Ahead of schedule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Earlier than planned or expected.
Vietnamese Meaning
Sớm hơn so với kế hoạch hoặc dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is running ahead of schedule."
"Dự án đang chạy nhanh hơn so với kế hoạch."
-
"We finished the report ahead of schedule."
"Chúng tôi đã hoàn thành báo cáo sớm hơn so với kế hoạch."
-
"The building construction is ahead of schedule, which is great news."
"Việc xây dựng tòa nhà đang vượt tiến độ, đây là một tin tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | schedule | lên lịch, sắp xếp lịch trình |
| Noun | schedule | lịch trình, kế hoạch thời gian |
| Adjective | scheduled | được lên lịch, theo lịch trình |
| Noun | reschedule | thay đổi lịch trình |
| Noun | scheduler | người lập lịch, công cụ lập lịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà một công việc, dự án hoặc sự kiện diễn ra nhanh hơn so với thời gian đã định trước. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự hiệu quả và tiến độ tốt.
Prepositions
Giới từ 'of' kết nối 'ahead' với 'schedule', chỉ ra rằng sự vượt trước liên quan đến lịch trình đã được thiết lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finish ahead of schedule (hoàn thành trước thời hạn)
-
complete ahead of schedule (hoàn tất trước kế hoạch)
-
be ahead of schedule (đang vượt tiến độ, sớm hơn dự kiến)
-
run ahead of schedule (diễn ra nhanh hơn lịch trình (dùng cho dự án, sự kiện))
-
arrive ahead of schedule (đến sớm hơn lịch trình (dùng cho tàu, xe, máy bay))
-
well ahead of schedule (vượt tiến độ rất nhiều, sớm hơn kế hoạch đáng kể)
-
way ahead of schedule (sớm hơn kế hoạch rất nhiều (cách nói thân mật))
-
slightly ahead of schedule (hơi sớm hơn so với kế hoạch một chút)
-
comfortably ahead of schedule (vượt tiến độ một cách thoải mái, không áp lực)
Idioms
-
be running ahead of schedule
Đang tiến triển nhanh hơn so với kế hoạch đã định.
"With the good weather, the construction project is running ahead of schedule."
(Nhờ thời tiết tốt, dự án xây dựng đang vượt tiến độ.)
-
get ahead of schedule
Chủ động làm việc để vượt qua tiến độ đã đề ra.
"If we work extra hours this week, we can get ahead of schedule and take Friday off."
(Nếu chúng ta làm thêm giờ tuần này, chúng ta có thể vượt tiến độ và nghỉ ngày thứ Sáu.)
-
way ahead of schedule
Sớm hơn kế hoạch rất nhiều; vượt tiến độ một cách đáng kể.
"The developers finished the software update way ahead of schedule."
(Các lập trình viên đã hoàn thành bản cập nhật phần mềm sớm hơn kế hoạch rất nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Ahead of schedule
Cụm từSớm hơn so với kế hoạch hoặc dự kiến.
"The project is running ahead of schedule."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our team is working more ahead of schedule than the other teams. |
Đội của chúng tôi đang làm việc nhanh hơn tiến độ so với các đội khác. |
| Phủ định | Our team isn't working as ahead of schedule as we hoped. |
Đội của chúng tôi không làm việc nhanh như tiến độ chúng tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is our team the most ahead of schedule? |
Có phải đội của chúng ta đang vượt tiến độ nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Ahead of schedule".
