above zero
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có giá trị lớn hơn không; dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The temperature is five degrees above zero."
"Nhiệt độ là năm độ trên không."
-
"Profits were above zero for the quarter."
"Lợi nhuận dương trong quý."
-
"The water level is slightly above zero on the gauge."
"Mực nước cao hơn một chút so với vạch số không trên thước đo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Phrase | above zero | Trên mức không độ (thường là nhiệt độ dương) |
| Antonym Phrase | below zero | Dưới mức không độ (nhiệt độ âm) |
| Adjective | positive | Dương, có giá trị lớn hơn không |
| Noun | freezing point | Điểm đóng băng (0°C) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả nhiệt độ, số lượng, hoặc các giá trị khác lớn hơn không. Nó nhấn mạnh rằng giá trị đang xét là dương, không âm hoặc bằng không. Ví dụ, "The temperature is above zero" nghĩa là nhiệt độ hiện tại cao hơn điểm đóng băng của nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly above zero (Hơi/nhỉnh trên mức 0)
-
well well above zero (Cao hơn mức 0 rất nhiều)
-
comfortably comfortably above zero (Dễ chịu trên mức 0 (cao hơn 0 một khoảng an toàn))
-
stay stay above zero (Duy trì/giữ vững trên mức 0)
-
rise rise above zero (Tăng lên vượt mức 0)
-
creep creep above zero (Nhích/từ từ nhích lên trên mức 0)
-
temperatures temperatures above zero (Nhiệt độ trên mức 0)
-
reading a reading above zero (Một số đo trên mức 0)
Idioms
-
just above zero
Chỉ vừa mới/hơi trên mức 0 (rất sát 0)
"We must be careful, the road conditions are icy as the temperature is just above zero."
(Chúng ta phải cẩn thận, đường đang đóng băng vì nhiệt độ chỉ vừa mới nhích trên mức 0.)
-
degrees above zero
Số độ trên mức 0
"It’s currently five degrees above zero in London."
(Hiện tại ở London là 5 độ trên mức 0.)
-
remain above zero
Duy trì ở mức trên 0
"The forecast shows temperatures will remain above zero through the weekend."
(Dự báo cho thấy nhiệt độ sẽ duy trì trên mức 0 suốt cuối tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
above zero
Tính từ (cụm tính từ)Có giá trị lớn hơn không; dương.
"The temperature is five degrees above zero."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "above zero".
