best-loved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Most popular or liked.
Vietnamese Meaning
Được yêu thích nhất, được mến mộ nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is one of the author's best-loved novels."
"Đây là một trong những tiểu thuyết được yêu thích nhất của tác giả."
-
"She is one of the country's best-loved performers."
"Cô ấy là một trong những nghệ sĩ biểu diễn được yêu thích nhất của đất nước."
-
"This museum is home to some of the artist's best-loved works."
"Bảo tàng này là nơi trưng bày một số tác phẩm được yêu thích nhất của nghệ sĩ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Best-loved" là một tính từ ghép thường được sử dụng để mô tả những người, địa điểm, hoặc đồ vật được yêu thích hoặc mến mộ hơn tất cả những thứ khác trong cùng loại. Nó nhấn mạnh mức độ yêu thích đặc biệt. Khác với 'popular' (phổ biến) chỉ sự ưa chuộng rộng rãi, 'best-loved' mang sắc thái tình cảm sâu sắc hơn và thường gợi cảm giác gắn bó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
author best-loved author (tác giả được yêu thích nhất)
-
artist best-loved artist (nghệ sĩ được yêu mến nhất)
-
figure best-loved national figure (nhân vật quốc gia được yêu mến nhất)
-
songs best-loved songs (những bài hát được yêu thích nhất)
-
classic best-loved classic (tác phẩm kinh điển được yêu thích nhất)
-
stories best-loved fairy stories (những câu chuyện cổ tích được yêu thích nhất)
-
park the city's best-loved park (công viên được yêu thích nhất của thành phố)
-
brand a best-loved brand (một thương hiệu được yêu thích nhất)
Idioms
-
A nation’s best-loved X
Vị X được cả quốc gia yêu mến/kính trọng
"She was widely considered the nation's best-loved actress."
(Bà được công chúng coi là nữ diễn viên được cả nước yêu mến nhất.)
-
Best-loved of all time
Được yêu thích nhất mọi thời đại/từ trước đến nay
"The Beatles' 'Yesterday' remains one of the best-loved songs of all time."
(Bài 'Yesterday' của The Beatles vẫn là một trong những bài hát được yêu thích nhất mọi thời đại.)
-
A firm family best-loved
Một thứ (phim, trò chơi) luôn được gia đình ưa chuộng
"This board game is a firm family best-loved for holidays."
(Trò chơi cờ bàn này là một thứ luôn được gia đình ưa chuộng vào các dịp lễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
best-loved
Tính từĐược yêu thích nhất, được mến mộ nhất.
"This is one of the author's best-loved novels."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her novel became the best-loved book of the year surprised everyone. |
Việc cuốn tiểu thuyết của cô ấy trở thành cuốn sách được yêu thích nhất trong năm đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the best-loved song on the album would be a hit single was not clear. |
Liệu bài hát được yêu thích nhất trong album có trở thành một đĩa đơn ăn khách hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | What is considered the best-loved movie of all time is a matter of opinion. |
Điều gì được coi là bộ phim được yêu thích nhất mọi thời đại là một vấn đề quan điểm. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering best-loved books often leads to fascinating discussions. |
Xem xét những cuốn sách được yêu thích nhất thường dẫn đến những cuộc thảo luận hấp dẫn. |
| Phủ định | He avoids reading best-loved novels because he prefers lesser-known authors. |
Anh ấy tránh đọc những cuốn tiểu thuyết được yêu thích nhất vì anh ấy thích những tác giả ít tên tuổi hơn. |
| Nghi vấn | Is collecting best-loved vinyl records becoming a popular hobby again? |
Việc sưu tầm những bản thu âm vinyl được yêu thích nhất có đang trở thành một thú vui phổ biến trở lại không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new museum opens, this artist will have become the best-loved sculptor in the country. |
Vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa, nghệ sĩ này sẽ trở thành nhà điêu khắc được yêu thích nhất trong cả nước. |
| Phủ định | By next year, she won't have considered this author the best-loved writer anymore. |
Đến năm sau, cô ấy sẽ không còn coi tác giả này là nhà văn được yêu thích nhất nữa. |
| Nghi vấn | Will audiences have considered this film the best-loved movie of the decade by the end of the year? |
Liệu khán giả có coi bộ phim này là bộ phim được yêu thích nhất thập kỷ vào cuối năm nay không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The "Harry Potter" series was her best-loved collection when she was a child. |
Loạt phim "Harry Potter" là bộ sưu tập được cô yêu thích nhất khi cô còn nhỏ. |
| Phủ định | The critically acclaimed movie wasn't the best-loved film by general audiences last year. |
Bộ phim được giới phê bình đánh giá cao không phải là bộ phim được khán giả đại chúng yêu thích nhất vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Was "The Sound of Music" the best-loved musical in your family when you were growing up? |
Có phải "The Sound of Music" là vở nhạc kịch được yêu thích nhất trong gia đình bạn khi bạn lớn lên không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This bookstore is the best-loved place in town. |
Hiệu sách này là nơi được yêu thích nhất trong thị trấn. |
| Phủ định | She is not the best-loved teacher at the school. |
Cô ấy không phải là giáo viên được yêu thích nhất ở trường. |
| Nghi vấn | Is this song the best-loved one by the band? |
Có phải bài hát này là bài hát được yêu thích nhất của ban nhạc không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone loves the country's best-loved songs. |
Mọi người đều yêu thích những bài hát được yêu thích nhất của đất nước. |
| Phủ định | Not everyone appreciates the band's best-loved album. |
Không phải ai cũng đánh giá cao album được yêu thích nhất của ban nhạc. |
| Nghi vấn | Is that the author's best-loved novel? |
Đó có phải là cuốn tiểu thuyết được yêu thích nhất của tác giả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best-loved".
