(Top Banner Ad)
Ahead of schedule
B2
Cụm từ B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

Ahead of schedule

UK: /əˈhɛd əv ˈʃedjuːl/ • US: /əˈhɛd əv ˈskɛdʒuːl/

Nghĩa tiếng Việt

vượt tiến độ sớm hơn kế hoạch trước thời hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Earlier than planned or expected.

Vietnamese Meaning

Sớm hơn so với kế hoạch hoặc dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is running ahead of schedule."

    "Dự án đang chạy nhanh hơn so với kế hoạch."

  • "We finished the report ahead of schedule."

    "Chúng tôi đã hoàn thành báo cáo sớm hơn so với kế hoạch."

  • "The building construction is ahead of schedule, which is great news."

    "Việc xây dựng tòa nhà đang vượt tiến độ, đây là một tin tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb schedule lên lịch, sắp xếp lịch trình
Noun schedule lịch trình, kế hoạch thời gian
Adjective scheduled được lên lịch, theo lịch trình
Noun reschedule thay đổi lịch trình
Noun scheduler người lập lịch, công cụ lập lịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput- (head)
Proto-Germanic
*haubudą (head)
Old English
hēafod (head), on- (on, at)
Ancient Greek
σχίδη (skhídē - splinter of wood)
Latin
schedula (strip of papyrus)
Old French
cédule
Modern English
Ahead of schedule

Ở phía trước tờ kế hoạch

Cụm từ này là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Ahead' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, có nghĩa đen là 'ở phía trước đầu', chỉ vị trí dẫn đầu. 'Schedule' lại có một hành trình thú vị từ tiếng Hy Lạp cổ 'skhidē' (mảnh gỗ), qua tiếng Latin 'schedula' (mảnh giấy papyrus), chỉ một tờ giấy ghi chú. Vì vậy, 'ahead of schedule' theo nghĩa đen là 'đi trước cả tờ giấy kế hoạch' – một cách nói hình tượng rằng bạn đã hoàn thành công việc sớm hơn thời gian đã định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà một công việc, dự án hoặc sự kiện diễn ra nhanh hơn so với thời gian đã định trước. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự hiệu quả và tiến độ tốt.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối 'ahead' với 'schedule', chỉ ra rằng sự vượt trước liên quan đến lịch trình đã được thiết lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Ahead of schedule
  • finish ahead of schedule
    (hoàn thành trước thời hạn)
  • complete ahead of schedule
    (hoàn tất trước kế hoạch)
  • be ahead of schedule
    (đang vượt tiến độ, sớm hơn dự kiến)
  • run ahead of schedule
    (diễn ra nhanh hơn lịch trình (dùng cho dự án, sự kiện))
  • arrive ahead of schedule
    (đến sớm hơn lịch trình (dùng cho tàu, xe, máy bay))
Adverb + Ahead of schedule
  • well ahead of schedule
    (vượt tiến độ rất nhiều, sớm hơn kế hoạch đáng kể)
  • way ahead of schedule
    (sớm hơn kế hoạch rất nhiều (cách nói thân mật))
  • slightly ahead of schedule
    (hơi sớm hơn so với kế hoạch một chút)
  • comfortably ahead of schedule
    (vượt tiến độ một cách thoải mái, không áp lực)

Idioms

  • be running ahead of schedule

    Đang tiến triển nhanh hơn so với kế hoạch đã định.

    "With the good weather, the construction project is running ahead of schedule."

    (Nhờ thời tiết tốt, dự án xây dựng đang vượt tiến độ.)

  • get ahead of schedule

    Chủ động làm việc để vượt qua tiến độ đã đề ra.

    "If we work extra hours this week, we can get ahead of schedule and take Friday off."

    (Nếu chúng ta làm thêm giờ tuần này, chúng ta có thể vượt tiến độ và nghỉ ngày thứ Sáu.)

  • way ahead of schedule

    Sớm hơn kế hoạch rất nhiều; vượt tiến độ một cách đáng kể.

    "The developers finished the software update way ahead of schedule."

    (Các lập trình viên đã hoàn thành bản cập nhật phần mềm sớm hơn kế hoạch rất nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Ahead of schedule

Cụm từ
Lật mặt

Sớm hơn so với kế hoạch hoặc dự kiến.

"The project is running ahead of schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team is working more ahead of schedule than the other teams.
Đội của chúng tôi đang làm việc nhanh hơn tiến độ so với các đội khác.
Phủ định
Our team isn't working as ahead of schedule as we hoped.
Đội của chúng tôi không làm việc nhanh như tiến độ chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is our team the most ahead of schedule?
Có phải đội của chúng ta đang vượt tiến độ nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Ahead of schedule".

'Thời gian là Vàng bạc' & Hiệu suất công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Bắc Âu, việc hoàn thành công việc 'ahead of schedule' được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự hiệu quả, đáng tin cậy và tôn trọng thời gian của người khác. Quan niệm này bắt nguồn sâu sắc từ câu nói 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc), nhấn mạnh rằng việc hoàn thành sớm có thể mang lại lợi ích kinh tế và tạo ra cơ hội mới.

Phần thưởng khi vượt tiến độ

Trong các ngành như xây dựng, sản xuất và phát triển phần mềm, việc hoàn thành dự án 'ahead of schedule' thường đi kèm với các điều khoản thưởng trong hợp đồng. Các công ty sẵn sàng trả thêm tiền cho nhà thầu để dự án kết thúc sớm, vì điều này giúp họ tiết kiệm chi phí vận hành và nhanh chóng đưa sản phẩm hoặc dịch vụ ra thị trường, chiếm lợi thế cạnh tranh.