(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ being overcome
B2

being overcome

Verb (passive form)

Nghĩa tiếng Việt

bị tràn ngập bị chế ngự bị khuất phục bị đánh bại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Being overcome'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bị đánh bại, khuất phục, hoặc bị ảnh hưởng sâu sắc bởi một cảm xúc hoặc sự kiện.

Definition (English Meaning)

To be defeated, subdued, or deeply affected by a feeling or event.

Ví dụ Thực tế với 'Being overcome'

  • "She was being overcome by a wave of nostalgia."

    "Cô ấy đang bị một làn sóng hoài niệm tràn ngập."

  • "The soldiers were being overcome by the enemy forces."

    "Những người lính đang bị lực lượng địch đánh bại."

  • "He was being overcome with a feeling of sadness."

    "Anh ấy đang bị một cảm giác buồn bã xâm chiếm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Being overcome'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: overcome (past participle)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

defeat(sự thất bại)
emotion(cảm xúc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Being overcome'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Being overcome" thường mô tả trạng thái bị tác động mạnh mẽ đến mức không thể kháng cự. Nó mang sắc thái bị động, nhấn mạnh vào người hoặc vật chịu tác động chứ không phải là tác nhân gây ra tác động đó. So sánh với "overcoming" (chủ động) diễn tả hành động vượt qua khó khăn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by with

* **by:** Thường đi với yếu tố gây ra sự khuất phục hoặc ảnh hưởng (ví dụ: overcome by grief). * **with:** Thường đi với cảm xúc hoặc trạng thái gây ra sự khuất phục (ví dụ: overcome with emotion).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Being overcome'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)