not up to scratch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not good enough; below the required standard.
Vietnamese Meaning
Không đủ tốt; dưới mức tiêu chuẩn yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His performance was not up to scratch, and he was replaced."
"Màn trình diễn của anh ấy không đạt yêu cầu, và anh ấy đã bị thay thế."
-
"The hotel service was not up to scratch."
"Dịch vụ của khách sạn không đạt yêu cầu."
-
"My work wasn't up to scratch so I had to do it again."
"Công việc của tôi không đạt yêu cầu nên tôi phải làm lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự không đạt yêu cầu về chất lượng, hiệu suất hoặc kỹ năng. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ ra một điều gì đó không đáp ứng được kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn đề ra. So với các từ đồng nghĩa như 'unsatisfactory' (không đạt yêu cầu), 'inadequate' (không đủ), 'deficient' (thiếu hụt), 'not up to scratch' mang tính thông tục hơn và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be not up to scratch (không đạt yêu cầu, không đạt tiêu chuẩn)
-
feel feel not up to scratch (cảm thấy không khỏe, không ổn (thường về sức khỏe))
-
find find something not up to scratch (thấy cái gì đó không đạt yêu cầu)
-
consider consider something not up to scratch (coi cái gì đó là không đạt yêu cầu)
-
work His work was not up to scratch. (Công việc của anh ấy không đạt yêu cầu.)
-
performance The team's performance was not up to scratch. (Màn trình diễn của đội không đạt yêu cầu.)
-
quality The quality of the product was not up to scratch. (Chất lượng sản phẩm không đạt yêu cầu.)
-
standards Their safety standards are not up to scratch. (Tiêu chuẩn an toàn của họ không đạt yêu cầu.)
Idioms
-
not quite up to scratch
chưa hoàn toàn đạt tiêu chuẩn, hơi dưới mức yêu cầu
"His presentation was good, but not quite up to scratch for a senior role."
(Bài thuyết trình của anh ấy khá tốt, nhưng chưa hoàn toàn đạt yêu cầu cho một vị trí cấp cao.)
-
not feeling up to scratch
không cảm thấy khỏe, không được sung sức
"I'm not feeling up to scratch today, so I'll work from home."
(Hôm nay tôi không được khỏe nên sẽ làm việc ở nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not up to scratch
Tính từKhông đủ tốt; dưới mức tiêu chuẩn yêu cầu.
"His performance was not up to scratch, and he was replaced."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not up to scratch".
