personal leave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự vắng mặt khỏi công việc được cấp cho nhân viên vì lý do cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She took a few days of personal leave to attend to some family matters."
"Cô ấy đã xin nghỉ vài ngày phép cá nhân để giải quyết một vài vấn đề gia đình."
-
"The company allows employees to take up to 5 days of personal leave per year."
"Công ty cho phép nhân viên nghỉ tối đa 5 ngày phép cá nhân mỗi năm."
-
"He requested personal leave to move to a new house."
"Anh ấy đã xin nghỉ phép cá nhân để chuyển đến một ngôi nhà mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | personal | thuộc về cá nhân, riêng tư |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
| Verb | leave | rời đi, để lại; cho phép nghỉ |
| Noun | leave | sự cho phép; kỳ nghỉ phép, thời gian nghỉ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Personal leave" thường được sử dụng để chỉ những ngày nghỉ phép có lương hoặc không lương được sử dụng cho các nhu cầu cá nhân không tiện công khai hoặc không thuộc các loại nghỉ phép khác như nghỉ ốm (sick leave) hay nghỉ phép năm (annual leave/vacation leave). Nó có thể bao gồm việc giải quyết các vấn đề gia đình, tham dự các sự kiện quan trọng, hoặc đơn giản là dành thời gian cho bản thân để thư giãn và giải tỏa căng thẳng.
Prepositions
Ví dụ: 'He is on personal leave.' (Anh ấy đang trong thời gian nghỉ phép cá nhân.); 'She requested personal leave for a family emergency.' (Cô ấy xin nghỉ phép cá nhân vì một trường hợp khẩn cấp gia đình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take personal leave (nghỉ phép cá nhân)
-
request request personal leave (yêu cầu/đề nghị nghỉ phép cá nhân)
-
grant grant personal leave (chấp thuận/cấp phép nghỉ phép cá nhân)
-
use use personal leave (sử dụng ngày nghỉ phép cá nhân)
-
apply for apply for personal leave (nộp đơn xin nghỉ phép cá nhân)
-
paid paid personal leave (nghỉ phép cá nhân có lương)
-
unpaid unpaid personal leave (nghỉ phép cá nhân không lương)
-
additional additional personal leave (thêm ngày nghỉ phép cá nhân)
-
personal leave personal leave policy (chính sách nghỉ phép cá nhân)
-
personal leave personal leave day (ngày nghỉ phép cá nhân)
-
personal leave personal leave request (đơn/yêu cầu nghỉ phép cá nhân)
Idioms
-
take personal leave
nghỉ phép cá nhân
"She had to take personal leave to attend her sister's wedding."
(Cô ấy phải nghỉ phép cá nhân để dự đám cưới của chị gái mình.)
-
request personal leave
yêu cầu/xin nghỉ phép cá nhân
"Employees must request personal leave at least two weeks in advance."
(Nhân viên phải yêu cầu nghỉ phép cá nhân ít nhất hai tuần trước.)
-
personal leave policy
chính sách nghỉ phép cá nhân
"Our company's personal leave policy allows for five days per year."
(Chính sách nghỉ phép cá nhân của công ty chúng tôi cho phép nghỉ năm ngày mỗi năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal leave
danh từSự vắng mặt khỏi công việc được cấp cho nhân viên vì lý do cá nhân.
"She took a few days of personal leave to attend to some family matters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal leave".
