(Top Banner Ad)
better alternative
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

better alternative

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn tốt hơn phương án thay thế tốt hơn giải pháp thay thế ưu việt hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A more suitable or desirable option compared to something else.

Vietnamese Meaning

Một lựa chọn phù hợp hoặc mong muốn hơn so với một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using solar energy is a better alternative to burning fossil fuels."

    "Sử dụng năng lượng mặt trời là một lựa chọn tốt hơn so với đốt nhiên liệu hóa thạch."

  • "We need to find a better alternative to the current system."

    "Chúng ta cần tìm một lựa chọn tốt hơn cho hệ thống hiện tại."

  • "This software is a better alternative for managing our data."

    "Phần mềm này là một lựa chọn tốt hơn để quản lý dữ liệu của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alternative sự lựa chọn thay thế, phương án thay thế
Noun alternation sự luân phiên, sự xen kẽ
Verb alternate luân phiên, xen kẽ
Adjective alternative thay thế, khác (với truyền thống)
Adverb alternatively hoặc là, như một sự lựa chọn khác

Synonyms

superior option (lựa chọn ưu việt)preferable choice (lựa chọn ưu tiên)enhanced solution (giải pháp cải tiến)

Antonyms

worse alternative (lựa chọn tệ hơn)inferior option (lựa chọn kém hơn)

Related Words

viable option (lựa chọn khả thi)realistic solution (giải pháp thực tế)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alter ('the other of two')
Proto-Germanic
*batizō ('better')
Old English
betera ('better')
Late Latin
alternativus ('offering a choice')
Modern English
better alternative

Sự kết hợp của 'Tốt hơn' và 'Sự lựa chọn'

Cụm từ 'better alternative' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Better' là dạng so sánh hơn của 'good' (tốt), xuất phát từ từ 'betera' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa cải thiện hoặc vượt trội. Trong khi đó, 'alternative' bắt nguồn từ từ Latin 'alter', có nghĩa là 'cái còn lại trong hai cái'. Theo thời gian, 'alternative' phát triển để chỉ bất kỳ sự lựa chọn nào khác. Khi kết hợp lại, 'better alternative' mang ý nghĩa là 'một sự lựa chọn khác mà tốt hơn những cái hiện có'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi đánh giá các lựa chọn và đưa ra quyết định. 'Better' nhấn mạnh rằng lựa chọn này có những ưu điểm vượt trội hơn so với các lựa chọn khác. Cần phân biệt với 'good alternative' - 'better alternative' mang tính so sánh và lựa chọn dứt khoát hơn.

Prepositions

to than

'to' được dùng khi so sánh lựa chọn tốt hơn với một lựa chọn cụ thể khác (e.g., 'This is a better alternative to that'). 'than' được dùng khi so sánh với một tình huống hoặc tiêu chuẩn (e.g., 'This is a better alternative than doing nothing').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + better alternative
  • seek a better alternative
    (tìm kiếm một phương án thay thế tốt hơn)
  • find a better alternative
    (tìm thấy một phương án thay thế tốt hơn)
  • offer a better alternative
    (cung cấp/đưa ra một phương án thay thế tốt hơn)
  • provide a better alternative
    (cung cấp một phương án thay thế tốt hơn)
  • propose a better alternative
    (đề xuất một phương án thay thế tốt hơn)
Adjective + better alternative
  • a viable better alternative
    (một phương án thay thế khả thi hơn)
  • a suitable better alternative
    (một phương án thay thế phù hợp hơn)
  • a cheaper better alternative
    (một phương án thay thế rẻ hơn)
  • a safer better alternative
    (một phương án thay thế an toàn hơn)
  • a more effective better alternative
    (một phương án thay thế hiệu quả hơn)

Idioms

  • look for a better alternative

    Tìm kiếm một giải pháp khác tốt hơn khi giải pháp hiện tại không thỏa đáng.

    "The current marketing strategy isn't working; we need to look for a better alternative."

    (Chiến lược marketing hiện tại không hiệu quả; chúng ta cần tìm kiếm một giải pháp thay thế tốt hơn.)

  • a welcome alternative to something

    Một sự thay thế được chào đón, thường là vì nó dễ chịu hoặc tốt hơn nhiều so với cái cũ.

    "For many employees, working from home is a welcome alternative to the stressful daily commute."

    (Đối với nhiều nhân viên, làm việc tại nhà là một sự thay thế đáng hoan nghênh cho việc đi lại căng thẳng hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

better alternative

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lựa chọn phù hợp hoặc mong muốn hơn so với một cái gì đó khác.

"Using solar energy is a better alternative to burning fossil fuels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the traffic, I would choose a better alternative route now.
Nếu tôi đã biết về giao thông, tôi sẽ chọn một tuyến đường thay thế tốt hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so stubborn, she wouldn't consider a better alternative solution now.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy sẽ không xem xét một giải pháp thay thế tốt hơn bây giờ.
Nghi vấn
If they had invested wisely, would they be looking for a better alternative investment now?
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, liệu họ có đang tìm kiếm một khoản đầu tư thay thế tốt hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "better alternative".

Văn hóa tiêu dùng và sự lựa chọn

Trong các nền kinh tế thị trường phương Tây, khái niệm 'better alternative' là nền tảng. Các công ty liên tục cạnh tranh để cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ tốt hơn, rẻ hơn hoặc mới lạ hơn so với đối thủ. Người tiêu dùng được khuyến khích so sánh và tìm kiếm 'phương án thay thế tốt hơn' cho mọi thứ, từ thực phẩm đến công nghệ, thúc đẩy sự đổi mới liên tục.

Tranh luận chính trị và hệ thống dân chủ

Trong một hệ thống dân chủ, các đảng phái chính trị thường xây dựng chiến dịch của mình dựa trên việc họ là một 'better alternative' so với đảng cầm quyền. Họ trình bày các chính sách và tầm nhìn khác biệt, cố gắng thuyết phục cử tri rằng họ sẽ là một lựa chọn tốt hơn để lãnh đạo đất nước. Khả năng lựa chọn giữa các phương án khác nhau là cốt lõi của quá trình bầu cử.