(Top Banner Ad)
old-fashioned
B1
adjective B1 Tổng quát

old-fashioned

UK: /ˌəʊldˈfæʃənd/ • US: /ˌoʊldˈfæʃənd/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi thời cổ hủ không hợp thời trang cũ kỹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following styles, customs, or beliefs that were popular in the past but are no longer considered modern or fashionable.

Vietnamese Meaning

Lỗi thời, cổ hủ, không hợp thời trang; theo phong cách, tập quán hoặc niềm tin phổ biến trong quá khứ nhưng không còn được coi là hiện đại hoặc hợp thời trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That hat is very old-fashioned."

    "Cái mũ đó rất lỗi thời."

  • "His ideas are a bit old-fashioned."

    "Ý tưởng của anh ấy hơi lỗi thời."

  • "She wore an old-fashioned dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy lỗi thời đến bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun old-fashionedness Sự lỗi thời, sự cổ hủ
Noun fashion Thời trang, mốt, phong cách
Adjective fashionable Hợp thời trang, đúng mốt
Adverb fashionably Một cách hợp thời trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*alda-
Old English
eald
Latin
factiō
Old French
façon
English
old-fashioned

Nguồn gốc từ 'cũ' và 'kiểu dáng'

Tính từ ghép 'old-fashioned' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 18. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp 'old' (có nghĩa là cũ, xưa, từ tiếng Anh cổ 'eald') và 'fashioned' (có nghĩa là được tạo hình, theo kiểu, từ tiếng Pháp cổ 'façon' có nguồn gốc Latin). Ban đầu, nó dùng để chỉ những thứ được làm theo một phong cách đã lỗi thời, dần mang ý nghĩa 'lạc hậu' hoặc 'truyền thống'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những thứ đã lỗi thời về mặt thẩm mỹ, công nghệ, hoặc quan điểm. Mang sắc thái tiêu cực nhẹ, thể hiện sự không còn phù hợp với hiện tại. Khác với 'vintage' mang ý nghĩa hoài cổ, có giá trị về mặt thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + old-fashioned
  • very very old-fashioned
    (Rất lỗi thời/cổ hủ)
  • charmingly charmingly old-fashioned
    (Cổ điển một cách quyến rũ/duyên dáng)
  • delightfully delightfully old-fashioned
    (Cổ điển một cách đáng yêu/thú vị)
Noun + old-fashioned
  • values old-fashioned values
    (Những giá trị lỗi thời/cổ hủ)
  • ideas old-fashioned ideas
    (Những ý tưởng cũ rích/lạc hậu)
  • gentleman an old-fashioned gentleman
    (Một quý ông kiểu cổ/truyền thống)
Verb + old-fashioned
  • look to look old-fashioned
    (Trông lỗi thời/cổ lỗ sĩ)
  • seem to seem old-fashioned
    (Có vẻ lỗi thời/cổ hủ)

Idioms

  • good old-fashioned fun

    Niềm vui đơn giản, truyền thống, không cầu kỳ; kiểu giải trí lành mạnh

    "After all the high-tech games, the kids just wanted some good old-fashioned fun outside."

    (Sau tất cả những trò chơi công nghệ cao, lũ trẻ chỉ muốn một chút niềm vui lành mạnh, kiểu cổ điển ngoài trời.)

  • in an old-fashioned way

    Theo một cách cũ kỹ, lỗi thời; theo kiểu truyền thống

    "She likes to do things in an old-fashioned way, like knitting her own sweaters."

    (Cô ấy thích làm mọi thứ theo một cách truyền thống, như tự đan áo len của mình.)

  • old-fashioned courtesy

    Sự lịch sự, nhã nhặn theo kiểu truyền thống

    "He always opens doors for ladies; it's just old-fashioned courtesy."

    (Anh ấy luôn mở cửa cho phụ nữ; đó chỉ là sự lịch sự kiểu truyền thống thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old-fashioned

adjective
Lật mặt

Lỗi thời, cổ hủ, không hợp thời trang; theo phong cách, tập quán hoặc niềm tin phổ biến trong quá khứ nhưng không còn được coi là hiện đại hoặc hợp thời trang.

"That hat is very old-fashioned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wore something less old-fashioned, she would attract more attention.
Nếu cô ấy mặc thứ gì đó bớt lỗi thời, cô ấy sẽ thu hút được nhiều sự chú ý hơn.
Phủ định
If the design wasn't so old-fashioned, it wouldn't look so out of date.
Nếu thiết kế không quá lỗi thời, nó sẽ không trông lỗi thời đến vậy.
Nghi vấn
Would you feel more comfortable if the furniture wasn't so old-fashioned?
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn nếu đồ đạc không quá lỗi thời không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That style is considered old-fashioned by many people.
Phong cách đó được nhiều người coi là lỗi thời.
Phủ định
Her ideas are not considered old-fashioned; they are quite innovative.
Những ý tưởng của cô ấy không bị coi là lỗi thời; chúng khá là sáng tạo.
Nghi vấn
Is this furniture considered old-fashioned or vintage?
Đồ nội thất này được coi là lỗi thời hay cổ điển?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her style is undeniably old-fashioned, reminiscent of the 1950s.
Phong cách của cô ấy rõ ràng là lỗi thời, gợi nhớ đến những năm 1950.
Phủ định
Why isn't his taste in music old-fashioned like his parents'?
Tại sao gu âm nhạc của anh ấy không lỗi thời như bố mẹ anh ấy?
Nghi vấn
What makes that restaurant seem so old-fashioned?
Điều gì khiến nhà hàng đó trông có vẻ lỗi thời đến vậy?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new museum opens, historians will have been debating whether the artifacts are old-fashioned for over a decade.
Vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa, các nhà sử học sẽ đã tranh luận về việc liệu các hiện vật có lỗi thời hay không trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
By 2030, many people won't have been considering such design elements as old-fashioned anymore.
Đến năm 2030, nhiều người sẽ không còn coi những yếu tố thiết kế như vậy là lỗi thời nữa.
Nghi vấn
Will people have been considering these styles old-fashioned by the end of the decade?
Liệu mọi người có coi những phong cách này là lỗi thời vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old-fashioned".

Nỗi hoài niệm và giá trị xưa

Trong văn hóa phương Tây, 'old-fashioned' thường gợi lên cảm giác hoài niệm về những điều xưa cũ, đơn giản và chân thực. Nó có thể được dùng để chỉ những giá trị đạo đức, phong tục hay lối sống truyền thống mà nhiều người vẫn trân trọng, dù chúng có thể không còn phổ biến trong xã hội hiện đại.

Chu kỳ của thời trang và xu hướng

Thuật ngữ 'old-fashioned' phản ánh chu kỳ thay đổi không ngừng của thời trang và các xu hướng xã hội. Những gì được coi là lỗi thời hôm nay có thể trở lại thành mốt (retro, vintage) vào một thời điểm khác, cho thấy cách nhìn nhận về 'cũ' và 'mới' là tương đối và thay đổi theo thời gian.