(Top Banner Ad)
least favorite
B1
Tính từ B1 Tổng quát

least favorite

UK: /liːst ˈfeɪvərɪt/ • US: /list ˈfeɪvərɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ít thích nhất không thích nhất tệ nhất (trong các lựa chọn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Liked the least; considered the worst or most disliked.

Vietnamese Meaning

Ít thích nhất; được xem là tệ nhất hoặc không thích nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Broccoli is my least favorite vegetable."

    "Bông cải xanh là loại rau tôi ít thích nhất."

  • "Math was always my least favorite subject in school."

    "Toán luôn là môn học tôi ít thích nhất ở trường."

  • "Rainy days are my least favorite kind of weather."

    "Những ngày mưa là kiểu thời tiết tôi ít thích nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective favorite Ưa thích, được yêu thích (trong tiếng Việt)
Adverb least Ít nhất, thấp nhất (trong tiếng Việt)
Noun leaseness Sự ít nhất, trạng thái thấp nhất (trong tiếng Việt - ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læs
Middle English
leest
English
least
Old French
favorit
English
favorite
English
least favorite

Nguồn gốc của 'least'

Từ 'least' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'læs', có nghĩa là 'ít hơn'. Nó dần phát triển thành 'leest' trong tiếng Anh trung đại, rồi thành 'least' như chúng ta biết ngày nay. 'Least' được dùng để chỉ mức độ thấp nhất của một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'favorite'

Từ 'favorite' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'favorit', có nghĩa là 'được ưu ái'. Nó du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'favorite', chỉ những gì được yêu thích hoặc ưa chuộng nhất.

Sự kết hợp của 'least favorite'

Khi 'least' và 'favorite' kết hợp lại, chúng tạo thành 'least favorite', có nghĩa là 'ít yêu thích nhất' hoặc 'ghét nhất'. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự không thích một điều gì đó so với những điều khác.

Usage Note

"Least favorite" là một cụm từ dùng để diễn tả sự không thích một điều gì đó hơn những điều khác. Nó mang ý nghĩa so sánh tuyệt đối, cho thấy đó là lựa chọn tệ nhất hoặc không được yêu thích nhất trong một nhóm. Khác với "dislike" (không thích) chỉ đơn thuần là thiếu thiện cảm, "least favorite" nhấn mạnh vị trí cuối cùng trong bảng xếp hạng sở thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + least favorite
  • My my least favorite
    (ít yêu thích nhất của tôi)
  • Her her least favorite
    (ít yêu thích nhất của cô ấy)
  • His his least favorite
    (ít yêu thích nhất của anh ấy)
Verb + least favorite
  • Mention mention least favorite
    (đề cập đến điều ít yêu thích nhất)
  • Identify identify least favorite
    (xác định điều ít yêu thích nhất)
  • Discuss discuss least favorite
    (thảo luận về điều ít yêu thích nhất)

Idioms

  • It's my least favorite thing to do.

    Đó là điều tôi ghét làm nhất.

    "Cleaning the bathroom is my least favorite thing to do."

    (Lau chùi phòng tắm là điều tôi ghét làm nhất.)

  • That's my least favorite part.

    Đó là phần tôi không thích nhất.

    "That's my least favorite part of the movie."

    (Đó là phần tôi không thích nhất trong bộ phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

least favorite

Tính từ
Lật mặt

Ít thích nhất; được xem là tệ nhất hoặc không thích nhất.

"Broccoli is my least favorite vegetable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, my least favorite chore is doing the dishes.
Ôi, việc tôi ghét nhất là rửa bát.
Phủ định
Well, my least favorite thing isn't going to the dentist.
Chà, điều tôi ghét nhất không phải là đi nha sĩ.
Nghi vấn
Ugh, is your least favorite subject math?
Ugh, môn học bạn ghét nhất có phải là toán không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Math is my least favorite subject.
Toán là môn học tôi ít yêu thích nhất.
Phủ định
She is not my least favorite student.
Cô ấy không phải là học sinh tôi ít yêu thích nhất.
Nghi vấn
Is broccoli your least favorite vegetable?
Bông cải xanh có phải là loại rau bạn ít yêu thích nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least favorite".

Least Favorite Things Lists

Trong văn hóa phương Tây, việc chia sẻ danh sách những điều mình ít yêu thích là một cách hài hước để kết nối và tạo sự đồng cảm với người khác. Nó giúp mọi người tìm thấy điểm chung và hiểu nhau hơn thông qua những điều mà họ không thích.

The 'Pet Peeve'

Khái niệm 'pet peeve' (điều gây khó chịu nhỏ nhặt) rất phổ biến. 'Least favorite' có thể liên quan đến 'pet peeve' khi nói về những thói quen hoặc hành vi nhỏ nhặt của người khác mà bạn không thích.