behave towards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cư xử, đối xử theo một cách cụ thể đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to behave respectfully towards your elders."
"Điều quan trọng là phải cư xử tôn trọng đối với người lớn tuổi."
-
"How should we behave towards people from different cultures?"
"Chúng ta nên cư xử như thế nào đối với những người từ các nền văn hóa khác nhau?"
-
"The dog behaved aggressively towards the stranger."
"Con chó đã cư xử hung dữ đối với người lạ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | behavior | Hành vi, cách cư xử |
| Adjective | behavioral | Thuộc về hành vi |
| Adverb | behaviorally | Về mặt hành vi |
| Noun (Person) | behaviorist | Nhà hành vi học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "behave towards" nhấn mạnh cách một người hành động hoặc thể hiện thái độ đối với người khác hoặc một đối tượng cụ thể. Nó tập trung vào tác động của hành vi lên người hoặc vật nhận. Nó khác với 'behave' một mình, vì 'behave' mang nghĩa chung chung hơn về cách cư xử.
Prepositions
"Towards" chỉ hướng hoặc đối tượng mà hành động hướng tới. Trong trường hợp này, nó chỉ ra người hoặc vật mà hành vi nhắm đến. Ví dụ: behave towards children (cư xử đối với trẻ em).
Collocations (Từ đi kèm)
-
politely behave politely towards the elderly (cư xử lịch sự đối với người lớn tuổi)
-
aggressively behave aggressively towards colleagues (hành xử hung hăng với đồng nghiệp)
-
justly behave justly towards subordinates (đối xử công bằng/chính trực với cấp dưới)
-
know how to know how to behave towards strangers (biết cách cư xử đối với người lạ)
-
should should not behave cruelly towards pets (không nên đối xử tàn nhẫn với thú cưng)
Idioms
-
Behave with respect towards
Cư xử với thái độ tôn trọng đối với ai đó
"You must behave with respect towards your host family."
(Bạn phải cư xử tôn trọng đối với gia đình chủ nhà của mình.)
-
Behave yourself towards
Tự cư xử đàng hoàng, giữ phép tắc đối với (thường dùng như lời nhắc nhở)
"Please behave yourself towards Mrs. Johnson when she visits."
(Làm ơn cư xử cho đúng mực với Bà Johnson khi bà ấy đến thăm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behave towards
VerbCư xử, đối xử theo một cách cụ thể đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"It's important to behave respectfully towards your elders."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Generally, people behave towards their family members with more patience, understanding, and love. |
Nói chung, mọi người cư xử với các thành viên trong gia đình của họ với sự kiên nhẫn, thấu hiểu và yêu thương hơn. |
| Phủ định | Unfortunately, some individuals, driven by jealousy, do not behave well towards their successful colleagues, creating a toxic work environment. |
Thật không may, một số cá nhân, bị thúc đẩy bởi sự ghen tị, không cư xử tốt với các đồng nghiệp thành công của họ, tạo ra một môi trường làm việc độc hại. |
| Nghi vấn | Considering their reputation, should we behave respectfully towards the visiting dignitaries, or should we maintain a more neutral stance? |
Xét đến danh tiếng của họ, chúng ta có nên cư xử tôn trọng đối với các vị khách quý đến thăm, hay chúng ta nên duy trì một lập trường trung lập hơn? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always behaved politely towards her elders. |
Cô ấy luôn cư xử lịch sự với người lớn tuổi. |
| Phủ định | They haven't behaved responsibly towards the environment. |
Họ đã không cư xử có trách nhiệm với môi trường. |
| Nghi vấn | Has he behaved suspiciously towards you lately? |
Gần đây anh ấy có cư xử đáng ngờ với bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave towards".
