(Top Banner Ad)
constrained
B2
adjective B2 General

constrained

UK: /kənˈstreɪnd/ • US: /kənˈstreɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

bị hạn chế bị giới hạn bị gò bó bị ép buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Restricted in scope or activity.

Vietnamese Meaning

Bị hạn chế về phạm vi hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's growth was constrained by a lack of capital."

    "Sự tăng trưởng của công ty bị hạn chế bởi sự thiếu vốn."

  • "The artist felt constrained by the demands of the commercial market."

    "Nghệ sĩ cảm thấy bị hạn chế bởi những yêu cầu của thị trường thương mại."

  • "Our options were constrained by the short timeframe."

    "Các lựa chọn của chúng tôi bị hạn chế bởi khung thời gian ngắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb constrain ép buộc, hạn chế, bắt buộc
Noun constraint sự hạn chế, sự ràng buộc
Adjective unconstrained không bị gò bó, tự do, không bị giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constringere (con- 'together' + stringere 'to draw tight')
Old French
constreindre
Middle English
constreinen
English
constrain -> constrained

Nguồn Gốc Của Sự "Siết Chặt"

Từ 'constrained' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'stringere', nghĩa là 'kéo' hoặc 'siết chặt'. Hãy tưởng tượng việc dùng dây thừng để buộc chặt một thứ gì đó. Ban đầu, nó mang nghĩa vật lý, nhưng dần dần phát triển để chỉ cả những giới hạn vô hình như quy tắc, luật lệ hay cảm xúc bị kìm nén.

Sức Mạnh Của 'Con-' (Cùng Nhau)

Tiền tố 'con-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cùng với nhau'. Khi kết hợp với 'stringere', nó tạo ra 'constringere' – tức là 'buộc chặt lại với nhau'. Điều này nhấn mạnh rằng sự ràng buộc thường đến từ các yếu tố bên ngoài (như xã hội, luật pháp) ép bạn phải tuân theo, chứ không chỉ đơn thuần là một giới hạn cá nhân.

Usage Note

The adjective 'constrained' implies a limitation or restriction, often imposed by external forces or circumstances. It suggests a lack of freedom or flexibility. It is often used to describe situations where options are limited. Consider the synonyms 'restricted,' 'limited,' and 'confined.' While similar, 'constrained' often carries a stronger sense of external pressure or influence than 'limited'. 'Restricted' is a more general term for any kind of limitation.

Prepositions

by within

'Constrained by' indicates the factor imposing the limitation. Example: The project was constrained by a tight budget.
'Constrained within' indicates a boundary or framework in which the action is limited. Example: The research was constrained within ethical guidelines.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + constrained
  • severely constrained
    (bị hạn chế nghiêm ngặt)
  • financially constrained
    (bị hạn chế về tài chính)
  • politically constrained
    (bị hạn chế về mặt chính trị)
  • socially constrained
    (bị gò bó về mặt xã hội)
Verb + ... + constrained
  • feel constrained
    (cảm thấy bị gò bó, bị kìm hãm)
  • be constrained by something
    (bị hạn chế/ràng buộc bởi điều gì đó)
  • be constrained to do something
    (bị buộc phải làm điều gì đó)

Idioms

  • be constrained by a tight budget/deadline

    bị hạn chế bởi ngân sách hoặc thời hạn eo hẹp

    "The research project was severely constrained by a tight budget."

    (Dự án nghiên cứu đã bị hạn chế nghiêm ngặt bởi một ngân sách eo hẹp.)

  • feel constrained to act/speak

    cảm thấy bị buộc phải hành động/lên tiếng (do áp lực tình thế hoặc đạo đức)

    "She felt constrained to reveal the truth, even though it could get her in trouble."

    (Cô ấy cảm thấy buộc phải tiết lộ sự thật, mặc dù điều đó có thể khiến cô gặp rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constrained

adjective
Lật mặt

Bị hạn chế về phạm vi hoặc hoạt động.

"The company's growth was constrained by a lack of capital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constrained".

Sự Gò Bó Trong Xã Hội Victoria

Trong thời đại Victoria (thế kỷ 19) ở Anh, xã hội có những quy tắc ('constraints') cực kỳ khắt khe về cách ăn mặc, nói năng và hành xử, đặc biệt là với phụ nữ. Mọi người phải tỏ ra mực thước và kìm nén cảm xúc cá nhân. Đây là một ví dụ điển hình về việc bị 'socially constrained' (gò bó về mặt xã hội).

Tinh Thần 'Stiff Upper Lip' Của Người Anh

Thành ngữ 'stiff upper lip' (giữ vững môi trên) miêu tả một đặc tính văn hóa của người Anh: giữ bình tĩnh và không thể hiện cảm xúc (be emotionally constrained) khi đối mặt với khó khăn. Việc bộc lộ sự yếu đuối hay hoảng loạn bị xem là không nên, thể hiện một dạng tự kiềm chế được coi là đức tính.