(Top Banner Ad)
bell-like
B2
adjective B2 Âm nhạc, Mô tả

bell-like

UK: /ˈbelˌlaɪk/ • US: /ˈbelˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

như tiếng chuông có âm sắc chuông tựa tiếng chuông ngân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or having the characteristics of a bell, especially in sound.

Vietnamese Meaning

Giống như chuông hoặc có đặc điểm của chuông, đặc biệt là về âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singer's voice had a bell-like quality that captivated the audience."

    "Giọng ca sĩ có một phẩm chất như chuông ngân nga làm say đắm khán giả."

  • "The bell-like tones of the flute filled the concert hall."

    "Những âm sắc như chuông của cây sáo tràn ngập phòng hòa nhạc."

  • "She described the sound as bell-like and clear."

    "Cô ấy mô tả âm thanh đó như tiếng chuông và trong trẻo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bell Cái chuông, tiếng chuông
Adjective bell-shaped Có hình dạng giống chiếc chuông
Noun bell tone Âm điệu chuông (âm thanh đặc trưng của chuông)
Adverb (Descriptive use) bell-like Với sự vang vọng và trong trẻo như chuông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bellō
Old English
belle
Middle English
belle
Modern English Compound
bell-like

Nguồn gốc Tính từ Ghép

Từ 'bell-like' là một tính từ ghép (compound adjective) khá hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách kết hợp danh từ 'bell' (chuông) và hậu tố '-like' (giống như). Về cơ bản, nó mô tả bất cứ điều gì có đặc điểm giống với chuông, thường là về âm thanh: trong trẻo, vang vọng và thuần khiết.

Usage Note

Từ 'bell-like' thường được dùng để mô tả âm thanh trong trẻo, ngân vang, và có âm sắc tương tự như tiếng chuông. Nó có thể dùng để mô tả giọng nói, tiếng nhạc cụ, hoặc bất kỳ âm thanh nào có đặc tính tương tự. Sự khác biệt với các từ như 'resonant' (vang dội) là 'bell-like' nhấn mạnh vào âm sắc đặc trưng của chuông, trong khi 'resonant' chỉ đơn thuần nói đến sự vang dội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective describing Sound/Voice
  • voice a bell-like voice
    (Giọng nói trong trẻo như tiếng chuông)
  • laughter bell-like laughter
    (Tiếng cười vang vọng, trong trẻo)
  • purity bell-like purity
    (Sự thuần khiết, trong trẻo như chuông)
Adverb modifying bell-like
  • sweetly sweetly bell-like tones
    (Những âm điệu vang vọng một cách ngọt ngào)
  • crystal-clear a crystal-clear bell-like sound
    (Âm thanh trong vắt, vang như tiếng chuông)

Idioms

  • A bell-like clarity

    Sự trong sáng/rõ ràng tuyệt đối (như tiếng chuông)

    "The witness spoke with a bell-like clarity, leaving no doubt."

    (Người nhân chứng nói với một sự rõ ràng như chuông ngân, không để lại chút nghi ngờ nào.)

  • To ring with a bell-like quality

    Vang lên với một chất lượng âm thanh trong trẻo, ngân nga

    "The soprano’s high note rang with a perfect bell-like quality."

    (Nốt cao của ca sĩ giọng nữ cao vang lên với chất lượng âm thanh hoàn hảo như tiếng chuông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bell-like

adjective
Lật mặt

Giống như chuông hoặc có đặc điểm của chuông, đặc biệt là về âm thanh.

"The singer's voice had a bell-like quality that captivated the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sound of the wind chimes is bell-like, isn't it?
Âm thanh của chuông gió giống như tiếng chuông, phải không?
Phủ định
The music wasn't bell-like at all, was it?
Âm nhạc hoàn toàn không giống tiếng chuông, phải không?
Nghi vấn
Is the tone of that instrument bell-like, isn't it?
Âm sắc của nhạc cụ đó giống như tiếng chuông, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, the wind chimes will have produced bell-like sounds all afternoon.
Trước khi mặt trời lặn, chuông gió sẽ tạo ra những âm thanh giống như tiếng chuông suốt cả buổi chiều.
Phủ định
By tomorrow, the artist won't have created bell-like sculptures for the exhibition.
Đến ngày mai, nghệ sĩ sẽ không tạo ra những tác phẩm điêu khắc giống như chuông cho triển lãm.
Nghi vấn
Will the new speakers have emitted bell-like tones by the time the concert begins?
Liệu những chiếc loa mới có phát ra âm thanh giống như tiếng chuông trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bell-like".

Biểu tượng của Sự Thuần Khiết Âm Thanh

Trong văn hóa phương Tây, tiếng chuông (bell) không chỉ dùng để báo giờ hoặc cảnh báo mà còn là biểu tượng của âm thanh thuần khiết, không bị vẩn đục, thường gắn liền với sự kiện tôn giáo hoặc thánh thiện. Vì vậy, khi mô tả giọng nói là 'bell-like', người ta muốn nhấn mạnh sự trong trẻo và ngân vang đặc biệt.

Chuông Báo Tin Mừng

Trong nhiều truyền thống, tiếng chuông lớn được sử dụng để đánh dấu các lễ kỷ niệm trọng đại, như 'wedding bells' (chuông cưới) hay chuông đón Năm Mới. Do đó, 'bell-like' thường gợi lên cảm giác vui tươi, hy vọng và sự kiện trọng đại sắp xảy ra.