(Top Banner Ad)
being overcome
B2
Verb (passive form) B2 Tổng quát

being overcome

UK: /ˌəʊvəˈkʌm/ • US: /ˌoʊvərˈkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

bị tràn ngập bị chế ngự bị khuất phục bị đánh bại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be defeated, subdued, or deeply affected by a feeling or event.

Vietnamese Meaning

Bị đánh bại, khuất phục, hoặc bị ảnh hưởng sâu sắc bởi một cảm xúc hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was being overcome by a wave of nostalgia."

    "Cô ấy đang bị một làn sóng hoài niệm tràn ngập."

  • "The soldiers were being overcome by the enemy forces."

    "Những người lính đang bị lực lượng địch đánh bại."

  • "He was being overcome with a feeling of sadness."

    "Anh ấy đang bị một cảm giác buồn bã xâm chiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to overcome vượt qua, chiến thắng, chinh phục, chế ngự
Noun overcoming sự vượt qua, sự chinh phục (ví dụ: the overcoming of obstacles - sự vượt qua chướng ngại vật)
Noun overcomer người vượt qua khó khăn, người chiến thắng (từ này ít phổ biến hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uperi (over) + *gʷem- (to come)
Proto-Germanic
*uberkwemaną
Old English
ofercuman
Middle English
overcomen
Modern English
overcome

Từ 'Đi Phía Trên' Đến 'Chế Ngự'

Gốc của từ 'overcome' trong tiếng Anh cổ, 'ofercuman', có nghĩa đen là 'đi qua phía trên một vật gì đó'. Hãy tưởng tượng bạn trèo qua một ngọn đồi. Dần dần, nghĩa bóng của nó phát triển thành 'chiến thắng, vượt qua' một thử thách, và cuối cùng là trạng thái bị một cảm xúc mạnh mẽ 'trùm lên', tức là 'bị choáng ngợp'.

Sức Mạnh Của Tiền Tố 'Over-'

Trong tiếng Anh, tiền tố 'over-' (phía trên, vượt quá) thường mang ý nghĩa của sự vượt trội hoặc sự thái quá. Khi kết hợp với 'come' (đến), nó tạo ra một động từ mạnh mẽ, không chỉ có nghĩa là đến mà còn là đến và áp đảo, chinh phục hoàn toàn.

Usage Note

"Being overcome" thường mô tả trạng thái bị tác động mạnh mẽ đến mức không thể kháng cự. Nó mang sắc thái bị động, nhấn mạnh vào người hoặc vật chịu tác động chứ không phải là tác nhân gây ra tác động đó. So sánh với "overcoming" (chủ động) diễn tả hành động vượt qua khó khăn.

Prepositions

by with

* **by:** Thường đi với yếu tố gây ra sự khuất phục hoặc ảnh hưởng (ví dụ: overcome by grief). * **with:** Thường đi với cảm xúc hoặc trạng thái gây ra sự khuất phục (ví dụ: overcome with emotion).

Collocations (Từ đi kèm)

Being overcome BY + [Emotion/Sensation]
  • emotion being overcome by emotion
    (bị cảm xúc lấn át, không kìm nén được cảm xúc)
  • grief being overcome by grief
    (bị nỗi đau buồn nhấn chìm)
  • sleep being overcome by sleep
    (bị cơn buồn ngủ khuất phục, díu mắt lại)
  • despair being overcome by despair
    (bị sự tuyệt vọng xâm chiếm)
  • the heat being overcome by the heat
    (bị say nắng, kiệt sức vì nóng)
The [Feeling/Sensation] OF being overcome
  • feeling the feeling of being overcome
    (cảm giác bị choáng ngợp / khuất phục)
  • sensation the sensation of being overcome by a strange peace
    (cảm giác bị một sự bình yên kỳ lạ bao trùm)

Idioms

  • be overcome with [emotion]

    tràn ngập một cảm xúc (thường là cảm xúc mạnh như vui mừng, biết ơn) đến mức không kiểm soát được.

    "When they announced she had won the award, she was overcome with joy."

    (Khi họ thông báo cô đã thắng giải, cô ấy đã vỡ òa trong niềm vui sướng.)

  • be overcome by smoke/fumes

    bị ngạt khói, ngất đi vì hít phải khói hoặc khí độc.

    "Three people were overcome by fumes from the faulty boiler."

    (Ba người đã bị ngạt khí từ chiếc nồi hơi bị lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

being overcome

Verb (passive form)
Lật mặt

Bị đánh bại, khuất phục, hoặc bị ảnh hưởng sâu sắc bởi một cảm xúc hoặc sự kiện.

"She was being overcome by a wave of nostalgia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being overcome".

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) và việc kiểm soát cảm xúc

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là Chủ nghĩa Khắc kỷ, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc không để bị cảm xúc lấn át ('being overcome'). Lý tưởng là giữ được lý trí và sự bình tĩnh khi đối mặt với nghịch cảnh. Việc bộc lộ cảm xúc một cách không kiểm soát đôi khi bị coi là một điểm yếu.

Người hùng lãng mạn và sự nhạy cảm

Ngược lại, trong văn học Lãng mạn (thế kỷ 18-19), các nhà văn thường tôn vinh những nhân vật bị chi phối bởi đam mê, tình yêu hay nỗi buồn. Trong bối cảnh này, việc 'bị cảm xúc khuất phục' (being overcome) được xem là dấu hiệu của một tâm hồn sâu sắc và nhạy cảm, chứ không phải là sự yếu đuối.