bereavement leave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of absence from work allowed to an employee on the death of a close relative.
Vietnamese Meaning
Thời gian nghỉ phép được cho phép đối với một nhân viên khi người thân qua đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She took bereavement leave after her grandmother passed away."
"Cô ấy đã xin nghỉ phép tang sau khi bà cô qua đời."
-
"The company offers three days of bereavement leave."
"Công ty cho phép nghỉ ba ngày phép tang."
-
"Employees are entitled to bereavement leave following the death of a close family member."
"Nhân viên được hưởng chế độ nghỉ phép tang sau khi một thành viên thân thiết trong gia đình qua đời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bereavement | Sự mất mát, tang tóc, sự đau buồn |
| Verb | bereave | Làm ai đó mất đi người thân vì cái chết |
| Adjective | bereaved | Đang chịu cảnh tang tóc, đau buồn vì mất người thân |
| Noun | leave | Sự cho phép, phép nghỉ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bereavement leave là một quyền lợi của nhân viên, cho phép họ nghỉ làm để tang, tham dự đám tang, và giải quyết các vấn đề liên quan đến sự mất mát. Số ngày nghỉ thường được quy định trong chính sách của công ty hoặc theo luật lao động. Nó nhấn mạnh đến sự mất mát và nhu cầu về thời gian để đối phó với nó, khác với sick leave (nghỉ ốm) hay personal leave (nghỉ việc riêng).
Prepositions
‘On’ được dùng để chỉ nguyên nhân của việc nghỉ phép (ví dụ: bereavement leave on the death of a parent). 'For' được dùng để chỉ mục đích của việc nghỉ phép (ví dụ: bereavement leave for funeral arrangements).
Collocations (Từ đi kèm)
-
request request bereavement leave (Yêu cầu/xin nghỉ phép tang chế)
-
grant grant bereavement leave (Chấp thuận/cho phép nghỉ phép tang chế)
-
take take bereavement leave (Nghỉ phép tang chế)
-
approve approve bereavement leave (Phê duyệt nghỉ phép tang chế)
-
paid paid bereavement leave (Nghỉ phép tang chế có hưởng lương)
-
unpaid unpaid bereavement leave (Nghỉ phép tang chế không hưởng lương)
-
adequate adequate bereavement leave (Thời gian nghỉ tang chế thỏa đáng/đủ)
-
policy bereavement leave policy (Chính sách nghỉ phép tang chế)
-
duration duration of bereavement leave (Thời lượng/khoảng thời gian nghỉ phép tang chế)
-
eligibility bereavement leave eligibility (Điều kiện được nghỉ phép tang chế)
Idioms
-
maximum bereavement leave allowance
Hạn mức tối đa ngày nghỉ phép tang chế
"The employee utilized their maximum bereavement leave allowance after the loss of their father."
(Nhân viên đó đã sử dụng hết hạn mức tối đa ngày nghỉ phép tang chế sau khi cha của họ qua đời.)
-
apply for compassionate bereavement leave
Xin nghỉ phép tang chế vì lòng trắc ẩn (thường là ngoài chính sách tiêu chuẩn)
"She had to apply for compassionate bereavement leave because her loss was not covered under the standard policy."
(Cô ấy phải xin nghỉ phép tang chế vì lòng trắc ẩn do trường hợp mất mát của cô không nằm trong chính sách tiêu chuẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bereavement leave
nounThời gian nghỉ phép được cho phép đối với một nhân viên khi người thân qua đời.
"She took bereavement leave after her grandmother passed away."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She needed bereavement leave after her grandmother passed away. |
Cô ấy cần nghỉ phép tang sau khi bà của cô ấy qua đời. |
| Phủ định | They did not grant him bereavement leave because he couldn't provide sufficient documentation. |
Họ đã không cấp cho anh ấy nghỉ phép tang vì anh ấy không thể cung cấp đủ giấy tờ. |
| Nghi vấn | Will you be requesting bereavement leave following the loss of your family member? |
Bạn sẽ yêu cầu nghỉ phép tang sau sự mất mát của thành viên gia đình bạn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bereavement leave".
