annual leave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time each year that an employee is allowed away from work, usually with pay; vacation time.
Vietnamese Meaning
Thời gian nghỉ phép hàng năm mà một nhân viên được phép nghỉ làm, thường có lương; thời gian nghỉ mát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Employees are entitled to 20 days of annual leave."
"Người lao động có quyền được hưởng 20 ngày nghỉ phép năm."
-
"I'm taking annual leave next week to go on holiday."
"Tôi sẽ nghỉ phép năm vào tuần tới để đi nghỉ."
-
"You need to submit your annual leave request at least two weeks in advance."
"Bạn cần nộp đơn xin nghỉ phép năm trước ít nhất hai tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | annual | Hàng năm, thuộc về một năm |
| Adverb | annually | Mỗi năm một lần |
| Noun | leave | Sự cho phép; thời gian nghỉ phép |
| Noun | sick leave | Nghỉ ốm, nghỉ bệnh |
| Noun | maternity leave | Nghỉ thai sản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'annual leave' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công sở và luật lao động để chỉ quyền lợi của nhân viên được nghỉ phép có lương mỗi năm. Nó nhấn mạnh tính chất thường niên, định kỳ của kỳ nghỉ này. Khác với 'sick leave' (nghỉ ốm) hay 'maternity leave' (nghỉ thai sản), 'annual leave' là thời gian nghỉ ngơi chủ động, được lên kế hoạch trước.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'on', thường diễn tả việc đang trong kỳ nghỉ phép: 'He is on annual leave'. Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc thời gian của kỳ nghỉ: 'She applied for annual leave for two weeks'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take annual leave (Sử dụng ngày nghỉ phép năm)
-
book book annual leave (Đăng ký/xin nghỉ phép năm)
-
accrue accrue annual leave (Tích lũy ngày nghỉ phép năm)
-
carry over carry over annual leave (Chuyển ngày nghỉ phép năm sang năm sau)
-
statutory statutory annual leave (Nghỉ phép năm theo luật định)
-
remaining remaining annual leave (Số ngày nghỉ phép năm còn lại)
-
generous generous annual leave (Chính sách nghỉ phép năm rộng rãi (nhiều ngày))
-
entitlement annual leave entitlement (Quyền lợi nghỉ phép năm (số ngày được hưởng))
-
policy annual leave policy (Chính sách nghỉ phép năm của công ty)
Idioms
-
To use up one's annual leave
Sử dụng hết ngày nghỉ phép năm
"I must use up my annual leave before the end of December or I will lose it."
(Tôi phải dùng hết ngày nghỉ phép năm của mình trước cuối tháng 12 nếu không sẽ bị mất số ngày phép đó.)
-
Annual leave balance
Số dư ngày nghỉ phép năm
"You can check your annual leave balance on the employee portal."
(Bạn có thể kiểm tra số dư ngày nghỉ phép năm của mình trên cổng thông tin nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
annual leave
danh từThời gian nghỉ phép hàng năm mà một nhân viên được phép nghỉ làm, thường có lương; thời gian nghỉ mát.
"Employees are entitled to 20 days of annual leave."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, she will have used all of her annual leave. |
Đến cuối năm sau, cô ấy sẽ đã sử dụng hết tất cả ngày nghỉ phép hàng năm của mình. |
| Phủ định | By the time the project is finished, he won't have taken any annual leave. |
Cho đến khi dự án hoàn thành, anh ấy sẽ chưa nghỉ phép năm nào cả. |
| Nghi vấn | Will they have planned their annual leave before the summer holidays? |
Liệu họ sẽ đã lên kế hoạch cho kỳ nghỉ phép năm của họ trước kỳ nghỉ hè chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annual leave".
