(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ not up to scratch
B2

not up to scratch

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

không đạt yêu cầu không đạt tiêu chuẩn chưa đủ tốt dưới mức yêu cầu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Not up to scratch'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không đủ tốt; dưới mức tiêu chuẩn yêu cầu.

Definition (English Meaning)

Not good enough; below the required standard.

Ví dụ Thực tế với 'Not up to scratch'

  • "His performance was not up to scratch, and he was replaced."

    "Màn trình diễn của anh ấy không đạt yêu cầu, và anh ấy đã bị thay thế."

  • "The hotel service was not up to scratch."

    "Dịch vụ của khách sạn không đạt yêu cầu."

  • "My work wasn't up to scratch so I had to do it again."

    "Công việc của tôi không đạt yêu cầu nên tôi phải làm lại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Not up to scratch'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Not up to scratch'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự không đạt yêu cầu về chất lượng, hiệu suất hoặc kỹ năng. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ ra một điều gì đó không đáp ứng được kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn đề ra. So với các từ đồng nghĩa như 'unsatisfactory' (không đạt yêu cầu), 'inadequate' (không đủ), 'deficient' (thiếu hụt), 'not up to scratch' mang tính thông tục hơn và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Not up to scratch'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)