(Top Banner Ad)
beta particle
C1
danh từ C1 Vật lý hạt nhân

beta particle

UK: /ˈbiːtə ˈpɑːtɪkl/ • US: /ˈbeɪtə ˈpɑːrtɪkl/

Nghĩa tiếng Việt

hạt beta
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high-speed electron or positron emitted in the radioactive decay of an atomic nucleus.

Vietnamese Meaning

Một electron hoặc positron tốc độ cao được phát ra trong quá trình phân rã phóng xạ của hạt nhân nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beta particles can be stopped by a few millimeters of aluminum."

    "Các hạt beta có thể bị chặn lại bởi một vài milimet nhôm."

  • "The beta particle was detected using a Geiger counter."

    "Hạt beta đã được phát hiện bằng máy đếm Geiger."

  • "Beta particle radiation is used in some medical treatments."

    "Bức xạ hạt beta được sử dụng trong một số phương pháp điều trị y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase beta decay Phân rã beta (quá trình hạt nhân nguyên tử không ổn định phát ra hạt beta).
Noun Phrase beta radiation Bức xạ beta (một dòng các hạt beta).
Noun Phrase beta emitter Chất phát xạ beta (một đồng vị phóng xạ trải qua quá trình phân rã beta).
Noun electron Điện tử, electron (Hạt beta thường là một electron).
Noun positron Positron (Phản hạt của electron, cũng là một loại hạt beta).

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βῆτα (bēta)
Latin
particula
English (c. 1900)
beta particle

Tại sao lại là 'Beta'?

Vào năm 1899, nhà vật lý Ernest Rutherford đã phát hiện ra rằng các chất phóng xạ phát ra nhiều loại tia khác nhau. Ông đặt tên chúng theo các chữ cái trong bảng chữ cái Hy Lạp dựa trên khả năng xuyên thấu của chúng: alpha (α), beta (β), và gamma (γ). 'Beta' là loại tia thứ hai ông xác định, có khả năng xuyên thấu mạnh hơn alpha nhưng yếu hơn gamma. Tên gọi 'particle' (hạt) được thêm vào sau khi người ta xác định rằng bức xạ này thực chất là một dòng các hạt electron hoặc positron năng lượng cao.

Usage Note

Hạt beta là một loại bức xạ ion hóa. Hạt beta có thể là electron (beta trừ, mang điện tích âm) hoặc positron (beta cộng, mang điện tích dương). Chúng được phát ra từ hạt nhân của một nguyên tử trong quá trình phân rã beta. Khác với tia alpha (hạt nhân helium), hạt beta nhẹ hơn nhiều và có khả năng xuyên thấu lớn hơn. Phân biệt với tia gamma là bức xạ điện từ, không phải hạt.

Prepositions

of from

"of": Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'beta particle of radioactive decay'. "from": Dùng để chỉ nơi phát ra. Ví dụ: 'beta particle from the nucleus'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beta particle
  • emit a beta particle
    (phát ra một hạt beta)
  • eject a beta particle
    (phóng ra một hạt beta)
  • detect a beta particle
    (dò tìm/phát hiện một hạt beta)
  • absorb a beta particle
    (hấp thụ một hạt beta)
Adjective + beta particle
  • high-energy beta particle
    (hạt beta năng lượng cao)
  • negatively charged beta particle
    (hạt beta mang điện tích âm)
  • positively charged beta particle
    (hạt beta mang điện tích dương)
Noun + beta particle
  • beta particle emission
    (sự phát xạ hạt beta)
  • beta particle detector
    (máy dò hạt beta)
  • beta particle stream
    (dòng/luồng hạt beta)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beta particle

danh từ
Lật mặt

Một electron hoặc positron tốc độ cao được phát ra trong quá trình phân rã phóng xạ của hạt nhân nguyên tử.

"Beta particles can be stopped by a few millimeters of aluminum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood more about how beta particles interact with matter.
Tôi ước tôi hiểu rõ hơn về cách các hạt beta tương tác với vật chất.
Phủ định
If only beta particles weren't so difficult to shield against.
Giá mà các hạt beta không khó khăn đến thế trong việc che chắn.
Nghi vấn
If only scientists could discover a way to completely neutralize beta particle radiation.
Giá mà các nhà khoa học có thể khám phá ra một cách để vô hiệu hóa hoàn toàn bức xạ hạt beta.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beta particle".

Hạt Beta trong Y học Hiện đại

Mặc dù bức xạ có thể nguy hiểm, các hạt beta lại là công cụ quan trọng trong y tế. Các chất phát xạ beta được sử dụng trong liệu pháp xạ trị để tiêu diệt các tế bào ung thư một cách có chọn lọc. Ngoài ra, chúng còn là nền tảng cho kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh PET (Chụp cắt lớp phát xạ positron), giúp bác sĩ quan sát hoạt động của các cơ quan bên trong cơ thể và phát hiện bệnh tật.

Đồng hồ của Khảo cổ học

Sự phân rã beta của đồng vị carbon-14 là cơ sở của phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ. Mọi sinh vật sống đều hấp thụ carbon-14. Sau khi chết, lượng carbon-14 bắt đầu giảm đi do phân rã beta. Bằng cách đo lượng hạt beta phát ra từ một mẫu vật hữu cơ cổ đại (như xương, gỗ, hoặc vải), các nhà khoa học có thể xác định niên đại của nó một cách chính xác.