least favorite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Liked the least; considered the worst or most disliked.
Vietnamese Meaning
Ít thích nhất; được xem là tệ nhất hoặc không thích nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Broccoli is my least favorite vegetable."
"Bông cải xanh là loại rau tôi ít thích nhất."
-
"Math was always my least favorite subject in school."
"Toán luôn là môn học tôi ít thích nhất ở trường."
-
"Rainy days are my least favorite kind of weather."
"Những ngày mưa là kiểu thời tiết tôi ít thích nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Least favorite" là một cụm từ dùng để diễn tả sự không thích một điều gì đó hơn những điều khác. Nó mang ý nghĩa so sánh tuyệt đối, cho thấy đó là lựa chọn tệ nhất hoặc không được yêu thích nhất trong một nhóm. Khác với "dislike" (không thích) chỉ đơn thuần là thiếu thiện cảm, "least favorite" nhấn mạnh vị trí cuối cùng trong bảng xếp hạng sở thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
My my least favorite (ít yêu thích nhất của tôi)
-
Her her least favorite (ít yêu thích nhất của cô ấy)
-
His his least favorite (ít yêu thích nhất của anh ấy)
-
Mention mention least favorite (đề cập đến điều ít yêu thích nhất)
-
Identify identify least favorite (xác định điều ít yêu thích nhất)
-
Discuss discuss least favorite (thảo luận về điều ít yêu thích nhất)
Idioms
-
It's my least favorite thing to do.
Đó là điều tôi ghét làm nhất.
"Cleaning the bathroom is my least favorite thing to do."
(Lau chùi phòng tắm là điều tôi ghét làm nhất.)
-
That's my least favorite part.
Đó là phần tôi không thích nhất.
"That's my least favorite part of the movie."
(Đó là phần tôi không thích nhất trong bộ phim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
least favorite
Tính từÍt thích nhất; được xem là tệ nhất hoặc không thích nhất.
"Broccoli is my least favorite vegetable."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, my least favorite chore is doing the dishes. |
Ôi, việc tôi ghét nhất là rửa bát. |
| Phủ định | Well, my least favorite thing isn't going to the dentist. |
Chà, điều tôi ghét nhất không phải là đi nha sĩ. |
| Nghi vấn | Ugh, is your least favorite subject math? |
Ugh, môn học bạn ghét nhất có phải là toán không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Math is my least favorite subject. |
Toán là môn học tôi ít yêu thích nhất. |
| Phủ định | She is not my least favorite student. |
Cô ấy không phải là học sinh tôi ít yêu thích nhất. |
| Nghi vấn | Is broccoli your least favorite vegetable? |
Bông cải xanh có phải là loại rau bạn ít yêu thích nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least favorite".
