(Top Banner Ad)
go to great lengths
C1
Verb phrase C1 General English

go to great lengths

UK: /ɡəʊ tuː ˈɡreɪt leŋkθs/ • US: /ɡoʊ tuː ˈɡreɪt leŋkθs/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng hết sức làm mọi cách có thể không từ thủ đoạn nào dốc hết sức lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try very hard to achieve something; to do everything possible, often going to extremes.

Vietnamese Meaning

Cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó; làm mọi thứ có thể, thường là đi đến những hành động cực đoan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to great lengths to ensure her children had a good education."

    "Cô ấy đã cố gắng hết sức để đảm bảo con cái có một nền giáo dục tốt."

  • "The company went to great lengths to avoid bankruptcy."

    "Công ty đã cố gắng hết sức để tránh phá sản."

  • "He went to great lengths to impress his boss."

    "Anh ấy đã cố gắng hết sức để gây ấn tượng với sếp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length chiều dài, độ dài, khoảng thời gian
Verb lengthen kéo dài, làm dài ra, nới dài
Adjective lengthy dài dòng, tốn thời gian, kéo dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dlongh-
Proto-Germanic
*langiþō
Old English
lengþu
Modern English
length

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'go to great lengths' không có một câu chuyện lịch sử cụ thể như nhiều từ cổ. Nó phát triển từ nghĩa ẩn dụ của từ 'length' (chiều dài, mức độ). Ban đầu, 'length' có thể chỉ khoảng cách hoặc thời gian. Khi ai đó 'đi đến những độ dài lớn' (great lengths), họ sẵn lòng bỏ ra một lượng lớn nỗ lực, thời gian hoặc tài nguyên, giống như việc đi một quãng đường rất dài hoặc thực hiện một hành động có mức độ rất lớn để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự nỗ lực lớn lao và quyết tâm cao độ, thậm chí là vượt qua những giới hạn thông thường để đạt được mục tiêu. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tận tâm và kiên trì, nhưng đôi khi cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu hành động đó gây ra hậu quả không mong muốn. So với các cụm từ như 'try hard' hay 'make an effort', 'go to great lengths' mang sắc thái mạnh mẽ và quyết liệt hơn nhiều. Nó khác với 'go the extra mile' ở chỗ 'go the extra mile' thường chỉ những nỗ lực nhỏ nhưng vượt quá mong đợi, còn 'go to great lengths' chỉ những nỗ lực lớn và đáng kể.

Prepositions

to for

'to' được sử dụng để chỉ mục đích của hành động ('go to great lengths to achieve something'). 'for' được sử dụng để chỉ người hoặc vật mà hành động đó hướng đến ('go to great lengths for someone').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + go to great lengths
  • will will go to great lengths
    (sẽ làm mọi cách, sẽ nỗ lực hết sức)
  • would would go to great lengths
    (sẽ sẵn lòng làm mọi cách (thường trong quá khứ hoặc giả định))
  • prepared to prepared to go to great lengths
    (sẵn sàng làm mọi cách)
  • willing to willing to go to great lengths
    (sẵn lòng làm mọi cách)
Prepositional Phrase + go to great lengths
  • to go to great lengths to do something
    (làm mọi cách để làm gì)
  • for go to great lengths for someone/something
    (làm mọi cách vì ai đó/điều gì đó)

Idioms

  • go to great lengths

    Làm mọi cách, nỗ lực hết sức, không ngại khó khăn hoặc chi phí, thường để đạt được một mục tiêu hoặc giữ một điều gì đó.

    "She would go to great lengths to ensure her children received the best education."

    (Cô ấy sẽ làm mọi cách để đảm bảo con cái mình nhận được nền giáo dục tốt nhất.)

  • go to any lengths

    Sẵn sàng làm bất cứ điều gì, không từ thủ đoạn nào, bất kể hậu quả, để đạt được mục đích (thường ám chỉ hành động cực đoan hoặc đáng ngờ).

    "He would go to any lengths to get what he wanted, even if it meant breaking the rules."

    (Anh ta sẵn sàng làm bất cứ điều gì để đạt được thứ mình muốn, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phá vỡ các quy tắc.)

  • go to some lengths

    Bỏ ra một mức độ nỗ lực hoặc cố gắng nhất định, không quá lớn như 'great lengths' nhưng cũng không phải là ít.

    "I'd go to some lengths to help a friend in need, but I wouldn't risk my job."

    (Tôi sẽ bỏ ra một chút công sức để giúp đỡ một người bạn đang gặp khó khăn, nhưng tôi sẽ không mạo hiểm công việc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go to great lengths

Verb phrase
Lật mặt

Cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó; làm mọi thứ có thể, thường là đi đến những hành động cực đoan.

"She went to great lengths to ensure her children had a good education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will go to great lengths to help his friend, even if it means sacrificing his own time.
Anh ấy sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn mình, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải hy sinh thời gian của bản thân.
Phủ định
She didn't go to great lengths to prepare for the presentation because she felt it wasn't important.
Cô ấy đã không cố gắng hết sức để chuẩn bị cho bài thuyết trình vì cô ấy cảm thấy nó không quan trọng.
Nghi vấn
Would you go to great lengths to protect your family, even if it meant breaking the law?
Bạn có sẵn sàng làm mọi thứ để bảo vệ gia đình mình, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phạm luật không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been going to great lengths to prepare for the competition before she won.
Cô ấy đã cố gắng hết sức để chuẩn bị cho cuộc thi trước khi cô ấy chiến thắng.
Phủ định
They hadn't been going to great lengths to support their team, which is why they lost the final game.
Họ đã không cố gắng hết sức để ủng hộ đội của họ, đó là lý do tại sao họ thua trận chung kết.
Nghi vấn
Had he been going to great lengths to hide his mistake before the truth came out?
Có phải anh ta đã cố gắng hết sức để che giấu sai lầm của mình trước khi sự thật bị phơi bày?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go to great lengths".

Tinh thần nỗ lực không ngừng

Cụm từ 'go to great lengths' thể hiện tinh thần kiên trì và sự cống hiến cao độ, một giá trị được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó ngụ ý rằng thành công thường đòi hỏi việc vượt qua những giới hạn thông thường, bỏ ra công sức vượt trội và không ngại khó khăn để đạt được mục tiêu, dù là trong sự nghiệp, các mối quan hệ hay phát triển bản thân.

Sự sáng tạo và giải quyết vấn đề

Trong bối cảnh giải quyết vấn đề hoặc đổi mới, việc 'go to great lengths' có thể ám chỉ sự sẵn lòng thử nghiệm các phương pháp khác thường, vượt ra ngoài lối mòn để tìm ra giải pháp tối ưu hoặc đạt được một thành tựu đột phá. Nó phản ánh tư duy không chấp nhận những giới hạn hiện có và tìm cách vượt qua chúng.