(Top Banner Ad)
bereavement leave
B2
noun B2 Nhân sự, Luật Lao động

bereavement leave

UK: /bɪˈriːvmənt liːv/ • US: /bɪˈriːvmənt liːv/

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ phép tang chế độ nghỉ tang nghỉ việc tang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of absence from work allowed to an employee on the death of a close relative.

Vietnamese Meaning

Thời gian nghỉ phép được cho phép đối với một nhân viên khi người thân qua đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took bereavement leave after her grandmother passed away."

    "Cô ấy đã xin nghỉ phép tang sau khi bà cô qua đời."

  • "The company offers three days of bereavement leave."

    "Công ty cho phép nghỉ ba ngày phép tang."

  • "Employees are entitled to bereavement leave following the death of a close family member."

    "Nhân viên được hưởng chế độ nghỉ phép tang sau khi một thành viên thân thiết trong gia đình qua đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bereavement Sự mất mát, tang tóc, sự đau buồn
Verb bereave Làm ai đó mất đi người thân vì cái chết
Adjective bereaved Đang chịu cảnh tang tóc, đau buồn vì mất người thân
Noun leave Sự cho phép, phép nghỉ

Synonyms

compassionate leave (nghỉ phép vì lý do nhân đạo)funeral leave (nghỉ phép tang)

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Luật Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reup-
Old English
berēafian (to deprive, rob)
Old English
lēaf (permission)
Middle English
bereven
Modern English
bereavement leave (c. mid-20th century)

Nguồn gốc 'Bereavement'

Phần 'bereavement' (tang tóc, đau buồn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ *berēafian*, mang nghĩa là 'cướp đi' hoặc 'lấy mất'. Sự đau buồn này được hình dung như một sự mất mát sâu sắc, bị cái chết 'cướp' đi người thân yêu. Từ này nhấn mạnh cảm giác bị tước đoạt khi đối diện với cái chết.

Sự kết hợp hành chính

Cụm từ 'bereavement leave' là sự kết hợp hiện đại, ra đời khi các chính sách lao động bắt đầu chính thức công nhận nhu cầu của nhân viên cần thời gian để lo liệu tang lễ và thương tiếc mà không bị mất việc hoặc thu nhập. 'Leave' (phép nghỉ) đơn giản có nghĩa là sự cho phép vắng mặt khỏi công việc.

Usage Note

Bereavement leave là một quyền lợi của nhân viên, cho phép họ nghỉ làm để tang, tham dự đám tang, và giải quyết các vấn đề liên quan đến sự mất mát. Số ngày nghỉ thường được quy định trong chính sách của công ty hoặc theo luật lao động. Nó nhấn mạnh đến sự mất mát và nhu cầu về thời gian để đối phó với nó, khác với sick leave (nghỉ ốm) hay personal leave (nghỉ việc riêng).

Prepositions

on for

‘On’ được dùng để chỉ nguyên nhân của việc nghỉ phép (ví dụ: bereavement leave on the death of a parent). 'For' được dùng để chỉ mục đích của việc nghỉ phép (ví dụ: bereavement leave for funeral arrangements).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bereavement leave
  • request request bereavement leave
    (Yêu cầu/xin nghỉ phép tang chế)
  • grant grant bereavement leave
    (Chấp thuận/cho phép nghỉ phép tang chế)
  • take take bereavement leave
    (Nghỉ phép tang chế)
  • approve approve bereavement leave
    (Phê duyệt nghỉ phép tang chế)
Adjective + bereavement leave
  • paid paid bereavement leave
    (Nghỉ phép tang chế có hưởng lương)
  • unpaid unpaid bereavement leave
    (Nghỉ phép tang chế không hưởng lương)
  • adequate adequate bereavement leave
    (Thời gian nghỉ tang chế thỏa đáng/đủ)
Noun/Structure + bereavement leave
  • policy bereavement leave policy
    (Chính sách nghỉ phép tang chế)
  • duration duration of bereavement leave
    (Thời lượng/khoảng thời gian nghỉ phép tang chế)
  • eligibility bereavement leave eligibility
    (Điều kiện được nghỉ phép tang chế)

Idioms

  • maximum bereavement leave allowance

    Hạn mức tối đa ngày nghỉ phép tang chế

    "The employee utilized their maximum bereavement leave allowance after the loss of their father."

    (Nhân viên đó đã sử dụng hết hạn mức tối đa ngày nghỉ phép tang chế sau khi cha của họ qua đời.)

  • apply for compassionate bereavement leave

    Xin nghỉ phép tang chế vì lòng trắc ẩn (thường là ngoài chính sách tiêu chuẩn)

    "She had to apply for compassionate bereavement leave because her loss was not covered under the standard policy."

    (Cô ấy phải xin nghỉ phép tang chế vì lòng trắc ẩn do trường hợp mất mát của cô không nằm trong chính sách tiêu chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bereavement leave

noun
Lật mặt

Thời gian nghỉ phép được cho phép đối với một nhân viên khi người thân qua đời.

"She took bereavement leave after her grandmother passed away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She needed bereavement leave after her grandmother passed away.
Cô ấy cần nghỉ phép tang sau khi bà của cô ấy qua đời.
Phủ định
They did not grant him bereavement leave because he couldn't provide sufficient documentation.
Họ đã không cấp cho anh ấy nghỉ phép tang vì anh ấy không thể cung cấp đủ giấy tờ.
Nghi vấn
Will you be requesting bereavement leave following the loss of your family member?
Bạn sẽ yêu cầu nghỉ phép tang sau sự mất mát của thành viên gia đình bạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bereavement leave".

Mục đích của việc nghỉ phép

Ở các nước phương Tây, việc nghỉ phép tang chế được thiết lập để công nhận rằng nhân viên cần thời gian để xử lý nỗi đau buồn cấp tính, tham dự tang lễ, và thực hiện các thỏa thuận hậu sự mà không phải lo lắng về việc mất thu nhập hoặc vị trí làm việc. Đây được coi là một phúc lợi cơ bản thể hiện sự cảm thông.

Phân biệt mức độ thân nhân

Các chính sách nghỉ phép tang chế thường phân biệt nghiêm ngặt giữa 'thân nhân trực hệ' (immediate family – như cha mẹ, vợ/chồng, con cái) và 'thân nhân mở rộng'. Thời gian nghỉ được trả lương sẽ dài hơn (thường là 3-5 ngày) nếu người mất là thân nhân trực hệ, trong khi nghỉ phép cho người thân mở rộng có thể ngắn hơn hoặc là nghỉ không lương.