(Top Banner Ad)
annual leave
B1
danh từ B1 Quản trị nhân sự, Kinh doanh

annual leave

UK: /ˈænjuəl liːv/ • US: /ˈænjuəl liːv/

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ phép năm nghỉ phép thường niên thời gian nghỉ phép hằng năm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time each year that an employee is allowed away from work, usually with pay; vacation time.

Vietnamese Meaning

Thời gian nghỉ phép hàng năm mà một nhân viên được phép nghỉ làm, thường có lương; thời gian nghỉ mát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employees are entitled to 20 days of annual leave."

    "Người lao động có quyền được hưởng 20 ngày nghỉ phép năm."

  • "I'm taking annual leave next week to go on holiday."

    "Tôi sẽ nghỉ phép năm vào tuần tới để đi nghỉ."

  • "You need to submit your annual leave request at least two weeks in advance."

    "Bạn cần nộp đơn xin nghỉ phép năm trước ít nhất hai tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective annual Hàng năm, thuộc về một năm
Adverb annually Mỗi năm một lần
Noun leave Sự cho phép; thời gian nghỉ phép
Noun sick leave Nghỉ ốm, nghỉ bệnh
Noun maternity leave Nghỉ thai sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annus
Latin/Medieval
annalis
Old English
lēafa
Middle English
annuel leue
Modern English
annual leave

Gốc gác của 'Annual'

Phần 'annual' (hàng năm) có nguồn gốc rất rõ ràng từ từ Latin cổ là *annus*, có nghĩa là 'năm'. Khi nó được thêm vào các danh từ, nó chỉ ra điều gì đó xảy ra hoặc được tính toán theo chu kỳ một năm.

Nghĩa gốc của 'Leave'

Ban đầu, danh từ 'leave' không có nghĩa là 'nghỉ phép' mà là 'sự cho phép' hoặc 'sự chấp thuận' (permission). Vì vậy, 'annual leave' có nghĩa đen là 'sự cho phép vắng mặt trong năm', sau này phát triển thành nghĩa hiện đại là 'ngày nghỉ phép có lương hàng năm'.

Usage Note

Cụm từ 'annual leave' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công sở và luật lao động để chỉ quyền lợi của nhân viên được nghỉ phép có lương mỗi năm. Nó nhấn mạnh tính chất thường niên, định kỳ của kỳ nghỉ này. Khác với 'sick leave' (nghỉ ốm) hay 'maternity leave' (nghỉ thai sản), 'annual leave' là thời gian nghỉ ngơi chủ động, được lên kế hoạch trước.

Prepositions

on for

Khi sử dụng giới từ 'on', thường diễn tả việc đang trong kỳ nghỉ phép: 'He is on annual leave'. Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc thời gian của kỳ nghỉ: 'She applied for annual leave for two weeks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + annual leave
  • take take annual leave
    (Sử dụng ngày nghỉ phép năm)
  • book book annual leave
    (Đăng ký/xin nghỉ phép năm)
  • accrue accrue annual leave
    (Tích lũy ngày nghỉ phép năm)
  • carry over carry over annual leave
    (Chuyển ngày nghỉ phép năm sang năm sau)
Adjective + annual leave
  • statutory statutory annual leave
    (Nghỉ phép năm theo luật định)
  • remaining remaining annual leave
    (Số ngày nghỉ phép năm còn lại)
  • generous generous annual leave
    (Chính sách nghỉ phép năm rộng rãi (nhiều ngày))
annual leave + Noun
  • entitlement annual leave entitlement
    (Quyền lợi nghỉ phép năm (số ngày được hưởng))
  • policy annual leave policy
    (Chính sách nghỉ phép năm của công ty)

Idioms

  • To use up one's annual leave

    Sử dụng hết ngày nghỉ phép năm

    "I must use up my annual leave before the end of December or I will lose it."

    (Tôi phải dùng hết ngày nghỉ phép năm của mình trước cuối tháng 12 nếu không sẽ bị mất số ngày phép đó.)

  • Annual leave balance

    Số dư ngày nghỉ phép năm

    "You can check your annual leave balance on the employee portal."

    (Bạn có thể kiểm tra số dư ngày nghỉ phép năm của mình trên cổng thông tin nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annual leave

danh từ
Lật mặt

Thời gian nghỉ phép hàng năm mà một nhân viên được phép nghỉ làm, thường có lương; thời gian nghỉ mát.

"Employees are entitled to 20 days of annual leave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, she will have used all of her annual leave.
Đến cuối năm sau, cô ấy sẽ đã sử dụng hết tất cả ngày nghỉ phép hàng năm của mình.
Phủ định
By the time the project is finished, he won't have taken any annual leave.
Cho đến khi dự án hoàn thành, anh ấy sẽ chưa nghỉ phép năm nào cả.
Nghi vấn
Will they have planned their annual leave before the summer holidays?
Liệu họ sẽ đã lên kế hoạch cho kỳ nghỉ phép năm của họ trước kỳ nghỉ hè chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annual leave".

Sự Khác Biệt Giữa Các Nền Văn Hóa

Ở nhiều quốc gia châu Âu, luật pháp quy định số ngày nghỉ phép năm tối thiểu thường là 4 đến 6 tuần (20-30 ngày). Ngược lại, tại Hoa Kỳ, không có quy định liên bang về nghỉ phép có lương tối thiểu, khiến quyền lợi này hoàn toàn phụ thuộc vào hợp đồng lao động và công ty.

Tầm Quan Trọng của Work-Life Balance

Khái niệm 'annual leave' là trụ cột của triết lý cân bằng giữa công việc và cuộc sống (Work-Life Balance). Nó giúp ngăn ngừa tình trạng kiệt sức (burnout), cải thiện sức khỏe tinh thần và năng suất làm việc bằng cách khuyến khích nhân viên hoàn toàn ngắt kết nối với công việc.