go to great lengths
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try very hard to achieve something; to do everything possible, often going to extremes.
Vietnamese Meaning
Cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó; làm mọi thứ có thể, thường là đi đến những hành động cực đoan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She went to great lengths to ensure her children had a good education."
"Cô ấy đã cố gắng hết sức để đảm bảo con cái có một nền giáo dục tốt."
-
"The company went to great lengths to avoid bankruptcy."
"Công ty đã cố gắng hết sức để tránh phá sản."
-
"He went to great lengths to impress his boss."
"Anh ấy đã cố gắng hết sức để gây ấn tượng với sếp của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự nỗ lực lớn lao và quyết tâm cao độ, thậm chí là vượt qua những giới hạn thông thường để đạt được mục tiêu. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tận tâm và kiên trì, nhưng đôi khi cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu hành động đó gây ra hậu quả không mong muốn. So với các cụm từ như 'try hard' hay 'make an effort', 'go to great lengths' mang sắc thái mạnh mẽ và quyết liệt hơn nhiều. Nó khác với 'go the extra mile' ở chỗ 'go the extra mile' thường chỉ những nỗ lực nhỏ nhưng vượt quá mong đợi, còn 'go to great lengths' chỉ những nỗ lực lớn và đáng kể.
Prepositions
'to' được sử dụng để chỉ mục đích của hành động ('go to great lengths to achieve something'). 'for' được sử dụng để chỉ người hoặc vật mà hành động đó hướng đến ('go to great lengths for someone').
Collocations (Từ đi kèm)
-
will will go to great lengths (sẽ làm mọi cách, sẽ nỗ lực hết sức)
-
would would go to great lengths (sẽ sẵn lòng làm mọi cách (thường trong quá khứ hoặc giả định))
-
prepared to prepared to go to great lengths (sẵn sàng làm mọi cách)
-
willing to willing to go to great lengths (sẵn lòng làm mọi cách)
-
to go to great lengths to do something (làm mọi cách để làm gì)
-
for go to great lengths for someone/something (làm mọi cách vì ai đó/điều gì đó)
Idioms
-
go to great lengths
Làm mọi cách, nỗ lực hết sức, không ngại khó khăn hoặc chi phí, thường để đạt được một mục tiêu hoặc giữ một điều gì đó.
"She would go to great lengths to ensure her children received the best education."
(Cô ấy sẽ làm mọi cách để đảm bảo con cái mình nhận được nền giáo dục tốt nhất.)
-
go to any lengths
Sẵn sàng làm bất cứ điều gì, không từ thủ đoạn nào, bất kể hậu quả, để đạt được mục đích (thường ám chỉ hành động cực đoan hoặc đáng ngờ).
"He would go to any lengths to get what he wanted, even if it meant breaking the rules."
(Anh ta sẵn sàng làm bất cứ điều gì để đạt được thứ mình muốn, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phá vỡ các quy tắc.)
-
go to some lengths
Bỏ ra một mức độ nỗ lực hoặc cố gắng nhất định, không quá lớn như 'great lengths' nhưng cũng không phải là ít.
"I'd go to some lengths to help a friend in need, but I wouldn't risk my job."
(Tôi sẽ bỏ ra một chút công sức để giúp đỡ một người bạn đang gặp khó khăn, nhưng tôi sẽ không mạo hiểm công việc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go to great lengths
Verb phraseCố gắng hết sức để đạt được điều gì đó; làm mọi thứ có thể, thường là đi đến những hành động cực đoan.
"She went to great lengths to ensure her children had a good education."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will go to great lengths to help his friend, even if it means sacrificing his own time. |
Anh ấy sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn mình, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải hy sinh thời gian của bản thân. |
| Phủ định | She didn't go to great lengths to prepare for the presentation because she felt it wasn't important. |
Cô ấy đã không cố gắng hết sức để chuẩn bị cho bài thuyết trình vì cô ấy cảm thấy nó không quan trọng. |
| Nghi vấn | Would you go to great lengths to protect your family, even if it meant breaking the law? |
Bạn có sẵn sàng làm mọi thứ để bảo vệ gia đình mình, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phạm luật không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been going to great lengths to prepare for the competition before she won. |
Cô ấy đã cố gắng hết sức để chuẩn bị cho cuộc thi trước khi cô ấy chiến thắng. |
| Phủ định | They hadn't been going to great lengths to support their team, which is why they lost the final game. |
Họ đã không cố gắng hết sức để ủng hộ đội của họ, đó là lý do tại sao họ thua trận chung kết. |
| Nghi vấn | Had he been going to great lengths to hide his mistake before the truth came out? |
Có phải anh ta đã cố gắng hết sức để che giấu sai lầm của mình trước khi sự thật bị phơi bày? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go to great lengths".
