(Top Banner Ad)
benign prostatic hyperplasia
C1
Danh từ C1 Y học

benign prostatic hyperplasia

UK: /bɪˈnaɪn prɒˈstætɪk ˌhaɪpəˈpleɪziə/ • US: /bɪˈnaɪn prɒˈstætɪk ˌhaɪpərˈpleɪziə/

Nghĩa tiếng Việt

phì đại tuyến tiền liệt lành tính tăng sinh tuyến tiền liệt lành tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noncancerous enlargement of the prostate gland, common in older men, that can cause urinary symptoms.

Vietnamese Meaning

Sự phì đại tuyến tiền liệt lành tính, phổ biến ở nam giới lớn tuổi, có thể gây ra các triệu chứng về đường tiết niệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Benign prostatic hyperplasia can lead to frequent urination, especially at night."

    "Phì đại tuyến tiền liệt lành tính có thể dẫn đến tiểu nhiều lần, đặc biệt là vào ban đêm."

  • "Treatment options for benign prostatic hyperplasia include medication and surgery."

    "Các lựa chọn điều trị cho phì đại tuyến tiền liệt lành tính bao gồm thuốc và phẫu thuật."

  • "The doctor diagnosed him with benign prostatic hyperplasia after a thorough examination."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ta bị phì đại tuyến tiền liệt lành tính sau khi khám kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prostate Tuyến tiền liệt
Adjective benign Lành tính, không gây hại
Noun benignity Sự lành tính, tính hiền hậu
Adjective hyperplastic Tăng sản (liên quan đến sự phát triển quá mức của tế bào)
Noun hypertrophy Sự phì đại (tăng kích thước do tăng kích thước tế bào, thường bị nhầm lẫn với hyperplasia)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hyper- (excessive)
Greek
-plasis (formation, molding)
Latin
bene (well) + genus (kind) -> benignus (kindly, gentle)
Greek
prostates (one who stands before, referring to the gland position)
Modern Medical English
Benign Prostatic Hyperplasia

Giải mã sự 'Lành tính' (Benign)

Từ 'benign' (lành tính) bắt nguồn từ tiếng Latin, ghép giữa 'bene' (tốt, khỏe) và 'genus' (loại). Trong y học, nó mô tả một khối u hoặc sự phát triển không ác tính (không phải ung thư). Đây là điểm mấu chốt: BPH là sự phát triển quá mức của tuyến tiền liệt nhưng không đe dọa tính mạng theo cách ung thư làm.

Sự hình thành quá mức (Hyperplasia)

Phần 'hyperplasia' là thuật ngữ y học được ghép từ tiếng Hy Lạp: 'hyper-' nghĩa là 'quá mức' hoặc 'vượt trội', và '-plasis' nghĩa là 'sự hình thành'. Vì vậy, hyperplasia mô tả sự gia tăng bất thường về số lượng tế bào trong một cơ quan (trong trường hợp này là tuyến tiền liệt), dẫn đến kích thước của cơ quan đó tăng lên.

Usage Note

BPH là một thuật ngữ y học mô tả sự tăng kích thước của tuyến tiền liệt. 'Benign' có nghĩa là không phải ung thư. 'Prostatic' liên quan đến tuyến tiền liệt. 'Hyperplasia' là sự gia tăng số lượng tế bào, dẫn đến tăng kích thước của cơ quan. Cần phân biệt với ung thư tuyến tiền liệt (prostate cancer).

Prepositions

of with

'of' dùng để chỉ sự phì đại *của* tuyến tiền liệt (enlargement *of* the prostate). 'with' có thể dùng để chỉ các triệu chứng đi kèm (associated *with* BPH).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Benign Prostatic Hyperplasia
  • Mild mild benign prostatic hyperplasia
    (Phì đại tuyến tiền liệt lành tính mức độ nhẹ)
  • Severe severe benign prostatic hyperplasia
    (Phì đại tuyến tiền liệt lành tính mức độ nặng)
  • Symptomatic symptomatic benign prostatic hyperplasia
    (Phì đại tuyến tiền liệt lành tính có triệu chứng)
Verb + Benign Prostatic Hyperplasia
  • Diagnose diagnose benign prostatic hyperplasia
    (Chẩn đoán bệnh phì đại tuyến tiền liệt lành tính)
  • Manage manage benign prostatic hyperplasia
    (Quản lý/kiểm soát bệnh phì đại tuyến tiền liệt lành tính)
  • Treat treat benign prostatic hyperplasia
    (Điều trị bệnh phì đại tuyến tiền liệt lành tính)
Noun + Preposition + Benign Prostatic Hyperplasia
  • Treatment treatment for benign prostatic hyperplasia
    (Phương pháp điều trị bệnh phì đại tuyến tiền liệt lành tính)
  • Risk factors risk factors for benign prostatic hyperplasia
    (Các yếu tố rủi ro đối với bệnh phì đại tuyến tiền liệt lành tính)

Idioms

  • Watchful waiting for BPH

    Theo dõi cẩn trọng (Chiến lược quản lý ban đầu cho BPH nhẹ)

    "The doctor recommended watchful waiting rather than immediate medication for his mild BPH."

    (Bác sĩ đề nghị theo dõi cẩn trọng hơn là dùng thuốc ngay lập tức cho trường hợp BPH nhẹ của ông ấy.)

  • Minimally invasive treatment for BPH

    Điều trị BPH bằng phương pháp xâm lấn tối thiểu

    "If symptoms worsen, minimally invasive treatment for BPH is often the next step."

    (Nếu các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn, điều trị BPH bằng phương pháp xâm lấn tối thiểu thường là bước tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benign prostatic hyperplasia

Danh từ
Lật mặt

Sự phì đại tuyến tiền liệt lành tính, phổ biến ở nam giới lớn tuổi, có thể gây ra các triệu chứng về đường tiết niệu.

"Benign prostatic hyperplasia can lead to frequent urination, especially at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Benign prostatic hyperplasia is often monitored carefully by doctors.
Phì đại tuyến tiền liệt lành tính thường được các bác sĩ theo dõi cẩn thận.
Phủ định
Benign prostatic hyperplasia is not usually treated with surgery unless symptoms are severe.
Phì đại tuyến tiền liệt lành tính thường không được điều trị bằng phẫu thuật trừ khi các triệu chứng nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is benign prostatic hyperplasia being discussed as a possible cause of his urinary symptoms?
Phì đại tuyến tiền liệt lành tính có đang được thảo luận như một nguyên nhân có thể gây ra các triệu chứng tiết niệu của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benign prostatic hyperplasia".

Phần của Lão hóa Sinh học

BPH được coi là một phần rất phổ biến, gần như không thể tránh khỏi của quá trình lão hóa sinh học ở nam giới. Hầu hết nam giới trên 50 tuổi sẽ có dấu hiệu BPH, khiến nó trở thành chủ đề thảo luận phổ biến trong các cộng đồng nam giới lớn tuổi và các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe.

Tầm soát và Chăm sóc Tiền liệt tuyến

BPH thường được đề cập trong các chiến dịch y tế công cộng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra sức khỏe thường xuyên cho nam giới (đặc biệt là PSA test và kiểm tra trực tràng). Việc nhận biết BPH giúp phân biệt nó với các bệnh nghiêm trọng hơn, như ung thư tuyến tiền liệt.