(Top Banner Ad)
behave towards
B1
Verb B1 Hành vi, Xã hội học

behave towards

UK: /bɪˈheɪv/ • US: /bɪˈheɪv/

Nghĩa tiếng Việt

cư xử với đối xử với có thái độ đối với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act or conduct oneself in a specified way towards someone or something.

Vietnamese Meaning

Cư xử, đối xử theo một cách cụ thể đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to behave respectfully towards your elders."

    "Điều quan trọng là phải cư xử tôn trọng đối với người lớn tuổi."

  • "How should we behave towards people from different cultures?"

    "Chúng ta nên cư xử như thế nào đối với những người từ các nền văn hóa khác nhau?"

  • "The dog behaved aggressively towards the stranger."

    "Con chó đã cư xử hung dữ đối với người lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun behavior Hành vi, cách cư xử
Adjective behavioral Thuộc về hành vi
Adverb behaviorally Về mặt hành vi
Noun (Person) behaviorist Nhà hành vi học

Synonyms

act towards (hành động đối với)treat (đối xử)

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
behabban
Middle English
behaven
Modern English
behave

Nguồn Gốc Của 'Hành Vi'

Từ 'behave' (hành xử) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'behabban', nghĩa ban đầu là 'tự kiềm chế' hoặc 'nắm giữ' (to contain/to restrain). Qua thời kỳ Trung Cổ, ý nghĩa của từ này dần chuyển thành 'tự hành xử theo một cách cụ thể' (to conduct oneself). Điều này cho thấy ý niệm ban đầu về hành vi liên quan chặt chẽ đến khả năng kiểm soát bản thân.

Usage Note

Cụm từ "behave towards" nhấn mạnh cách một người hành động hoặc thể hiện thái độ đối với người khác hoặc một đối tượng cụ thể. Nó tập trung vào tác động của hành vi lên người hoặc vật nhận. Nó khác với 'behave' một mình, vì 'behave' mang nghĩa chung chung hơn về cách cư xử.

Prepositions

towards

"Towards" chỉ hướng hoặc đối tượng mà hành động hướng tới. Trong trường hợp này, nó chỉ ra người hoặc vật mà hành vi nhắm đến. Ví dụ: behave towards children (cư xử đối với trẻ em).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + behave towards
  • politely behave politely towards the elderly
    (cư xử lịch sự đối với người lớn tuổi)
  • aggressively behave aggressively towards colleagues
    (hành xử hung hăng với đồng nghiệp)
  • justly behave justly towards subordinates
    (đối xử công bằng/chính trực với cấp dưới)
Verb Structure
  • know how to know how to behave towards strangers
    (biết cách cư xử đối với người lạ)
  • should should not behave cruelly towards pets
    (không nên đối xử tàn nhẫn với thú cưng)

Idioms

  • Behave with respect towards

    Cư xử với thái độ tôn trọng đối với ai đó

    "You must behave with respect towards your host family."

    (Bạn phải cư xử tôn trọng đối với gia đình chủ nhà của mình.)

  • Behave yourself towards

    Tự cư xử đàng hoàng, giữ phép tắc đối với (thường dùng như lời nhắc nhở)

    "Please behave yourself towards Mrs. Johnson when she visits."

    (Làm ơn cư xử cho đúng mực với Bà Johnson khi bà ấy đến thăm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behave towards

Verb
Lật mặt

Cư xử, đối xử theo một cách cụ thể đối với ai đó hoặc điều gì đó.

"It's important to behave respectfully towards your elders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Generally, people behave towards their family members with more patience, understanding, and love.
Nói chung, mọi người cư xử với các thành viên trong gia đình của họ với sự kiên nhẫn, thấu hiểu và yêu thương hơn.
Phủ định
Unfortunately, some individuals, driven by jealousy, do not behave well towards their successful colleagues, creating a toxic work environment.
Thật không may, một số cá nhân, bị thúc đẩy bởi sự ghen tị, không cư xử tốt với các đồng nghiệp thành công của họ, tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
Nghi vấn
Considering their reputation, should we behave respectfully towards the visiting dignitaries, or should we maintain a more neutral stance?
Xét đến danh tiếng của họ, chúng ta có nên cư xử tôn trọng đối với các vị khách quý đến thăm, hay chúng ta nên duy trì một lập trường trung lập hơn?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always behaved politely towards her elders.
Cô ấy luôn cư xử lịch sự với người lớn tuổi.
Phủ định
They haven't behaved responsibly towards the environment.
Họ đã không cư xử có trách nhiệm với môi trường.
Nghi vấn
Has he behaved suspiciously towards you lately?
Gần đây anh ấy có cư xử đáng ngờ với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave towards".

Quy Tắc Vàng (The Golden Rule)

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'Quy tắc Vàng' (The Golden Rule: Treat others as you would like to be treated) là nguyên tắc đạo đức phổ quát chi phối cách chúng ta 'behave towards' (cư xử đối với) mọi người, nhấn mạnh sự đối xử bình đẳng và nhân ái.

Tầm Quan Trọng Của Phép Xã Giao

Việc học cách 'behave towards' người lớn tuổi, đặc biệt là duy trì giao tiếp bằng mắt (eye contact) và luôn nói 'please' (làm ơn) và 'thank you' (cảm ơn), được xem là yếu tố cốt lõi trong giáo dục phép xã giao (etiquette) ở nhiều nước nói tiếng Anh, thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp.