(Top Banner Ad)
act responsibly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Đạo đức, Hành vi

act responsibly

UK: /ækt rɪˈspɒnsəbli/ • US: /ækt rɪˈspɑːnsəbli/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử có trách nhiệm cư xử có trách nhiệm hành động một cách có trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that shows awareness of one's obligations and duties; to conduct oneself with accountability and consideration for the consequences of one's actions.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách có trách nhiệm, thể hiện sự nhận thức về nghĩa vụ và trách nhiệm của mình; cư xử một cách có trách nhiệm giải trình và xem xét đến hậu quả của hành động của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a leader, you must act responsibly in all situations."

    "Là một nhà lãnh đạo, bạn phải hành xử có trách nhiệm trong mọi tình huống."

  • "We expect all employees to act responsibly and follow company policies."

    "Chúng tôi mong đợi tất cả nhân viên hành xử có trách nhiệm và tuân thủ chính sách của công ty."

  • "The government must act responsibly to protect the environment for future generations."

    "Chính phủ phải hành xử có trách nhiệm để bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, đóng vai
Noun action hành động
Noun responsibility trách nhiệm
Adjective responsible có trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Noun actor / actress diễn viên nam / nữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere ('to do, drive')
Latin
respondere ('to pledge in return')
Old French
responsable
Modern English
act + responsibly

'Act' - Từ Hành Động đến Sân Khấu

Từ 'act' bắt nguồn từ tiếng Latin 'actus', nghĩa là 'một hành động đã được thực hiện'. Gốc của nó là 'agere', có nghĩa là 'làm' hoặc 'thúc đẩy'. Thật thú vị, nó cũng phát triển để chỉ 'diễn' trong một vở kịch, vì diễn viên 'hành động' như một nhân vật khác.

'Responsibly' - Lời Hứa Đáp Lại

Từ 'responsibly' đến từ 'responsible', có gốc Latin là 'respondere'. Nó được tạo thành từ 're-' (lại) và 'spondere' (hứa hẹn). Vì vậy, 'chịu trách nhiệm' ban đầu có nghĩa là 'hứa đáp lại', tức là bạn có nghĩa vụ phải trả lời cho hành động của mình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc hành động một cách thận trọng, suy nghĩ kỹ trước khi làm và chấp nhận trách nhiệm cho những gì mình gây ra. Nó vượt xa việc chỉ tuân thủ luật lệ, mà còn bao gồm việc xem xét tác động đạo đức và xã hội của hành động. Khác với 'act carefully' (hành động cẩn thận) chỉ nhấn mạnh việc tránh sai sót, 'act responsibly' còn bao gồm việc suy xét các hệ quả đạo đức và xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + act responsibly
  • learn to act responsibly
    (học cách hành động có trách nhiệm)
  • fail to act responsibly
    (không hành động có trách nhiệm)
  • encourage someone to act responsibly
    (khuyến khích ai đó hành động có trách nhiệm)
  • expect someone to act responsibly
    (mong đợi ai đó hành động có trách nhiệm)
Modal Verb / Adverb + act responsibly
  • must act responsibly
    (phải hành động có trách nhiệm)
  • should act responsibly
    (nên hành động có trách nhiệm)
  • always act responsibly
    (luôn luôn hành động có trách nhiệm)
  • ethically and act responsibly
    (hành động một cách có đạo đức và trách nhiệm)

Idioms

  • It's time to act responsibly.

    Đã đến lúc phải hành động một cách có trách nhiệm.

    "The company is losing money. It's time to act responsibly and cut unnecessary costs."

    (Công ty đang thua lỗ. Đã đến lúc phải hành động có trách nhiệm và cắt giảm các chi phí không cần thiết.)

  • A duty to act responsibly.

    Nghĩa vụ phải hành động có trách nhiệm.

    "As a parent, you have a duty to act responsibly and ensure your child's safety."

    (Là cha mẹ, bạn có nghĩa vụ phải hành động có trách nhiệm và đảm bảo an toàn cho con mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act responsibly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hành xử một cách có trách nhiệm, thể hiện sự nhận thức về nghĩa vụ và trách nhiệm của mình; cư xử một cách có trách nhiệm giải trình và xem xét đến hậu quả của hành động của mình.

"As a leader, you must act responsibly in all situations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act responsibly".

Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, có một kỳ vọng lớn rằng các công ty phải 'act responsibly'. Điều này không chỉ có nghĩa là kiếm lợi nhuận, mà còn bao gồm việc đối xử công bằng với nhân viên, bảo vệ môi trường và đóng góp tích cực cho cộng đồng. Đây được gọi là Corporate Social Responsibility (CSR).

Tuổi Trưởng thành (Coming of Age)

Ở nhiều nước phương Tây, việc tròn 18 tuổi là một cột mốc quan trọng. Nó không chỉ là về các quyền hợp pháp (như bỏ phiếu), mà còn đánh dấu sự kỳ vọng của xã hội rằng một cá nhân sẽ bắt đầu 'act responsibly' như một người lớn, tự đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm cho cuộc sống của mình.