belie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To contradict; to give a false impression.
Vietnamese Meaning
Che đậy, giấu diếm; mâu thuẫn, trái ngược; làm cho có vẻ sai lệch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His calm demeanor belied his inner turmoil."
"Vẻ ngoài điềm tĩnh của anh ta che giấu sự hỗn loạn bên trong."
-
"Her youthful appearance belies her age."
"Vẻ ngoài trẻ trung của cô ấy che giấu tuổi thật."
-
"The smile on his face belied the pain he felt inside."
"Nụ cười trên khuôn mặt anh ta che giấu nỗi đau anh ta cảm thấy bên trong."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | belie | Mâu thuẫn với, che giấu (sự thật, cảm xúc) |
| Verb (Present Participle) | belieing | Đang mâu thuẫn/che giấu |
| Verb (Past Tense/P.P) | belied | Đã mâu thuẫn/bị che giấu |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Belie thường được sử dụng để chỉ sự mâu thuẫn giữa vẻ bề ngoài và thực tế bên trong, hoặc để chỉ hành động che giấu, làm sai lệch sự thật. Nó nhấn mạnh sự khác biệt hoặc mâu thuẫn đáng ngạc nhiên. Khác với 'contradict' (mâu thuẫn, phủ nhận) là trực tiếp và công khai, 'belie' mang tính gián tiếp và đôi khi là cố ý tạo ra ấn tượng sai lệch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
APPEARANCE Appearance often belies the true facts. (Vẻ bề ngoài thường mâu thuẫn với sự thật.)
-
SIMPLICITY The project’s surface simplicity belies its complexity. (Sự đơn giản bề mặt của dự án che giấu sự phức tạp của nó.)
-
ANXIETY Her calm demeanor belies her deep anxiety. (Vẻ ngoài điềm tĩnh của cô ấy che giấu sự lo lắng sâu sắc bên trong.)
-
INEXPERIENCE His confidence belies his inexperience in the field. (Sự tự tin của anh ta mâu thuẫn/che giấu sự thiếu kinh nghiệm của anh ta trong lĩnh vực đó.)
Idioms
-
Actions belie words
Hành động mâu thuẫn/trái ngược với lời nói.
"They preach equality, but their hiring practices belie their words."
(Họ rao giảng về sự bình đẳng, nhưng các quy tắc tuyển dụng của họ lại mâu thuẫn với lời nói đó.)
-
A look that belies understanding
Cái nhìn che giấu sự thấu hiểu/sự thật.
"She gave me a cold look that belied her true feelings of regret."
(Cô ấy trao cho tôi một cái nhìn lạnh lùng che giấu cảm xúc hối tiếc thực sự của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
belie
Động từ (Verb)Che đậy, giấu diếm; mâu thuẫn, trái ngược; làm cho có vẻ sai lệch.
"His calm demeanor belied his inner turmoil."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding believing his calm demeanor belies his inner turmoil is difficult. |
Việc tránh tin rằng vẻ ngoài điềm tĩnh của anh ấy che giấu sự hỗn loạn bên trong là rất khó. |
| Phủ định | I don't appreciate believing her smile is always truly happy, sometimes it belies sadness. |
Tôi không đánh giá cao việc tin rằng nụ cười của cô ấy luôn thực sự hạnh phúc, đôi khi nó che giấu nỗi buồn. |
| Nghi vấn | Do you mind believing his apparent confidence belies a deep-seated insecurity? |
Bạn có phiền khi tin rằng sự tự tin rõ ràng của anh ấy che giấu một sự bất an sâu sắc không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her smile belied the sadness in her eyes. |
Nụ cười của cô ấy che giấu nỗi buồn trong đôi mắt. |
| Phủ định | Hardly had she spoken the words than her actions belied them. |
Cô ấy vừa mới nói những lời đó thì hành động của cô ấy đã mâu thuẫn với chúng. |
| Nghi vấn | Should he betray his principles, would his success belie his integrity? |
Nếu anh ta phản bội các nguyên tắc của mình, liệu thành công của anh ta có mâu thuẫn với sự chính trực của anh ta không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her cheerful smile belies the sadness she feels inside. |
Nụ cười tươi tắn của cô ấy che giấu nỗi buồn mà cô ấy cảm thấy bên trong. |
| Phủ định | His calm demeanor doesn't belie the anxiety he's experiencing. |
Vẻ ngoài điềm tĩnh của anh ấy không che giấu sự lo lắng mà anh ấy đang trải qua. |
| Nghi vấn | What does his confident tone belie about his actual knowledge of the subject? |
Giọng điệu tự tin của anh ta che giấu điều gì về kiến thức thực tế của anh ta về chủ đề này? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His gentle smile belies the strength of his character. |
Nụ cười hiền lành của anh ấy che giấu sức mạnh tính cách của anh ta. |
| Phủ định | Doesn't her calm demeanor belie the turmoil she's going through? |
Chẳng phải vẻ điềm tĩnh của cô ấy che giấu sự hỗn loạn mà cô ấy đang trải qua sao? |
| Nghi vấn | Does the simplicity of the design belie its true complexity? |
Liệu sự đơn giản của thiết kế có che giấu sự phức tạp thực sự của nó không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's optimistic sales forecast belies its actual financial struggles. |
Dự báo doanh số lạc quan của công ty che giấu những khó khăn tài chính thực tế của nó. |
| Phủ định | The children's apparent innocence doesn't belie their mischievous nature; they are definitely planning something. |
Sự ngây thơ rõ ràng của bọn trẻ không che giấu bản chất tinh nghịch của chúng; chúng chắc chắn đang lên kế hoạch cho điều gì đó. |
| Nghi vấn | Does John's calm demeanor belie the anxiety he must be feeling about the upcoming presentation? |
Liệu vẻ điềm tĩnh của John có che giấu sự lo lắng mà anh ấy đang cảm thấy về bài thuyết trình sắp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belie".
