(Top Banner Ad)
behind the times
B2
Tính từ B2 Tổng quát

behind the times

UK: /bɪˈhaɪnd ðə ˈtaɪmz/ • US: /bɪˈhaɪnd ðə ˈtaɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

lạc hậu lỗi thời cổ hủ không theo kịp thời đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Old-fashioned; not aware of or using modern ideas, methods, or technology.

Vietnamese Meaning

Lỗi thời, lạc hậu; không biết hoặc không sử dụng những ý tưởng, phương pháp hoặc công nghệ hiện đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather is a little behind the times when it comes to technology."

    "Ông tôi hơi lạc hậu về công nghệ."

  • "His views on women in the workplace are a bit behind the times."

    "Quan điểm của anh ấy về phụ nữ ở nơi làm việc hơi lạc hậu."

  • "The company's technology is behind the times, and they need to invest in new equipment."

    "Công nghệ của công ty đã lỗi thời và họ cần đầu tư vào thiết bị mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outdated Lỗi thời, không còn hợp thời hoặc không còn được sử dụng.
Adjective old-fashioned Cổ hủ, theo phong cách hoặc quan niệm của quá khứ.
Adjective antiquated Cổ xưa, lỗi thời đến mức gần như không còn hữu dụng.
Noun anachronism Sự lỗi thời, một vật hoặc một người không thuộc về thời đại hiện tại.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
behinde (adv. 'at the back')
Old English
tīma (n. 'period, season')
Modern English (c. 1850s)
behind the times

Chuyến Tàu của sự Tiến Bộ

Hãy tưởng tượng 'thời đại' (the times) là một đoàn tàu đang lao về phía trước. Nếu bạn 'ở phía sau' (behind) nó, có nghĩa là bạn đã bị lỡ chuyến, không bắt kịp được tốc độ phát triển của thế giới về ý tưởng, công nghệ hay thời trang. Hình ảnh này giúp ta hiểu tại sao cụm từ này mang nghĩa 'lạc hậu'.

Ra Đời trong Cách Mạng Công Nghiệp

Cụm từ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 19, thời kỳ của những thay đổi xã hội và công nghệ chóng mặt. Lần đầu tiên trong lịch sử, tốc độ phát triển nhanh đến mức người ta có thể nhận thấy rõ sự 'lỗi thời' chỉ sau một vài năm. 'Behind the times' đã nắm bắt được cảm giác lo lắng về việc bị bỏ lại phía sau bởi làn sóng tiến bộ này.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những người có quan điểm hoặc hành vi không còn phù hợp với thời đại. Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự phê phán nhẹ nhàng hoặc châm biếm. So với 'outdated' hoặc 'obsolete', 'behind the times' thường ám chỉ một thái độ hoặc lối sống hơn là một vật thể cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + behind the times
  • be behind the times
    (bị/thì/là lạc hậu, lỗi thời)
  • fall behind the times
    (trở nên lạc hậu, tụt hậu so với thời đại)
  • seem behind the times
    (trông có vẻ, dường như lạc hậu)
  • get behind the times
    (dần trở nên lạc hậu)
Adverb + behind the times
  • a bit behind the times
    (hơi lạc hậu một chút)
  • rather behind the times
    (khá là lạc hậu)
  • hopelessly behind the times
    (lạc hậu một cách vô vọng)
  • woefully behind the times
    (lạc hậu một cách đáng buồn/đáng thất vọng)

Idioms

  • be a bit of a dinosaur

    là một người cổ hủ, lạc hậu (giống như khủng long đã tuyệt chủng).

    "My dad refuses to use a computer; he's a bit of a dinosaur."

    (Bố tôi không chịu dùng máy tính; ông đúng là một người cổ hủ.)

  • be stuck in the dark ages

    mắc kẹt ở 'thời kỳ tăm tối', chỉ những tư tưởng hoặc phương pháp rất lỗi thời.

    "The company's paperwork system is stuck in the dark ages; they need to digitize."

    (Hệ thống giấy tờ của công ty quá lạc hậu; họ cần phải số hóa.)

  • be ahead of the curve

    (Trái nghĩa) đi trước thời đại, tiên phong, nhanh nhạy hơn so với những người khác.

    "She was ahead of the curve by investing in that technology years ago."

    (Cô ấy đã đi trước thời đại khi đầu tư vào công nghệ đó từ nhiều năm trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behind the times

Tính từ
Lật mặt

Lỗi thời, lạc hậu; không biết hoặc không sử dụng những ý tưởng, phương pháp hoặc công nghệ hiện đại.

"My grandfather is a little behind the times when it comes to technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather is a little behind the times; he still uses a flip phone.
Ông tôi hơi lạc hậu; ông vẫn dùng điện thoại nắp gập.
Phủ định
She isn't behind the times at all; she's always up-to-date with the latest technology.
Cô ấy không hề lạc hậu chút nào; cô ấy luôn cập nhật những công nghệ mới nhất.
Nghi vấn
Are you behind the times if you don't know what 'NFT' stands for?
Bạn có bị coi là lạc hậu nếu bạn không biết 'NFT' là viết tắt của từ gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behind the times".

Nỗi Sợ Lạc Hậu và Hiện Tượng 'FOMO'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, áp lực phải luôn cập nhật là rất lớn. Cụm từ 'behind the times' gắn liền với hiện tượng 'FOMO' (Fear Of Missing Out - Sợ Bỏ Lỡ). Nó không chỉ nói về công nghệ cũ, mà còn về việc bỏ lỡ các xu hướng văn hóa, tin tức, và các cuộc thảo luận đang diễn ra, khiến người ta cảm thấy bị cô lập khỏi xã hội.

Khoảng Cách Thế Hệ (Generational Gaps)

Khái niệm 'behind the times' thường được dùng để mô tả khoảng cách giữa các thế hệ. Thế hệ trẻ có thể coi cha mẹ, ông bà là 'lạc hậu' về công nghệ hoặc quan điểm xã hội. Ngược lại, thế hệ lớn tuổi có thể cho rằng giới trẻ đang chạy theo những trào lưu chóng tàn. Đây là một chủ đề phổ biến gây ra sự hài hước và cả xung đột trong văn hóa đại chúng.