(Top Banner Ad)
below the speed of sound
B2
Trạng ngữ (Adverbial phrase) B2 Vật lý, Khoa học kỹ thuật

below the speed of sound

UK: bɪˈləʊ ðə spiːd ɒv saʊnd • US: bɪˈloʊ ðə spiːd əv saʊnd

Nghĩa tiếng Việt

dưới tốc độ âm thanh vận tốc dưới âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At a speed slower than the speed of sound (approximately 343 meters per second in dry air at 20°C).

Vietnamese Meaning

Ở tốc độ chậm hơn tốc độ âm thanh (xấp xỉ 343 mét trên giây trong không khí khô ở 20°C).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aircraft was flying below the speed of sound to reduce noise."

    "Chiếc máy bay đang bay dưới tốc độ âm thanh để giảm tiếng ồn."

  • "The new train travels below the speed of sound to minimize air resistance."

    "Đoàn tàu mới di chuyển dưới tốc độ âm thanh để giảm thiểu lực cản của không khí."

  • "The project aims to design an aircraft that can fly both above and below the speed of sound."

    "Dự án hướng đến việc thiết kế một chiếc máy bay có thể bay cả trên và dưới tốc độ âm thanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective subsonic dưới tốc độ âm thanh, hạ âm
Adjective supersonic vượt tốc độ âm thanh, siêu thanh
Adjective transonic gần bằng tốc độ âm thanh, xuyên âm
Noun mach đơn vị đo tốc độ âm thanh (Mach 1 = tốc độ âm thanh)
Noun Phrase sound barrier bức tường âm thanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse -> Middle English
lágr -> low
Old English
be- (by) + low -> below
Proto-Germanic -> Old English
*spōdiz -> spēd (speed)
Latin -> Old French -> Middle English
sonus -> son -> soun (sound)

Chuyến Bay Lịch Sử và 'Bức Tường Âm Thanh'

Cụm từ 'below the speed of sound' (dưới tốc độ âm thanh) trở nên phổ biến sau một sự kiện lịch sử trong ngành hàng không. Trước đây, các kỹ sư tin rằng có một 'bức tường âm thanh' (sound barrier) vật lý mà máy bay không thể vượt qua. Tuy nhiên, vào năm 1947, phi công Chuck Yeager đã lái chiếc máy bay Bell X-1 vượt qua tốc độ âm thanh, tạo ra một tiếng nổ siêu thanh (sonic boom). Sự kiện này đã mở ra kỷ nguyên của máy bay siêu thanh và làm cho các khái niệm 'trên' và 'dưới' tốc độ âm thanh trở thành một phần của ngôn ngữ hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tốc độ của các vật thể chuyển động, chẳng hạn như máy bay hoặc viên đạn. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật. Thường được dùng thay thế cho 'subsonic'.

Prepositions

below of

'Below' chỉ vị trí thấp hơn hoặc ít hơn về một mức độ nào đó. Trong trường hợp này, 'below' chỉ tốc độ thấp hơn. 'Of' được dùng để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến, ở đây là 'tốc độ của âm thanh'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + below the speed of sound
  • travel below the speed of sound
    (di chuyển dưới tốc độ âm thanh)
  • fly below the speed of sound
    (bay dưới tốc độ âm thanh)
  • remain below the speed of sound
    (duy trì (tốc độ) dưới tốc độ âm thanh)
  • keep the aircraft below the speed of sound
    (giữ cho máy bay bay dưới tốc độ âm thanh)
Noun + below the speed of sound
  • flight below the speed of sound
    (chuyến bay dưới tốc độ âm thanh)
  • aircraft designed to fly below the speed of sound
    (máy bay được thiết kế để bay dưới tốc độ âm thanh)
  • speeds at speeds below the speed of sound
    (ở các tốc độ dưới tốc độ âm thanh)

Idioms

  • to operate below the speed of sound

    Hoạt động hoặc suy nghĩ rất chậm chạp. Đây là một cách nói ví von, không phải là thành ngữ cố định, dùng để châm biếm sự ì ạch.

    "The government's approval process seems to operate below the speed of sound."

    (Quy trình phê duyệt của chính phủ dường như chậm như sên.)

  • a mind moving below the speed of sound

    Mô tả một người tiếp thu chậm, mất nhiều thời gian để hiểu điều gì đó. Đây là một cách diễn đạt hình ảnh, không phải thành ngữ phổ biến.

    "You have to explain it to him multiple times. He has a mind moving below the speed of sound."

    (Bạn phải giải thích cho anh ta nhiều lần. Đầu óc anh ấy hoạt động hơi chậm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

below the speed of sound

Trạng ngữ (Adverbial phrase)
Lật mặt

Ở tốc độ chậm hơn tốc độ âm thanh (xấp xỉ 343 mét trên giây trong không khí khô ở 20°C).

"The aircraft was flying below the speed of sound to reduce noise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "below the speed of sound".

Concorde và Sự kết thúc của Du lịch Hàng không Siêu thanh

Máy bay Concorde là một biểu tượng, cho phép hành khách bay nhanh hơn tốc độ âm thanh, rút ngắn thời gian bay từ London đến New York chỉ còn khoảng 3 giờ. Tuy nhiên, do chi phí vận hành cao, tiếng nổ siêu thanh gây ô nhiễm tiếng ồn và một vụ tai nạn thảm khốc, Concorde đã ngừng hoạt động vào năm 2003. Kể từ đó, tất cả các chuyến bay thương mại đều quay trở lại bay 'dưới tốc độ âm thanh', biến nó thành tiêu chuẩn toàn cầu cho du lịch hàng không ngày nay.

Tiếng Nổ Siêu Thanh (Sonic Boom) và Quy định Hàng không

Khi một máy bay vượt qua tốc độ âm thanh, nó tạo ra một sóng xung kích nghe giống như một tiếng nổ lớn gọi là 'sonic boom'. Tiếng nổ này có thể làm vỡ cửa sổ và gây phiền toái. Vì lý do này, nhiều quốc gia, bao gồm cả Hoa Kỳ, đã cấm các chuyến bay siêu thanh trên đất liền. Điều này có nghĩa là máy bay phải bay 'dưới tốc độ âm thanh' khi ở trên các khu vực có dân cư, giới hạn việc sử dụng máy bay siêu thanh trong thực tế.