behind time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Late; not on schedule.
Vietnamese Meaning
Chậm trễ; không đúng lịch trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train was behind time due to the heavy snow."
"Chuyến tàu bị chậm trễ do tuyết rơi dày."
-
"We are behind time with the project and need to work harder."
"Chúng ta đang bị chậm trễ so với dự án và cần phải làm việc chăm chỉ hơn."
-
"The construction of the new bridge is behind time."
"Việc xây dựng cây cầu mới đang bị chậm trễ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Time | Thời gian; giờ giấc |
| Preposition / Adverb | Behind | Ở phía sau; chậm hơn |
| Adjective / Adverb | Late | Trễ; muộn |
| Phrasal Adjective | Behind the times | Lạc hậu; lỗi thời (LƯU Ý: Khác với 'behind time' chỉ sự chậm trễ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "behind time" thường được sử dụng để diễn tả việc một người, một sự kiện hoặc một công việc nào đó bị chậm hơn so với thời gian đã định. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những tình huống hàng ngày đến những tình huống trang trọng hơn. So với "late" thì "behind time" nhấn mạnh hơn về sự chênh lệch so với thời gian biểu.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behind time
Trạng ngữ/Cụm tính từChậm trễ; không đúng lịch trình.
"The train was behind time due to the heavy snow."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having missed the deadline, and being behind time, he felt stressed. |
Vì đã lỡ thời hạn, và bị chậm trễ, anh ấy cảm thấy căng thẳng. |
| Phủ định | Not wanting to be behind time, she set multiple alarms, and still overslept. |
Không muốn bị chậm trễ, cô ấy đặt nhiều báo thức, và vẫn ngủ quên. |
| Nghi vấn | John, being consistently behind time, how do you manage your schedule? |
John, vì luôn luôn chậm trễ, bạn quản lý lịch trình của mình như thế nào? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we don't leave now, we will be behind time for the meeting. |
Nếu chúng ta không đi ngay bây giờ, chúng ta sẽ bị trễ giờ cho cuộc họp. |
| Phủ định | If the train is delayed, we won't be behind time; we'll just be on time. |
Nếu tàu bị hoãn, chúng ta sẽ không bị trễ giờ; chúng ta sẽ chỉ đúng giờ thôi. |
| Nghi vấn | Will we be behind time if the traffic is bad? |
Chúng ta có bị trễ giờ không nếu giao thông tệ? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the train is behind time, passengers complain. |
Nếu tàu trễ giờ, hành khách sẽ phàn nàn. |
| Phủ định | When the bus is behind time, I don't arrive at work on time. |
Khi xe buýt bị trễ giờ, tôi không đến nơi làm việc đúng giờ. |
| Nghi vấn | If the delivery is behind time, do customers get a refund? |
Nếu việc giao hàng bị trễ, khách hàng có được hoàn tiền không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be getting behind time with his payments if he doesn't find a job soon. |
Anh ấy sẽ bị chậm trễ với các khoản thanh toán nếu anh ấy không tìm được việc làm sớm. |
| Phủ định | She won't be falling behind time on the project because she's working overtime. |
Cô ấy sẽ không bị chậm trễ trong dự án vì cô ấy đang làm thêm giờ. |
| Nghi vấn | Will they be falling behind time with their training if they skip this session? |
Liệu họ có bị chậm trễ với việc tập luyện nếu họ bỏ qua buổi tập này không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't been behind time for my flight; I missed it. |
Tôi ước tôi đã không bị trễ chuyến bay; tôi đã lỡ nó. |
| Phủ định | If only I weren't behind time with my work; I wouldn't have so much stress. |
Giá mà tôi không bị chậm trễ công việc; tôi sẽ không bị căng thẳng đến vậy. |
| Nghi vấn | If only the train wouldn't be behind time again; would we ever get there? |
Giá mà tàu không bị trễ giờ nữa; liệu chúng ta có đến nơi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behind time".
