(Top Banner Ad)
above zero
A2
Tính từ (cụm tính từ) A2 Toán học, Khoa học, Thời tiết

above zero

UK: /əˈbʌv ˈzɪərəʊ/ • US: /əˈbʌv ˈzɪroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

trên không độ dương lớn hơn không
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a value greater than zero; positive.

Vietnamese Meaning

Có giá trị lớn hơn không; dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature is five degrees above zero."

    "Nhiệt độ là năm độ trên không."

  • "Profits were above zero for the quarter."

    "Lợi nhuận dương trong quý."

  • "The water level is slightly above zero on the gauge."

    "Mực nước cao hơn một chút so với vạch số không trên thước đo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrase above zero Trên mức không độ (thường là nhiệt độ dương)
Antonym Phrase below zero Dưới mức không độ (nhiệt độ âm)
Adjective positive Dương, có giá trị lớn hơn không
Noun freezing point Điểm đóng băng (0°C)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
ṣifr
Italian
zero
Old English
abūfan
English (17th Century)
above zero

Nguồn gốc của 'Không' (Zero)

'Zero' (số 0) có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập là *ṣifr*, có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'không có gì'. Khái niệm này du nhập vào Châu Âu qua Ý, nơi nó được gọi là *zefiro*, sau đó rút gọn thành *zero*. Việc xác định một điểm 'không' làm mốc chuẩn (zero point) là nền tảng cho mọi phép đo lường.

Ý nghĩa của 'Trên Mức'

Từ 'above' (trên) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ *abūfan* và luôn mang ý nghĩa chỉ vị trí cao hơn hoặc vượt trội hơn một điểm chuẩn nào đó. Khi kết hợp với 'zero', nó xác định một giá trị dương, vượt qua ngưỡng đo lường cơ bản (ví dụ: nhiệt độ dương, cao hơn 0 độ C).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả nhiệt độ, số lượng, hoặc các giá trị khác lớn hơn không. Nó nhấn mạnh rằng giá trị đang xét là dương, không âm hoặc bằng không. Ví dụ, "The temperature is above zero" nghĩa là nhiệt độ hiện tại cao hơn điểm đóng băng của nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + above zero
  • slightly slightly above zero
    (Hơi/nhỉnh trên mức 0)
  • well well above zero
    (Cao hơn mức 0 rất nhiều)
  • comfortably comfortably above zero
    (Dễ chịu trên mức 0 (cao hơn 0 một khoảng an toàn))
Verb + above zero
  • stay stay above zero
    (Duy trì/giữ vững trên mức 0)
  • rise rise above zero
    (Tăng lên vượt mức 0)
  • creep creep above zero
    (Nhích/từ từ nhích lên trên mức 0)
Noun + above zero
  • temperatures temperatures above zero
    (Nhiệt độ trên mức 0)
  • reading a reading above zero
    (Một số đo trên mức 0)

Idioms

  • just above zero

    Chỉ vừa mới/hơi trên mức 0 (rất sát 0)

    "We must be careful, the road conditions are icy as the temperature is just above zero."

    (Chúng ta phải cẩn thận, đường đang đóng băng vì nhiệt độ chỉ vừa mới nhích trên mức 0.)

  • degrees above zero

    Số độ trên mức 0

    "It’s currently five degrees above zero in London."

    (Hiện tại ở London là 5 độ trên mức 0.)

  • remain above zero

    Duy trì ở mức trên 0

    "The forecast shows temperatures will remain above zero through the weekend."

    (Dự báo cho thấy nhiệt độ sẽ duy trì trên mức 0 suốt cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

above zero

Tính từ (cụm tính từ)
Lật mặt

Có giá trị lớn hơn không; dương.

"The temperature is five degrees above zero."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "above zero".

Ngưỡng quyết định của nước

Trong hệ thống đo lường Celsius, 0°C là điểm đóng băng của nước. Đây là một ngưỡng quan trọng trong các nền văn hóa chịu ảnh hưởng của khí hậu ôn đới. Khi nhiệt độ 'above zero', nước sẽ ở dạng lỏng; khi xuống 'below zero', nước đóng băng, gây ảnh hưởng trực tiếp đến giao thông (đường trơn trượt) và nông nghiệp.

Điểm Zero trong Tài chính

Trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh, 'above zero' (thường liên quan đến lợi nhuận) có nghĩa là 'có lãi' hoặc 'tình hình đang khả quan/dương'. Vượt qua mốc zero (break even point) là mục tiêu sống còn của mọi doanh nghiệp, thể hiện sự thành công sau khi bù đắp chi phí.