(Top Banner Ad)
act facetiously
C1
Cụm động từ C1 Giao tiếp xã hội

act facetiously

UK: /ækt fəˈsiːʃəsli/ • US: /ækt fəˈsiːʃəsli/

Nghĩa tiếng Việt

cư xử thiếu nghiêm túc ăn nói cợt nhả hành xử một cách bông đùa đùa cợt không đúng lúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that is playfully humorous or sarcastic, often inappropriately or at an unsuitable time.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách hài hước, bông đùa hoặc mỉa mai, thường là không phù hợp hoặc vào một thời điểm không thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted facetiously during the serious meeting, which annoyed his colleagues."

    "Anh ta đã hành xử một cách bông đùa trong cuộc họp quan trọng, điều này khiến các đồng nghiệp của anh ta khó chịu."

  • "Don't act facetiously when the police are questioning you; it could make things worse."

    "Đừng hành xử một cách bông đùa khi cảnh sát đang thẩm vấn bạn; nó có thể làm mọi thứ tồi tệ hơn."

  • "She acted facetiously, making light of his concerns and dismissing them."

    "Cô ấy đã hành xử một cách bông đùa, xem nhẹ những lo lắng của anh ấy và gạt chúng đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, đóng vai
Noun act hành động, đạo luật, màn kịch
Noun action hành động, hành vi, hoạt động
Adjective facetious hóm hỉnh, cợt nhả, đùa giỡn (thường không nghiêm túc khi cần thiết)
Noun facetiousness tính hóm hỉnh, sự cợt nhả
Adverb facetiously một cách hóm hỉnh/cợt nhả

Synonyms

be sarcastic (mỉa mai)be flippant (xấc xược, vô lễ)jest (nói đùa, giễu cợt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facētia
Latin
facētus
French
facétieux
English
facetious
English
facetiously

Nguồn gốc của sự hóm hỉnh và cợt nhả

Từ Latin 'facētia' nghĩa là 'sự dí dỏm, sự đùa cợt', đã phát triển thành 'facētus' (người dí dỏm, khéo léo). Khi qua tiếng Pháp thành 'facétieux' và sau đó vào tiếng Anh là 'facetious', từ này vẫn giữ nghĩa là 'hóm hỉnh, vui đùa'. Tuy nhiên, 'facetiously' thường mang thêm sắc thái của sự đùa cợt không đúng lúc, không nghiêm túc khi cần sự nghiêm túc, hoặc thậm chí là một cách nói giảm nói tránh cho việc nói đùa một cách thiếu tế nhị, bất kính.

Usage Note

Cụm này thường mang ý nghĩa tiêu cực vì nó ám chỉ một người đang đùa cợt một cách thiếu tế nhị hoặc làm giảm tầm quan trọng của một tình huống nghiêm trọng. Nó khác với 'be funny' ở chỗ 'act facetiously' nhấn mạnh vào cách cư xử và thường gây khó chịu cho người khác. So sánh với 'joke around' – 'act facetiously' có xu hướng thiếu tôn trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + act facetiously
  • merely merely act facetiously
    (chỉ đơn thuần hành động cợt nhả)
  • deliberately deliberately act facetiously
    (cố ý hành động cợt nhả)
  • sometimes sometimes act facetiously
    (đôi khi hành động cợt nhả)
  • playfully playfully act facetiously
    (hành động cợt nhả một cách vui đùa)
Verb + to act facetiously
  • tend tend to act facetiously
    (có xu hướng hành động cợt nhả)
  • choose choose to act facetiously
    (chọn cách hành động cợt nhả)
  • decide decide to act facetiously
    (quyết định hành động cợt nhả)

Idioms

  • To always act facetiously

    Luôn hành động cợt nhả (ám chỉ một tính cách hoặc thói quen)

    "He tends to always act facetiously, even in serious situations, which can be annoying."

    (Anh ấy có xu hướng luôn hành động cợt nhả, ngay cả trong những tình huống nghiêm trọng, điều này có thể gây khó chịu.)

  • To act facetiously for attention

    Hành động cợt nhả để gây sự chú ý

    "Some people act facetiously for attention when they feel ignored or want to lighten the mood."

    (Một số người hành động cợt nhả để gây sự chú ý khi họ cảm thấy bị bỏ qua hoặc muốn làm nhẹ bớt không khí.)

  • To act facetiously at the wrong moment

    Hành động cợt nhả sai thời điểm

    "It's considered very impolite to act facetiously at the wrong moment, like during a memorial service."

    (Việc hành động cợt nhả sai thời điểm, như trong một buổi lễ tưởng niệm, bị coi là rất bất lịch sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act facetiously

Cụm động từ
Lật mặt

Hành xử một cách hài hước, bông đùa hoặc mỉa mai, thường là không phù hợp hoặc vào một thời điểm không thích hợp.

"He acted facetiously during the serious meeting, which annoyed his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act facetiously".

Giữa sự dí dỏm và cợt nhả

Trong văn hóa phương Tây, ranh giới giữa sự dí dỏm (wit) và sự cợt nhả (facetiousness) rất tinh tế. Dí dỏm thường được đánh giá cao, thể hiện sự thông minh và hài hước đúng lúc. Ngược lại, hành động cợt nhả (act facetiously) thường được coi là thiếu nghiêm túc, thiếu tế nhị hoặc thậm chí là xúc phạm nếu không phù hợp với ngữ cảnh, đặc biệt trong những tình huống cần sự trang trọng hay đồng cảm sâu sắc.

Ngữ cảnh quyết định

Việc hành động cợt nhả được chấp nhận hay không phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh xã hội và đối tượng giao tiếp. Trong môi trường thân mật, bạn bè, điều này có thể chấp nhận được như một phần của sự vui đùa. Tuy nhiên, trong các buổi họp trang trọng, phỏng vấn, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi/có địa vị, hành động cợt nhả thường bị coi là thiếu tôn trọng và thiếu chuyên nghiệp, có thể gây hậu quả không mong muốn.