benevolent treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Kind and generous behavior towards someone, especially someone in a weaker position.
Vietnamese Meaning
Hành vi tử tế và hào phóng đối với ai đó, đặc biệt là người ở vị thế yếu hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prisoners received benevolent treatment from the new warden."
"Các tù nhân nhận được sự đối xử nhân từ từ người quản ngục mới."
-
"The organization is known for its benevolent treatment of the homeless."
"Tổ chức này được biết đến với việc đối xử nhân từ với người vô gia cư."
-
"Animals deserve benevolent treatment, not abuse."
"Động vật xứng đáng được đối xử tử tế, không phải bị ngược đãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | benevolent | nhân từ, nhân ái, rộng lượng |
| Noun | benevolence | lòng nhân từ, lòng nhân ái, sự rộng lượng |
| Adverb | benevolently | (một cách) nhân từ, nhân ái |
| Noun | treatment | sự đối xử, sự điều trị |
| Verb | treat | đối xử, điều trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Benevolent treatment" nhấn mạnh đến sự tốt bụng và lòng trắc ẩn trong cách đối xử. Nó thường ám chỉ việc giúp đỡ hoặc đối xử tốt với người khác mà không mong đợi sự trả ơn. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với những cụm từ đơn giản như "kind treatment" (đối xử tử tế).
Prepositions
"Towards" và "to" đều dùng để chỉ đối tượng nhận hành động tử tế. Ví dụ: "benevolent treatment towards refugees" (đối xử tử tế với người tị nạn) hoặc "benevolent treatment to animals" (đối xử tử tế với động vật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive benevolent treatment (nhận được sự đối xử nhân từ)
-
provide benevolent treatment (cung cấp/mang lại sự đối xử nhân từ)
-
offer benevolent treatment (trao cho sự đối xử nhân từ)
-
expect benevolent treatment (mong đợi sự đối xử nhân từ)
-
deserve benevolent treatment (xứng đáng được đối xử nhân từ)
-
benevolent treatment of animals (sự đối xử nhân đạo với động vật)
-
benevolent treatment of the poor (sự đối xử nhân ái với người nghèo)
-
benevolent treatment from a ruler (sự đối xử khoan dung từ một người cai trị)
Idioms
-
To receive red-carpet treatment
Nhận được sự tiếp đón, đối xử long trọng và đặc biệt.
"As a valued guest, he received red-carpet treatment, a form of benevolent treatment reserved for VIPs."
(Với tư cách là một vị khách quý, ông đã nhận được sự đối xử trọng thị, một hình thức đối xử nhân ái dành cho các nhân vật quan trọng.)
-
To be handled with kid gloves
Được đối xử cực kỳ cẩn thận, nhẹ nhàng và tinh tế (như nâng trứng, hứng hoa).
"The fragile historical artifact was handled with kid gloves, a necessary benevolent treatment to prevent damage."
(Cổ vật lịch sử mỏng manh đã được xử lý hết sức cẩn trọng, một sự đối xử nhân từ cần thiết để tránh hư hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
benevolent treatment
Danh từHành vi tử tế và hào phóng đối với ai đó, đặc biệt là người ở vị thế yếu hơn.
"The prisoners received benevolent treatment from the new warden."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benevolent treatment".
