below zero
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At a temperature less than zero degrees.
Vietnamese Meaning
Ở nhiệt độ thấp hơn không độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The temperature is expected to drop below zero tonight."
"Nhiệt độ dự kiến sẽ xuống dưới không độ vào tối nay."
-
"It was so cold that the temperature went below zero."
"Trời lạnh đến nỗi nhiệt độ xuống dưới không độ."
-
"The wind chill factor made it feel like it was below zero."
"Yếu tố độ lạnh do gió khiến người ta cảm thấy như nhiệt độ dưới không độ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Adjective | zero | Số không; điểm không |
| Adjective | subzero | Dưới 0 độ C/F (thường dùng để chỉ nhiệt độ rất lạnh) |
| Adverb | below | Ở phía dưới, thấp hơn |
| Noun | freezing point | Điểm đóng băng (thường là 0 độ C) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả nhiệt độ lạnh, đặc biệt là trong các dự báo thời tiết hoặc các bối cảnh khoa học. Nó cho biết nhiệt độ thấp hơn điểm đóng băng của nước (0 độ C hoặc 32 độ F). 'Below' là một giới từ chỉ vị trí hoặc mức độ thấp hơn một cái gì đó, trong trường hợp này là 'zero'. Có thể dùng để chỉ những thứ khác nằm dưới một mức độ nào đó, ví dụ 'below average' (dưới mức trung bình).
Nghĩa này mở rộng ý nghĩa của việc thấp hơn 0 độ, có thể được dùng để chỉ những thang đo khác không chỉ là nhiệt độ. Ví dụ, có thể dùng trong các phép so sánh trừu tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well below zero (thấp hơn không độ rất nhiều (âm sâu))
-
far far below zero (xa dưới mức không (chỉ sự chênh lệch lớn))
-
just just below zero (chỉ hơi dưới không độ (âm nhẹ))
-
drop drop below zero (giảm/rơi xuống dưới 0 độ)
-
fall fall below zero (giảm/hạ xuống dưới mức không)
-
reach reach below zero (đạt tới mức nhiệt độ âm)
-
ten ten degrees below zero (âm 10 độ (10 độ C/F dưới 0))
Idioms
-
go below zero
Xuống dưới mức không (thường là nhiệt độ hoặc điểm chuẩn)
"We need to ensure the bank balance doesn't go below zero."
(Chúng ta cần đảm bảo số dư ngân hàng không xuống dưới mức không (không bị âm tiền).)
-
stay below zero
Duy trì ở mức nhiệt độ âm
"The temperature is expected to stay below zero all week, so bundle up."
(Nhiệt độ dự kiến sẽ duy trì ở mức âm suốt cả tuần, vì vậy hãy mặc ấm vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
below zero
Trạng ngữ (adverb) / Cụm tính từỞ nhiệt độ thấp hơn không độ.
"The temperature is expected to drop below zero tonight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "below zero".
