(Top Banner Ad)
behavioral constraint
C1
Danh từ ghép C1 Tâm lý học, Khoa học hành vi, Kinh tế học hành vi

behavioral constraint

UK: /bɪˈheɪvjərəl kənˈstreɪnt/ • US: /bɪˈheɪvjərəl kənˈstreɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

ràng buộc hành vi giới hạn hành vi hạn chế hành vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factor or condition that limits or restricts an individual's actions or decisions based on their behavior, habits, or predispositions.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố hoặc điều kiện giới hạn hoặc hạn chế hành động hoặc quyết định của một cá nhân dựa trên hành vi, thói quen hoặc khuynh hướng của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study examined the behavioral constraints that prevent people from saving more money for retirement."

    "Nghiên cứu đã xem xét những hạn chế về hành vi ngăn cản mọi người tiết kiệm nhiều tiền hơn cho việc nghỉ hưu."

  • "Cultural norms often act as behavioral constraints, shaping how individuals interact with each other."

    "Các chuẩn mực văn hóa thường đóng vai trò là những ràng buộc về hành vi, định hình cách các cá nhân tương tác với nhau."

  • "The regulatory framework imposed behavioral constraints on the financial industry."

    "Khung pháp lý áp đặt các ràng buộc về hành vi đối với ngành tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave cư xử, hành xử
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Adverb behaviorally về mặt hành vi
Verb constrain ràng buộc, hạn chế, ép buộc
Noun constraint sự ràng buộc, sự hạn chế
Adjective constrained bị gò bó, không tự nhiên, bị ép buộc

Synonyms

behavioral limitation (hạn chế hành vi)behavioral restriction (sự hạn chế hành vi)

Antonyms

behavioral freedom (tự do hành vi)behavioral autonomy (tính tự chủ trong hành vi)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học hành vi, Kinh tế học hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constringere ('to bind together')
Old French
constreindre
Middle English
constreinen
English
constraint
Old English
habban ('to have, hold')
Middle English
behaven ('to conduct oneself')
English
behavior -> behavioral

Nguồn gốc của 'Behavior' (Hành vi)

Từ 'behavior' bắt nguồn từ động từ 'behave', có nghĩa là 'cư xử'. Gốc của nó là 'have' (có). Ý tưởng ban đầu là hành vi của một người chính là cách họ 'có' hoặc 'giữ' bản thân mình trước mặt người khác. Vì vậy, 'behavior' mô tả cách bạn thể hiện và ứng xử trong xã hội.

Nguồn gốc của 'Constraint' (Ràng buộc)

Từ 'constraint' đến từ tiếng Latin 'constringere', có nghĩa là 'buộc chặt lại với nhau'. 'Con-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'stringere' là 'kéo căng, siết chặt'. Hãy hình dung việc dùng một sợi dây để buộc nhiều thứ lại với nhau - đó chính là hình ảnh cốt lõi của một sự ràng buộc, một giới hạn ngăn cản hành động tự do.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, kinh tế học hành vi và khoa học thần kinh để mô tả những hạn chế nội tại hoặc ngoại tại ảnh hưởng đến cách mọi người hành xử. Nó nhấn mạnh rằng hành vi không phải lúc nào cũng hoàn toàn tự do và hợp lý, mà bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác nhau.

Prepositions

on in

'Constraint on' thường chỉ một hạn chế cụ thể tác động lên hành vi. Ví dụ: 'There is a behavioral constraint on impulsivity'. 'Constraint in' thường chỉ một hạn chế trong một lĩnh vực cụ thể của hành vi. Ví dụ: 'There is a behavioral constraint in decision-making under risk'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + behavioral constraint
  • social behavioral constraint
    (ràng buộc hành vi xã hội)
  • cultural behavioral constraint
    (ràng buộc hành vi văn hóa)
  • cognitive behavioral constraint
    (ràng buộc hành vi nhận thức)
  • environmental behavioral constraint
    (ràng buộc hành vi do môi trường)
Verb + behavioral constraint
  • impose a behavioral constraint
    (áp đặt một ràng buộc hành vi)
  • face a behavioral constraint
    (đối mặt với một ràng buộc hành vi)
  • overcome a behavioral constraint
    (vượt qua một ràng buộc hành vi)
  • remove a behavioral constraint
    (loại bỏ một ràng buộc hành vi)
Noun + behavioral constraint
  • a set of behavioral constraints
    (một tập hợp các ràng buộc hành vi)
  • a lack of behavioral constraints
    (sự thiếu vắng các ràng buộc hành vi)

Idioms

  • work within behavioral constraints

    Làm việc trong giới hạn của các quy tắc hoặc khuôn khổ hành vi cho phép.

    "As a teacher, you have to learn to work within the behavioral constraints of a large classroom."

    (Là một giáo viên, bạn phải học cách làm việc trong khuôn khổ những ràng buộc về hành vi của một lớp học lớn.)

  • a prisoner of one's own behavioral constraints

    Bị mắc kẹt bởi chính những thói quen hoặc hạn chế hành vi của mình, không thể thay đổi hoặc thoát ra.

    "He wants to start a business, but he's a prisoner of his own behavioral constraints, like fear of failure and procrastination."

    (Anh ấy muốn khởi nghiệp, nhưng lại là một tù nhân của chính những ràng buộc hành vi của mình, như nỗi sợ thất bại và sự trì hoãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behavioral constraint

Danh từ ghép
Lật mặt

Một yếu tố hoặc điều kiện giới hạn hoặc hạn chế hành động hoặc quyết định của một cá nhân dựa trên hành vi, thói quen hoặc khuynh hướng của họ.

"The study examined the behavioral constraints that prevent people from saving more money for retirement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behavioral constraint".

Chủ nghĩa cá nhân và Chủ nghĩa tập thể

Trong các nền văn hóa phương Tây (thiên về chủ nghĩa cá nhân), các ràng buộc hành vi thường được xem là sự giới hạn tự do cá nhân và lý tưởng nhất là do mỗi người tự đặt ra cho mình. Ngược lại, trong nhiều nền văn hóa phương Đông (thiên về chủ nghĩa tập thể), các ràng buộc hành vi được coi là cần thiết để duy trì sự hòa hợp xã hội và việc tuân thủ các chuẩn mực của nhóm được nhấn mạnh hơn.

Lý thuyết Cú hích (Nudge Theory)

Đây là một khái niệm hiện đại trong kinh tế học hành vi, cho rằng các gợi ý nhỏ, gián tiếp có thể ảnh hưởng đến quyết định của con người mà không cần cấm đoán hay thay đổi lớn về lợi ích kinh tế. Đây là một cách áp dụng các 'ràng buộc hành vi' tinh vi để hướng mọi người đến những lựa chọn tốt hơn, ví dụ như đặt thức ăn lành mạnh ở ngang tầm mắt trong nhà ăn.