(Top Banner Ad)
below zero
A2
Trạng ngữ (adverb) / Cụm tính từ A2 Khí tượng học, Vật lý

below zero

UK: /bɪˈləʊ ˈzɪərəʊ/ • US: /bɪˈloʊ ˈzɪroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dưới không độ âm độ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At a temperature less than zero degrees.

Vietnamese Meaning

Ở nhiệt độ thấp hơn không độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature is expected to drop below zero tonight."

    "Nhiệt độ dự kiến sẽ xuống dưới không độ vào tối nay."

  • "It was so cold that the temperature went below zero."

    "Trời lạnh đến nỗi nhiệt độ xuống dưới không độ."

  • "The wind chill factor made it feel like it was below zero."

    "Yếu tố độ lạnh do gió khiến người ta cảm thấy như nhiệt độ dưới không độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective zero Số không; điểm không
Adjective subzero Dưới 0 độ C/F (thường dùng để chỉ nhiệt độ rất lạnh)
Adverb below Ở phía dưới, thấp hơn
Noun freezing point Điểm đóng băng (thường là 0 độ C)

Synonyms

sub-zero (dưới không độ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
ṣifr
Italian
zero
Old English
be-lowe
Modern English
below zero

Nguồn gốc của 'Zero' (Số Không)

'Zero' là từ mới nhất trong cụm này. Nó không phải là một từ gốc châu Âu mà được du nhập vào qua tiếng Ý từ tiếng Ả Rập 'ṣifr', có nghĩa là 'trống rỗng'. Khái niệm số 'Không' này là một phát minh toán học quan trọng, cho phép chúng ta phân biệt ranh giới giữa các số dương (trên 0) và các số âm (dưới 0), đặc biệt quan trọng trong đo lường nhiệt độ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả nhiệt độ lạnh, đặc biệt là trong các dự báo thời tiết hoặc các bối cảnh khoa học. Nó cho biết nhiệt độ thấp hơn điểm đóng băng của nước (0 độ C hoặc 32 độ F). 'Below' là một giới từ chỉ vị trí hoặc mức độ thấp hơn một cái gì đó, trong trường hợp này là 'zero'. Có thể dùng để chỉ những thứ khác nằm dưới một mức độ nào đó, ví dụ 'below average' (dưới mức trung bình).
Nghĩa này mở rộng ý nghĩa của việc thấp hơn 0 độ, có thể được dùng để chỉ những thang đo khác không chỉ là nhiệt độ. Ví dụ, có thể dùng trong các phép so sánh trừu tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + below zero
  • well well below zero
    (thấp hơn không độ rất nhiều (âm sâu))
  • far far below zero
    (xa dưới mức không (chỉ sự chênh lệch lớn))
  • just just below zero
    (chỉ hơi dưới không độ (âm nhẹ))
Verb + below zero
  • drop drop below zero
    (giảm/rơi xuống dưới 0 độ)
  • fall fall below zero
    (giảm/hạ xuống dưới mức không)
  • reach reach below zero
    (đạt tới mức nhiệt độ âm)
Number + degrees below zero
  • ten ten degrees below zero
    (âm 10 độ (10 độ C/F dưới 0))

Idioms

  • go below zero

    Xuống dưới mức không (thường là nhiệt độ hoặc điểm chuẩn)

    "We need to ensure the bank balance doesn't go below zero."

    (Chúng ta cần đảm bảo số dư ngân hàng không xuống dưới mức không (không bị âm tiền).)

  • stay below zero

    Duy trì ở mức nhiệt độ âm

    "The temperature is expected to stay below zero all week, so bundle up."

    (Nhiệt độ dự kiến sẽ duy trì ở mức âm suốt cả tuần, vì vậy hãy mặc ấm vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

below zero

Trạng ngữ (adverb) / Cụm tính từ
Lật mặt

Ở nhiệt độ thấp hơn không độ.

"The temperature is expected to drop below zero tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "below zero".

Sự khác biệt về thang nhiệt độ

Đối với hầu hết các quốc gia sử dụng thang đo Celsius (C), '0 độ C' là điểm đóng băng của nước. Khi nhiệt độ 'below zero', mọi thứ sẽ đóng băng. Tuy nhiên, ở Mỹ, thang đo Fahrenheit (F) được sử dụng; '0 độ F' lạnh hơn nhiều so với 0 độ C và nước đã đóng băng từ lâu trước khi đạt đến mức 0 độ F.

Mùa đông và việc chuẩn bị

Khi dự báo thời tiết có cụm từ 'below zero', điều này cảnh báo người dân phương Tây về điều kiện cực lạnh. Đây là lúc cần chuẩn bị các biện pháp bảo vệ khỏi băng giá (như làm tan băng trên đường, bảo vệ đường ống nước trong nhà) và mặc quần áo chuyên dụng để tránh hạ thân nhiệt.