(Top Banner Ad)
act flippantly
B2
verb B2 Giao tiếp, Hành vi

act flippantly

UK: /ækt ˈflɪpəntli/ • US: /ækt ˈflɪpəntli/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử hời hợt ăn nói xấc xược thái độ thiếu nghiêm túc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave with a disrespectful and frivolous attitude, often lacking seriousness in situations where it is required.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách thiếu tôn trọng và hời hợt, thường thiếu nghiêm túc trong những tình huống đòi hỏi sự nghiêm túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted flippantly during the serious discussion, making jokes that were inappropriate."

    "Anh ta hành xử một cách hời hợt trong suốt cuộc thảo luận nghiêm túc, kể những câu chuyện cười không phù hợp."

  • "It's important not to act flippantly when dealing with sensitive topics."

    "Điều quan trọng là không nên hành xử một cách hời hợt khi xử lý các chủ đề nhạy cảm."

  • "The student acted flippantly in class, disrupting the lesson."

    "Học sinh đó đã hành xử một cách hời hợt trong lớp, làm gián đoạn bài học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, cư xử
Noun act hành động, hành vi, màn kịch
Noun action hành động, hoạt động
Adjective active năng động, tích cực
Adverb actively một cách năng động, tích cực
Noun actor/actress diễn viên
Adjective flippant thiếu nghiêm túc, cợt nhả, coi thường
Noun flippancy sự thiếu nghiêm túc, thái độ cợt nhả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Uncertain origin
flip
English (late 17th century)
flippant (from 'flip' + '-ant')
Latin ('agere')
act (root)
Old French ('acter')
act (verb)
English (late 14th century)
act (verb)
English (18th century)
flippantly (from 'flippant' + '-ly')

Nguồn gốc của 'Flippant' và 'Act'

Cụm từ 'act flippantly' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'flippant' xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, có thể bắt nguồn từ động từ 'flip' (nghĩa là lật nhanh hoặc đánh nhẹ), dần phát triển ý nghĩa là hành động hoặc nói chuyện một cách thiếu tôn trọng, cợt nhả. Nó gợi lên hình ảnh sự thiếu suy nghĩ, hời hợt. Trong khi đó, 'act' có gốc Latin 'agere' (làm, thực hiện) qua tiếng Pháp cổ 'acter', có nghĩa là thực hiện một hành động. Khi kết hợp, 'act flippantly' mô tả hành vi thiếu nghiêm túc, coi thường trong một tình huống cần sự trang trọng hoặc tôn trọng.

Usage Note

Hành động 'flippantly' thường thể hiện sự thiếu quan tâm hoặc coi thường đối với một vấn đề hoặc người khác. Nó khác với 'playfully' (vui tươi) ở chỗ có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm. Nó khác với 'casually' (tự nhiên, thoải mái) ở chỗ thiếu sự nghiêm túc cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + act flippantly
  • always always act flippantly
    (luôn hành động cợt nhả)
  • never never act flippantly
    (không bao giờ hành động cợt nhả)
  • often often act flippantly
    (thường xuyên hành động cợt nhả)
  • tend to tend to act flippantly
    (có xu hướng hành động cợt nhả)
Act flippantly + Prepositional Phrase
  • towards act flippantly towards someone/something
    (hành động cợt nhả, thiếu tôn trọng với ai đó/vấn đề gì đó)
  • about act flippantly about something
    (hành động cợt nhả về một vấn đề gì đó)
Contextual verbs + act flippantly
  • start to start to act flippantly
    (bắt đầu hành động cợt nhả)
  • continue to continue to act flippantly
    (tiếp tục hành động cợt nhả)

Idioms

  • Don't act flippantly about important issues.

    Đừng tỏ ra cợt nhả, thiếu nghiêm túc về những vấn đề quan trọng.

    "When we discussed the budget cuts, he acted flippantly, which angered many."

    (Khi chúng tôi thảo luận về việc cắt giảm ngân sách, anh ta đã hành động thiếu nghiêm túc, điều này khiến nhiều người tức giận.)

  • It's wrong to act flippantly towards your elders.

    Việc hành xử cợt nhả, thiếu tôn trọng với người lớn tuổi là sai.

    "My grandmother always taught me that it's wrong to act flippantly towards your elders."

    (Bà tôi luôn dạy rằng hành xử cợt nhả với người lớn tuổi là điều sai trái.)

  • To act flippantly in a formal situation.

    Hành xử thiếu nghiêm túc trong một tình huống trang trọng.

    "She knew she shouldn't act flippantly during the job interview."

    (Cô ấy biết mình không nên tỏ ra cợt nhả trong buổi phỏng vấn xin việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act flippantly

verb
Lật mặt

Hành xử một cách thiếu tôn trọng và hời hợt, thường thiếu nghiêm túc trong những tình huống đòi hỏi sự nghiêm túc.

"He acted flippantly during the serious discussion, making jokes that were inappropriate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act flippantly".

Sự chuyên nghiệp và Tôn trọng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường công sở hoặc các tình huống trang trọng (như phỏng vấn xin việc, cuộc họp kinh doanh), việc 'act flippantly' (hành động cợt nhả, thiếu nghiêm túc) thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp và thiếu tôn trọng. Nó có thể khiến một người bị đánh giá là không đáng tin cậy hoặc không có trách nhiệm.

Khi giao tiếp về vấn đề nghiêm trọng

Việc 'act flippantly' khi thảo luận về các chủ đề nghiêm trọng (ví dụ: bệnh tật, cái chết, tài chính cá nhân, chính trị) thường bị xem là vô cảm, thiếu tế nhị và có thể gây tổn thương cho người khác. Xã hội thường mong đợi mọi người thể hiện sự đồng cảm và thái độ nghiêm túc phù hợp với mức độ quan trọng của vấn đề.