(Top Banner Ad)
personal leave
B1
danh từ B1 Nhân sự, Quản lý

personal leave

UK: /ˈpɜːsənəl liːv/ • US: /ˈpɜːrsənəl liːv/

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ phép việc riêng nghỉ phép cá nhân thời gian nghỉ vì việc cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absence from work granted to an employee for personal reasons.

Vietnamese Meaning

Sự vắng mặt khỏi công việc được cấp cho nhân viên vì lý do cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took a few days of personal leave to attend to some family matters."

    "Cô ấy đã xin nghỉ vài ngày phép cá nhân để giải quyết một vài vấn đề gia đình."

  • "The company allows employees to take up to 5 days of personal leave per year."

    "Công ty cho phép nhân viên nghỉ tối đa 5 ngày phép cá nhân mỗi năm."

  • "He requested personal leave to move to a new house."

    "Anh ấy đã xin nghỉ phép cá nhân để chuyển đến một ngôi nhà mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Verb leave rời đi, để lại; cho phép nghỉ
Noun leave sự cho phép; kỳ nghỉ phép, thời gian nghỉ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
personalis
Old English
lēaf
English
personal leave

Nguồn gốc "Personal Leave"

Từ "personal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "personalis", nghĩa là "thuộc về một người" hoặc "cá nhân". Từ "leave" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "lēaf", nghĩa là "sự cho phép" hoặc "quyền được vắng mặt". Khi kết hợp, "personal leave" trở thành một thuật ngữ hiện đại trong môi trường làm việc, chỉ thời gian nghỉ phép mà nhân viên được quyền vắng mặt vì những lý do cá nhân không thuộc phạm vi nghỉ ốm hay nghỉ phép năm thông thường. Nó phản ánh sự phát triển của quyền lợi lao động, công nhận nhu cầu của người lao động được linh hoạt trong cuộc sống riêng tư.

Usage Note

"Personal leave" thường được sử dụng để chỉ những ngày nghỉ phép có lương hoặc không lương được sử dụng cho các nhu cầu cá nhân không tiện công khai hoặc không thuộc các loại nghỉ phép khác như nghỉ ốm (sick leave) hay nghỉ phép năm (annual leave/vacation leave). Nó có thể bao gồm việc giải quyết các vấn đề gia đình, tham dự các sự kiện quan trọng, hoặc đơn giản là dành thời gian cho bản thân để thư giãn và giải tỏa căng thẳng.

Prepositions

on for

Ví dụ: 'He is on personal leave.' (Anh ấy đang trong thời gian nghỉ phép cá nhân.); 'She requested personal leave for a family emergency.' (Cô ấy xin nghỉ phép cá nhân vì một trường hợp khẩn cấp gia đình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + personal leave
  • take take personal leave
    (nghỉ phép cá nhân)
  • request request personal leave
    (yêu cầu/đề nghị nghỉ phép cá nhân)
  • grant grant personal leave
    (chấp thuận/cấp phép nghỉ phép cá nhân)
  • use use personal leave
    (sử dụng ngày nghỉ phép cá nhân)
  • apply for apply for personal leave
    (nộp đơn xin nghỉ phép cá nhân)
Adjective + personal leave
  • paid paid personal leave
    (nghỉ phép cá nhân có lương)
  • unpaid unpaid personal leave
    (nghỉ phép cá nhân không lương)
  • additional additional personal leave
    (thêm ngày nghỉ phép cá nhân)
Noun + personal leave
  • personal leave personal leave policy
    (chính sách nghỉ phép cá nhân)
  • personal leave personal leave day
    (ngày nghỉ phép cá nhân)
  • personal leave personal leave request
    (đơn/yêu cầu nghỉ phép cá nhân)

Idioms

  • take personal leave

    nghỉ phép cá nhân

    "She had to take personal leave to attend her sister's wedding."

    (Cô ấy phải nghỉ phép cá nhân để dự đám cưới của chị gái mình.)

  • request personal leave

    yêu cầu/xin nghỉ phép cá nhân

    "Employees must request personal leave at least two weeks in advance."

    (Nhân viên phải yêu cầu nghỉ phép cá nhân ít nhất hai tuần trước.)

  • personal leave policy

    chính sách nghỉ phép cá nhân

    "Our company's personal leave policy allows for five days per year."

    (Chính sách nghỉ phép cá nhân của công ty chúng tôi cho phép nghỉ năm ngày mỗi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal leave

danh từ
Lật mặt

Sự vắng mặt khỏi công việc được cấp cho nhân viên vì lý do cá nhân.

"She took a few days of personal leave to attend to some family matters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal leave".

Mục đích và sự linh hoạt của nghỉ phép cá nhân

"Personal leave" là một quyền lợi quan trọng ở nhiều nền văn hóa phương Tây, cho phép nhân viên giải quyết các vấn đề cá nhân như việc gia đình, cuộc hẹn quan trọng hoặc các sự kiện không lường trước mà không cần sử dụng ngày nghỉ ốm hay nghỉ phép thường niên. Nó thể hiện sự công nhận của các nhà tuyển dụng về nhu cầu cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, cũng như sự tôn trọng quyền riêng tư của nhân viên đối với các lý do nghỉ phép của họ.

So sánh với các loại nghỉ phép khác

Trong các công ty phương Tây, "personal leave" thường được phân biệt rõ ràng với "sick leave" (nghỉ ốm) và "vacation/annual leave" (nghỉ phép năm). Nghỉ ốm dành cho bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe, nghỉ phép năm dành cho mục đích thư giãn và giải trí, trong khi "personal leave" là cho các vấn đề cá nhân khẩn cấp hoặc không thường xuyên, không thuộc hai loại trên. Sự phân loại này giúp quản lý nguồn lực và đảm bảo nhân viên có đủ thời gian nghỉ cần thiết cho các mục đích khác nhau.