(Top Banner Ad)
behind time
B1
Trạng ngữ/Cụm tính từ B1 Chung

behind time

UK: /bɪˈhaɪnd taɪm/ • US: /bɪˈhaɪnd taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

chậm trễ bị chậm so với kế hoạch không kịp giờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Late; not on schedule.

Vietnamese Meaning

Chậm trễ; không đúng lịch trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train was behind time due to the heavy snow."

    "Chuyến tàu bị chậm trễ do tuyết rơi dày."

  • "We are behind time with the project and need to work harder."

    "Chúng ta đang bị chậm trễ so với dự án và cần phải làm việc chăm chỉ hơn."

  • "The construction of the new bridge is behind time."

    "Việc xây dựng cây cầu mới đang bị chậm trễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Time Thời gian; giờ giấc
Preposition / Adverb Behind Ở phía sau; chậm hơn
Adjective / Adverb Late Trễ; muộn
Phrasal Adjective Behind the times Lạc hậu; lỗi thời (LƯU Ý: Khác với 'behind time' chỉ sự chậm trễ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*tē̆i- / *teh₂i-
Proto-Germanic
*tīmaz
Old English (OE)
behindan (behind) + tīma (time)
Modern English
behind time

Nguồn gốc của sự chậm trễ

Cụm từ 'behind time' (trễ giờ) xuất phát từ ý niệm không gian rất đơn giản. 'Behind' có nghĩa là 'ở phía sau'. Khi bạn ở 'phía sau' mốc thời gian đã định, có nghĩa là bạn đã bị trễ hoặc chậm hơn so với lịch trình. Đây là cách diễn đạt tự nhiên, trực quan, cho thấy thời gian được coi như một điểm mốc cố định mà chúng ta phải cố gắng theo kịp.

So sánh với 'Late'

Mặc dù 'behind time' và 'late' đều có nghĩa là trễ, 'behind time' thường nhấn mạnh hơn vào trạng thái bị tụt lại so với một lịch trình cụ thể (ví dụ: một chuyến tàu 'running behind time' - chạy chậm giờ). Nó ít phổ biến hơn 'late' trong giao tiếp hàng ngày nhưng rất thường gặp trong các thông báo chính thức hoặc kỹ thuật.

Usage Note

Cụm từ "behind time" thường được sử dụng để diễn tả việc một người, một sự kiện hoặc một công việc nào đó bị chậm hơn so với thời gian đã định. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những tình huống hàng ngày đến những tình huống trang trọng hơn. So với "late" thì "behind time" nhấn mạnh hơn về sự chênh lệch so với thời gian biểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behind time

Trạng ngữ/Cụm tính từ
Lật mặt

Chậm trễ; không đúng lịch trình.

"The train was behind time due to the heavy snow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having missed the deadline, and being behind time, he felt stressed.
Vì đã lỡ thời hạn, và bị chậm trễ, anh ấy cảm thấy căng thẳng.
Phủ định
Not wanting to be behind time, she set multiple alarms, and still overslept.
Không muốn bị chậm trễ, cô ấy đặt nhiều báo thức, và vẫn ngủ quên.
Nghi vấn
John, being consistently behind time, how do you manage your schedule?
John, vì luôn luôn chậm trễ, bạn quản lý lịch trình của mình như thế nào?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we don't leave now, we will be behind time for the meeting.
Nếu chúng ta không đi ngay bây giờ, chúng ta sẽ bị trễ giờ cho cuộc họp.
Phủ định
If the train is delayed, we won't be behind time; we'll just be on time.
Nếu tàu bị hoãn, chúng ta sẽ không bị trễ giờ; chúng ta sẽ chỉ đúng giờ thôi.
Nghi vấn
Will we be behind time if the traffic is bad?
Chúng ta có bị trễ giờ không nếu giao thông tệ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the train is behind time, passengers complain.
Nếu tàu trễ giờ, hành khách sẽ phàn nàn.
Phủ định
When the bus is behind time, I don't arrive at work on time.
Khi xe buýt bị trễ giờ, tôi không đến nơi làm việc đúng giờ.
Nghi vấn
If the delivery is behind time, do customers get a refund?
Nếu việc giao hàng bị trễ, khách hàng có được hoàn tiền không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be getting behind time with his payments if he doesn't find a job soon.
Anh ấy sẽ bị chậm trễ với các khoản thanh toán nếu anh ấy không tìm được việc làm sớm.
Phủ định
She won't be falling behind time on the project because she's working overtime.
Cô ấy sẽ không bị chậm trễ trong dự án vì cô ấy đang làm thêm giờ.
Nghi vấn
Will they be falling behind time with their training if they skip this session?
Liệu họ có bị chậm trễ với việc tập luyện nếu họ bỏ qua buổi tập này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been behind time for my flight; I missed it.
Tôi ước tôi đã không bị trễ chuyến bay; tôi đã lỡ nó.
Phủ định
If only I weren't behind time with my work; I wouldn't have so much stress.
Giá mà tôi không bị chậm trễ công việc; tôi sẽ không bị căng thẳng đến vậy.
Nghi vấn
If only the train wouldn't be behind time again; would we ever get there?
Giá mà tàu không bị trễ giờ nữa; liệu chúng ta có đến nơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behind time".