better alternative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lựa chọn phù hợp hoặc mong muốn hơn so với một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Using solar energy is a better alternative to burning fossil fuels."
"Sử dụng năng lượng mặt trời là một lựa chọn tốt hơn so với đốt nhiên liệu hóa thạch."
-
"We need to find a better alternative to the current system."
"Chúng ta cần tìm một lựa chọn tốt hơn cho hệ thống hiện tại."
-
"This software is a better alternative for managing our data."
"Phần mềm này là một lựa chọn tốt hơn để quản lý dữ liệu của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alternative | sự lựa chọn thay thế, phương án thay thế |
| Noun | alternation | sự luân phiên, sự xen kẽ |
| Verb | alternate | luân phiên, xen kẽ |
| Adjective | alternative | thay thế, khác (với truyền thống) |
| Adverb | alternatively | hoặc là, như một sự lựa chọn khác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi đánh giá các lựa chọn và đưa ra quyết định. 'Better' nhấn mạnh rằng lựa chọn này có những ưu điểm vượt trội hơn so với các lựa chọn khác. Cần phân biệt với 'good alternative' - 'better alternative' mang tính so sánh và lựa chọn dứt khoát hơn.
Prepositions
'to' được dùng khi so sánh lựa chọn tốt hơn với một lựa chọn cụ thể khác (e.g., 'This is a better alternative to that'). 'than' được dùng khi so sánh với một tình huống hoặc tiêu chuẩn (e.g., 'This is a better alternative than doing nothing').
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek a better alternative (tìm kiếm một phương án thay thế tốt hơn)
-
find a better alternative (tìm thấy một phương án thay thế tốt hơn)
-
offer a better alternative (cung cấp/đưa ra một phương án thay thế tốt hơn)
-
provide a better alternative (cung cấp một phương án thay thế tốt hơn)
-
propose a better alternative (đề xuất một phương án thay thế tốt hơn)
-
a viable better alternative (một phương án thay thế khả thi hơn)
-
a suitable better alternative (một phương án thay thế phù hợp hơn)
-
a cheaper better alternative (một phương án thay thế rẻ hơn)
-
a safer better alternative (một phương án thay thế an toàn hơn)
-
a more effective better alternative (một phương án thay thế hiệu quả hơn)
Idioms
-
look for a better alternative
Tìm kiếm một giải pháp khác tốt hơn khi giải pháp hiện tại không thỏa đáng.
"The current marketing strategy isn't working; we need to look for a better alternative."
(Chiến lược marketing hiện tại không hiệu quả; chúng ta cần tìm kiếm một giải pháp thay thế tốt hơn.)
-
a welcome alternative to something
Một sự thay thế được chào đón, thường là vì nó dễ chịu hoặc tốt hơn nhiều so với cái cũ.
"For many employees, working from home is a welcome alternative to the stressful daily commute."
(Đối với nhiều nhân viên, làm việc tại nhà là một sự thay thế đáng hoan nghênh cho việc đi lại căng thẳng hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
better alternative
Cụm danh từMột lựa chọn phù hợp hoặc mong muốn hơn so với một cái gì đó khác.
"Using solar energy is a better alternative to burning fossil fuels."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about the traffic, I would choose a better alternative route now. |
Nếu tôi đã biết về giao thông, tôi sẽ chọn một tuyến đường thay thế tốt hơn bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't been so stubborn, she wouldn't consider a better alternative solution now. |
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy sẽ không xem xét một giải pháp thay thế tốt hơn bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had invested wisely, would they be looking for a better alternative investment now? |
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, liệu họ có đang tìm kiếm một khoản đầu tư thay thế tốt hơn bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "better alternative".
