(Top Banner Ad)
best-loved
B2
Tính từ B2 Tổng quát

best-loved

UK: /ˌbestˈlʌvd/ • US: /ˌbestˈlʌvd/

Nghĩa tiếng Việt

được yêu thích nhất được mến mộ nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most popular or liked.

Vietnamese Meaning

Được yêu thích nhất, được mến mộ nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is one of the author's best-loved novels."

    "Đây là một trong những tiểu thuyết được yêu thích nhất của tác giả."

  • "She is one of the country's best-loved performers."

    "Cô ấy là một trong những nghệ sĩ biểu diễn được yêu thích nhất của đất nước."

  • "This museum is home to some of the artist's best-loved works."

    "Bảo tàng này là nơi trưng bày một số tác phẩm được yêu thích nhất của nghệ sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun love Tình yêu, sự yêu mến
Verb love Yêu, mến mộ
Adjective beloved Được yêu quý, thân yêu (Thường chỉ người)
Adjective/Adverb best Tốt nhất, hay nhất (Thành phần cấu tạo)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
betst
Old English
lufu
Modern English (17th Century)
best-loved

Cấu tạo từ ghép

Từ ghép 'best-loved' có cấu tạo rất trực quan. Nó kết hợp tính từ so sánh cực cấp 'best' (tốt nhất, nhất) và phân từ quá khứ 'loved' (được yêu mến). Vì vậy, nó mô tả mức độ yêu mến cao nhất có thể đối với một người, một vật, hoặc một tác phẩm.

Sự phát triển của 'Love'

Gốc của từ 'love' bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu cổ (PIE) *leubh- có nghĩa là 'quan tâm, khao khát'. Sự kết hợp với 'best' giúp nhấn mạnh mức độ tình cảm này, vượt qua sự yêu thích thông thường.

Usage Note

"Best-loved" là một tính từ ghép thường được sử dụng để mô tả những người, địa điểm, hoặc đồ vật được yêu thích hoặc mến mộ hơn tất cả những thứ khác trong cùng loại. Nó nhấn mạnh mức độ yêu thích đặc biệt. Khác với 'popular' (phổ biến) chỉ sự ưa chuộng rộng rãi, 'best-loved' mang sắc thái tình cảm sâu sắc hơn và thường gợi cảm giác gắn bó.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns Modified (People)
  • author best-loved author
    (tác giả được yêu thích nhất)
  • artist best-loved artist
    (nghệ sĩ được yêu mến nhất)
  • figure best-loved national figure
    (nhân vật quốc gia được yêu mến nhất)
Nouns Modified (Works & Media)
  • songs best-loved songs
    (những bài hát được yêu thích nhất)
  • classic best-loved classic
    (tác phẩm kinh điển được yêu thích nhất)
  • stories best-loved fairy stories
    (những câu chuyện cổ tích được yêu thích nhất)
Nouns Modified (Places & Objects)
  • park the city's best-loved park
    (công viên được yêu thích nhất của thành phố)
  • brand a best-loved brand
    (một thương hiệu được yêu thích nhất)

Idioms

  • A nation’s best-loved X

    Vị X được cả quốc gia yêu mến/kính trọng

    "She was widely considered the nation's best-loved actress."

    (Bà được công chúng coi là nữ diễn viên được cả nước yêu mến nhất.)

  • Best-loved of all time

    Được yêu thích nhất mọi thời đại/từ trước đến nay

    "The Beatles' 'Yesterday' remains one of the best-loved songs of all time."

    (Bài 'Yesterday' của The Beatles vẫn là một trong những bài hát được yêu thích nhất mọi thời đại.)

  • A firm family best-loved

    Một thứ (phim, trò chơi) luôn được gia đình ưa chuộng

    "This board game is a firm family best-loved for holidays."

    (Trò chơi cờ bàn này là một thứ luôn được gia đình ưa chuộng vào các dịp lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best-loved

Tính từ
Lật mặt

Được yêu thích nhất, được mến mộ nhất.

"This is one of the author's best-loved novels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her novel became the best-loved book of the year surprised everyone.
Việc cuốn tiểu thuyết của cô ấy trở thành cuốn sách được yêu thích nhất trong năm đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the best-loved song on the album would be a hit single was not clear.
Liệu bài hát được yêu thích nhất trong album có trở thành một đĩa đơn ăn khách hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What is considered the best-loved movie of all time is a matter of opinion.
Điều gì được coi là bộ phim được yêu thích nhất mọi thời đại là một vấn đề quan điểm.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering best-loved books often leads to fascinating discussions.
Xem xét những cuốn sách được yêu thích nhất thường dẫn đến những cuộc thảo luận hấp dẫn.
Phủ định
He avoids reading best-loved novels because he prefers lesser-known authors.
Anh ấy tránh đọc những cuốn tiểu thuyết được yêu thích nhất vì anh ấy thích những tác giả ít tên tuổi hơn.
Nghi vấn
Is collecting best-loved vinyl records becoming a popular hobby again?
Việc sưu tầm những bản thu âm vinyl được yêu thích nhất có đang trở thành một thú vui phổ biến trở lại không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new museum opens, this artist will have become the best-loved sculptor in the country.
Vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa, nghệ sĩ này sẽ trở thành nhà điêu khắc được yêu thích nhất trong cả nước.
Phủ định
By next year, she won't have considered this author the best-loved writer anymore.
Đến năm sau, cô ấy sẽ không còn coi tác giả này là nhà văn được yêu thích nhất nữa.
Nghi vấn
Will audiences have considered this film the best-loved movie of the decade by the end of the year?
Liệu khán giả có coi bộ phim này là bộ phim được yêu thích nhất thập kỷ vào cuối năm nay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The "Harry Potter" series was her best-loved collection when she was a child.
Loạt phim "Harry Potter" là bộ sưu tập được cô yêu thích nhất khi cô còn nhỏ.
Phủ định
The critically acclaimed movie wasn't the best-loved film by general audiences last year.
Bộ phim được giới phê bình đánh giá cao không phải là bộ phim được khán giả đại chúng yêu thích nhất vào năm ngoái.
Nghi vấn
Was "The Sound of Music" the best-loved musical in your family when you were growing up?
Có phải "The Sound of Music" là vở nhạc kịch được yêu thích nhất trong gia đình bạn khi bạn lớn lên không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This bookstore is the best-loved place in town.
Hiệu sách này là nơi được yêu thích nhất trong thị trấn.
Phủ định
She is not the best-loved teacher at the school.
Cô ấy không phải là giáo viên được yêu thích nhất ở trường.
Nghi vấn
Is this song the best-loved one by the band?
Có phải bài hát này là bài hát được yêu thích nhất của ban nhạc không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone loves the country's best-loved songs.
Mọi người đều yêu thích những bài hát được yêu thích nhất của đất nước.
Phủ định
Not everyone appreciates the band's best-loved album.
Không phải ai cũng đánh giá cao album được yêu thích nhất của ban nhạc.
Nghi vấn
Is that the author's best-loved novel?
Đó có phải là cuốn tiểu thuyết được yêu thích nhất của tác giả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best-loved".

Di sản Văn hóa

Danh hiệu 'best-loved' (được yêu thích nhất) trong văn hóa phương Tây thường không chỉ là sự nổi tiếng nhất thời, mà còn là sự công nhận về tầm ảnh hưởng lâu dài. Những nhân vật hoặc tác phẩm đạt đến danh hiệu này thường trở thành một phần không thể thiếu của di sản văn hóa quốc gia hoặc toàn cầu.

Sự đồng thuận công chúng

Trong nhiều nền văn hóa nói tiếng Anh, các tổ chức truyền thông (như BBC hoặc các nhà xuất bản lớn) thường tổ chức các cuộc bình chọn chính thức để xác định 'cuốn sách được yêu thích nhất' hay 'bộ phim được yêu thích nhất'. Những danh sách này có ảnh hưởng lớn đến việc xác định các chuẩn mực thẩm mỹ và xã hội.