(Top Banner Ad)
not up to scratch
B2
Tính từ B2 Tổng quát

not up to scratch

UK: nɒt ʌp tə skrætʃ • US: nɑt ʌp tuː skrætʃ

Nghĩa tiếng Việt

không đạt yêu cầu không đạt tiêu chuẩn chưa đủ tốt dưới mức yêu cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not good enough; below the required standard.

Vietnamese Meaning

Không đủ tốt; dưới mức tiêu chuẩn yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His performance was not up to scratch, and he was replaced."

    "Màn trình diễn của anh ấy không đạt yêu cầu, và anh ấy đã bị thay thế."

  • "The hotel service was not up to scratch."

    "Dịch vụ của khách sạn không đạt yêu cầu."

  • "My work wasn't up to scratch so I had to do it again."

    "Công việc của tôi không đạt yêu cầu nên tôi phải làm lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scratch vết cào, vết xước; điểm xuất phát; vạch giới hạn
Verb scratch cào, gãi; làm xước; hủy bỏ (một kế hoạch)
Adjective scratchy gây ngứa; thô ráp; không trôi chảy

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
scratch
English (idiom)
up to scratch

Từ sàn đấu quyền Anh

Cụm từ 'up to scratch' được cho là có nguồn gốc từ các trận đấu quyền Anh ở Anh vào thế kỷ 18 và 19. Trước mỗi hiệp, các võ sĩ phải đứng đúng vạch kẻ (the scratch) giữa sàn đấu. Nếu một võ sĩ không thể đến vạch đó do kiệt sức hoặc chấn thương, anh ta sẽ bị coi là 'not up to scratch' – không đủ sức để tiếp tục. Theo thời gian, cụm từ này mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ thứ gì không đạt tiêu chuẩn yêu cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự không đạt yêu cầu về chất lượng, hiệu suất hoặc kỹ năng. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ ra một điều gì đó không đáp ứng được kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn đề ra. So với các từ đồng nghĩa như 'unsatisfactory' (không đạt yêu cầu), 'inadequate' (không đủ), 'deficient' (thiếu hụt), 'not up to scratch' mang tính thông tục hơn và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'not up to scratch'
  • be be not up to scratch
    (không đạt yêu cầu, không đạt tiêu chuẩn)
  • feel feel not up to scratch
    (cảm thấy không khỏe, không ổn (thường về sức khỏe))
  • find find something not up to scratch
    (thấy cái gì đó không đạt yêu cầu)
  • consider consider something not up to scratch
    (coi cái gì đó là không đạt yêu cầu)
Danh từ được mô tả là 'not up to scratch'
  • work His work was not up to scratch.
    (Công việc của anh ấy không đạt yêu cầu.)
  • performance The team's performance was not up to scratch.
    (Màn trình diễn của đội không đạt yêu cầu.)
  • quality The quality of the product was not up to scratch.
    (Chất lượng sản phẩm không đạt yêu cầu.)
  • standards Their safety standards are not up to scratch.
    (Tiêu chuẩn an toàn của họ không đạt yêu cầu.)

Idioms

  • not quite up to scratch

    chưa hoàn toàn đạt tiêu chuẩn, hơi dưới mức yêu cầu

    "His presentation was good, but not quite up to scratch for a senior role."

    (Bài thuyết trình của anh ấy khá tốt, nhưng chưa hoàn toàn đạt yêu cầu cho một vị trí cấp cao.)

  • not feeling up to scratch

    không cảm thấy khỏe, không được sung sức

    "I'm not feeling up to scratch today, so I'll work from home."

    (Hôm nay tôi không được khỏe nên sẽ làm việc ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not up to scratch

Tính từ
Lật mặt

Không đủ tốt; dưới mức tiêu chuẩn yêu cầu.

"His performance was not up to scratch, and he was replaced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not up to scratch".

Văn hóa đánh giá và chất lượng

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và giáo dục, việc đạt hoặc vượt quá 'tiêu chuẩn' là một yếu tố quan trọng. Cụm từ 'not up to scratch' phản ánh sự coi trọng đối với chất lượng, hiệu suất và việc đáp ứng các kỳ vọng đã đặt ra. Nó là một cách phổ biến để bày tỏ sự không hài lòng khi một người hoặc một vật không đáp ứng được mức độ xuất sắc hay năng lực mong đợi.

Sự minh bạch trong tiêu chuẩn

Nguồn gốc của cụm từ từ thể thao (như quyền Anh) cho thấy tầm quan trọng của việc có các tiêu chuẩn rõ ràng và minh bạch ('the scratch' – vạch kẻ rõ ràng). Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự công bằng, quy tắc rõ ràng và khả năng đánh giá hiệu suất hoặc chất lượng dựa trên các tiêu chí cụ thể.