(Top Banner Ad)
axial load
B2
noun B2 Kỹ thuật, Xây dựng, Vật lý

axial load

UK: /ˈæksiəl ləʊd/ • US: /ˈæksiəl loʊd/

Nghĩa tiếng Việt

lực dọc trục tải trọng dọc trục lực hướng trục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A force acting along the longitudinal axis of a structural member or component.

Vietnamese Meaning

Lực tác dụng dọc theo trục dọc của một thành phần hoặc cấu kiện kết cấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge is designed to withstand a large axial load."

    "Cây cầu được thiết kế để chịu được một lực dọc trục lớn."

  • "The axial load caused the column to buckle."

    "Lực dọc trục đã khiến cột bị uốn."

  • "Engineers carefully calculate the axial load on each structural component."

    "Các kỹ sư cẩn thận tính toán lực dọc trục trên mỗi thành phần kết cấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun axis trục
Adjective axial thuộc về trục
Verb load tải, chất tải

Synonyms

Antonyms

Related Words

stress (ứng suất)strain (biến dạng)buckling (uốn (mất ổn định))

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
axis
Middle English
axle
English
axial
English
load
English
axial load

Nguồn gốc của 'axial load'

Thuật ngữ 'axial load' bắt nguồn từ khái niệm 'axis' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'trục'. Ý tưởng về 'trục' đã được sử dụng trong kỹ thuật và vật lý để mô tả lực tác động dọc theo trục của một vật thể. Việc kết hợp 'axial' với 'load' (tải trọng) tạo ra ý nghĩa về một lực cụ thể, nhấn mạnh hướng của lực so với trục.

Usage Note

Lực dọc trục, còn được gọi là lực hướng trục, là một lực kéo hoặc nén tác dụng theo hướng dọc theo trục của một vật thể. Nó có thể gây ra sự kéo dài hoặc nén của vật thể. 'Axial load' thường được dùng trong kỹ thuật kết cấu để mô tả các lực tác dụng lên dầm, cột và các thành phần chịu lực khác. Nó khác với lực cắt (shear force), tác động vuông góc với trục.

Prepositions

on to

* **on**: Diễn tả lực dọc trục tác động lên một vật thể cụ thể. Ví dụ: 'The axial load on the column is significant.'
* **to**: Diễn tả lực dọc trục được áp dụng cho một vật thể. Ví dụ: 'The structure is subjected to an axial load due to its own weight.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + axial load
  • high high axial load
    (tải trọng dọc trục cao)
  • critical critical axial load
    (tải trọng dọc trục tới hạn)
Verb + axial load
  • apply apply an axial load
    (tác dụng tải trọng dọc trục)
  • withstand withstand an axial load
    (chịu được tải trọng dọc trục)

Idioms

  • Under axial load

    Chịu tải trọng dọc trục

    "The column buckled under axial load."

    (Cột bị uốn cong khi chịu tải trọng dọc trục.)

  • Subjected to axial load

    Bị tác động bởi tải trọng dọc trục

    "The beam was subjected to axial load during testing."

    (Dầm bị tác động bởi tải trọng dọc trục trong quá trình thử nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

axial load

noun
Lật mặt

Lực tác dụng dọc theo trục dọc của một thành phần hoặc cấu kiện kết cấu.

"The bridge is designed to withstand a large axial load."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineers had accounted for the axial load properly, the bridge would still be standing today.
Nếu các kỹ sư đã tính toán tải trọng dọc trục một cách hợp lý, cây cầu vẫn sẽ đứng vững đến ngày nay.
Phủ định
If the beam weren't under such significant axial load, it might not have fractured under the pressure.
Nếu dầm không chịu tải trọng dọc trục lớn như vậy, nó có lẽ đã không bị gãy dưới áp lực.
Nghi vấn
If the support column had been stronger, would it have been able to withstand the axial load?
Nếu cột trụ đỡ khỏe hơn, liệu nó có thể chịu được tải trọng dọc trục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "axial load".

Ứng dụng trong Kỹ thuật

Trong kỹ thuật xây dựng, việc tính toán 'axial load' là rất quan trọng để đảm bảo tính ổn định và an toàn của các công trình như cầu, tòa nhà, và các cấu trúc khác. Các kỹ sư phải tính đến các lực dọc trục để thiết kế các cấu trúc có thể chịu được áp lực và tránh sự sụp đổ.