act responsibly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a way that shows awareness of one's obligations and duties; to conduct oneself with accountability and consideration for the consequences of one's actions.
Vietnamese Meaning
Hành xử một cách có trách nhiệm, thể hiện sự nhận thức về nghĩa vụ và trách nhiệm của mình; cư xử một cách có trách nhiệm giải trình và xem xét đến hậu quả của hành động của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As a leader, you must act responsibly in all situations."
"Là một nhà lãnh đạo, bạn phải hành xử có trách nhiệm trong mọi tình huống."
-
"We expect all employees to act responsibly and follow company policies."
"Chúng tôi mong đợi tất cả nhân viên hành xử có trách nhiệm và tuân thủ chính sách của công ty."
-
"The government must act responsibly to protect the environment for future generations."
"Chính phủ phải hành xử có trách nhiệm để bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | act | hành động, đóng vai |
| Noun | action | hành động |
| Noun | responsibility | trách nhiệm |
| Adjective | responsible | có trách nhiệm |
| Adjective | irresponsible | vô trách nhiệm |
| Adverb | responsibly | một cách có trách nhiệm |
| Noun | actor / actress | diễn viên nam / nữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc hành động một cách thận trọng, suy nghĩ kỹ trước khi làm và chấp nhận trách nhiệm cho những gì mình gây ra. Nó vượt xa việc chỉ tuân thủ luật lệ, mà còn bao gồm việc xem xét tác động đạo đức và xã hội của hành động. Khác với 'act carefully' (hành động cẩn thận) chỉ nhấn mạnh việc tránh sai sót, 'act responsibly' còn bao gồm việc suy xét các hệ quả đạo đức và xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to act responsibly (học cách hành động có trách nhiệm)
-
fail to act responsibly (không hành động có trách nhiệm)
-
encourage someone to act responsibly (khuyến khích ai đó hành động có trách nhiệm)
-
expect someone to act responsibly (mong đợi ai đó hành động có trách nhiệm)
-
must act responsibly (phải hành động có trách nhiệm)
-
should act responsibly (nên hành động có trách nhiệm)
-
always act responsibly (luôn luôn hành động có trách nhiệm)
-
ethically and act responsibly (hành động một cách có đạo đức và trách nhiệm)
Idioms
-
It's time to act responsibly.
Đã đến lúc phải hành động một cách có trách nhiệm.
"The company is losing money. It's time to act responsibly and cut unnecessary costs."
(Công ty đang thua lỗ. Đã đến lúc phải hành động có trách nhiệm và cắt giảm các chi phí không cần thiết.)
-
A duty to act responsibly.
Nghĩa vụ phải hành động có trách nhiệm.
"As a parent, you have a duty to act responsibly and ensure your child's safety."
(Là cha mẹ, bạn có nghĩa vụ phải hành động có trách nhiệm và đảm bảo an toàn cho con mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act responsibly
Động từ + Trạng từHành xử một cách có trách nhiệm, thể hiện sự nhận thức về nghĩa vụ và trách nhiệm của mình; cư xử một cách có trách nhiệm giải trình và xem xét đến hậu quả của hành động của mình.
"As a leader, you must act responsibly in all situations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act responsibly".
