responsibilities
    (hành xử một cách vô trách nhiệm đối với nghĩa vụ của mình)

Idioms

  • to play the fool

    Hành xử ngớ ngẩn, làm trò hề (thường là để chọc cười hoặc né tránh vấn đề).

    "He wasn't really that clueless; he was just playing the fool to make everyone laugh."

    (Anh ấy không thật sự ngốc nghếch đến vậy đâu; anh ấy chỉ đang giả khờ để làm mọi người cười thôi.)

  • to throw caution to the wind

    Hành động liều lĩnh, bất chấp rủi ro hoặc hậu quả.

    "They threw caution to the wind and spent all their savings on a trip around the world."

    (Họ đã hành động liều lĩnh và tiêu hết tiền tiết kiệm vào một chuyến đi vòng quanh thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behave frivolously

Verb with Adverb
Lật mặt

Hành xử một cách phù phiếm, hời hợt và thiếu nghiêm túc, thể hiện sự thiếu tôn trọng.

"He behaved frivolously during the important meeting, making jokes and not paying attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She behaved frivolously at the serious business meeting.
Cô ấy cư xử phù phiếm trong cuộc họp kinh doanh nghiêm túc.
Phủ định
They didn't behave frivolously during the solemn ceremony.
Họ đã không cư xử phù phiếm trong buổi lễ trang trọng.
Nghi vấn
Did he behave frivolously at the funeral?
Anh ấy có cư xử phù phiếm tại đám tang không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Surprisingly, he behaved frivolously at the formal event, shocking many attendees.
Đáng ngạc nhiên, anh ta cư xử phù phiếm tại sự kiện trang trọng, gây sốc cho nhiều người tham dự.
Phủ định
Despite the serious implications, she did not behave frivolously, and she handled the situation with grace.
Bất chấp những hậu quả nghiêm trọng, cô ấy đã không cư xử phù phiếm, và cô ấy đã xử lý tình huống một cách duyên dáng.
Nghi vấn
Given the circumstances, did they, perhaps unwisely, behave frivolously during the negotiations?
Với những tình huống như vậy, liệu họ, có lẽ không khôn ngoan, đã cư xử phù phiếm trong các cuộc đàm phán?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave frivolously".

Ngày Cá Tháng Tư (April Fools' Day)

Ở nhiều nước phương Tây, ngày 1 tháng 4 là ngày mà mọi người được khuyến khích 'hành xử một cách bông đùa' bằng cách chơi khăm, trêu chọc người khác. Đây là một ngày được xã hội chấp nhận cho những sự ngớ ngẩn và niềm vui nhẹ nhàng.

Lễ hội Carnival và Mardi Gras

Các truyền thống như Carnival ở Brazil hay Mardi Gras ở New Orleans là những dịp lễ hội lớn trước Mùa Chay. Trong thời gian này, mọi người thường hành xử rất thoải mái và vui vẻ, mặc trang phục hóa trang, nhảy múa và tiệc tùng, tạm thời gác lại những quy tắc và sự nghiêm túc của cuộc sống thường ngày.