(Top Banner Ad)
bible study group
B1
Danh từ B1 Tôn giáo

bible study group

Nghĩa tiếng Việt

nhóm học Kinh Thánh nhóm nghiên cứu Kinh Thánh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small gathering of people who meet to discuss the Bible.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhỏ người tụ tập để thảo luận về Kinh Thánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bible study group meets every Wednesday evening to discuss a different chapter."

    "Nhóm học Kinh Thánh gặp nhau vào mỗi tối thứ Tư để thảo luận một chương khác nhau."

  • "She joined a bible study group to deepen her understanding of Christianity."

    "Cô ấy tham gia một nhóm học Kinh Thánh để hiểu sâu hơn về đạo Cơ đốc."

  • "Our bible study group is currently focusing on the Book of Romans."

    "Nhóm học Kinh Thánh của chúng tôi hiện đang tập trung vào sách Rô-ma."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bible study Buổi/hoạt động nghiên cứu Kinh Thánh
Adjective biblical Thuộc về Kinh Thánh; có tính Kinh Thánh
Noun small group Nhóm nhỏ (tên gọi chung cho các nhóm sinh hoạt cộng đồng trong nhà thờ)
Noun group leader Trưởng nhóm; người hướng dẫn nhóm

Synonyms

scripture study group (Nhóm học Kinh Thánh)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βιβλία (biblia)
Latin
biblia
Old French
bible
Middle English
bibel
Modern English Compound
bible study group

Nguồn gốc của từ 'Bible'

Từ 'Bible' (Kinh Thánh) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'biblia,' nghĩa là 'các cuốn sách.' Cụm từ 'bible study group' (nhóm nghiên cứu Kinh Thánh) là một cấu trúc ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến vào khoảng thế kỷ 19 và 20, khi các phong trào tôn giáo chú trọng hơn vào việc học hỏi và thảo luận Kinh Thánh theo nhóm nhỏ (small group ministry) thay vì chỉ nghe giảng trên tòa giảng.

Nghĩa của các thành tố

Cụm từ này kết hợp ba từ: 'Bible' (Kinh Thánh); 'study' (nghiên cứu, học hỏi); và 'group' (nhóm, hội). Tổng thể nghĩa là một nhóm người tập hợp lại để học và thảo luận về các nội dung trong Kinh Thánh, thường diễn ra ngoài các buổi lễ nhà thờ chính thức.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một nhóm người có chung đức tin và muốn tìm hiểu sâu hơn về Kinh Thánh thông qua việc đọc, phân tích và thảo luận. Không giống như 'church service' (lễ nhà thờ) tập trung vào nghi lễ và giảng đạo, 'bible study group' nhấn mạnh vào sự tương tác và học hỏi lẫn nhau.

Prepositions

in at

‘In’ thường dùng để chỉ sự tham gia vào nhóm (e.g., I participate in a bible study group). 'At' thường dùng để chỉ địa điểm nhóm họp (e.g., The bible study group meets at the church).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bible study group (Hành động)
  • join join a bible study group
    (tham gia một nhóm nghiên cứu Kinh Thánh)
  • host host the bible study group
    (tổ chức/đăng cai nhóm nghiên cứu Kinh Thánh (tại nhà))
  • lead lead the weekly bible study group
    (dẫn dắt nhóm nghiên cứu Kinh Thánh hàng tuần)
Adjective + bible study group (Mô tả)
  • informal an informal bible study group
    (một nhóm nghiên cứu Kinh Thánh không chính thức)
  • campus the campus bible study group
    (nhóm nghiên cứu Kinh Thánh trong khuôn viên trường đại học)
  • interdenominational an interdenominational bible study group
    (nhóm nghiên cứu Kinh Thánh liên giáo phái)
Phrasal Verbs (Hoạt động)
  • break into break into smaller bible study groups
    (chia thành các nhóm nghiên cứu Kinh Thánh nhỏ hơn)

Idioms

  • To meet up with the bible study group

    Gặp gỡ nhóm nghiên cứu Kinh Thánh (để học)

    "I always meet up with the bible study group every Tuesday evening."

    (Tôi luôn gặp nhóm nghiên cứu Kinh Thánh vào mỗi tối thứ Ba.)

  • The fellowship aspect of the bible study group

    Khía cạnh tình thân/giao lưu của nhóm nghiên cứu Kinh Thánh

    "Many people join the group mainly for the fellowship aspect of the bible study group."

    (Nhiều người tham gia nhóm chủ yếu vì khía cạnh tình thân/giao lưu của nhóm nghiên cứu Kinh Thánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bible study group

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm nhỏ người tụ tập để thảo luận về Kinh Thánh.

"The bible study group meets every Wednesday evening to discuss a different chapter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will have been attending the bible study group for five years next month.
Họ sẽ tham gia nhóm học Kinh Thánh được năm năm vào tháng tới.
Phủ định
She won't have been leading the bible study group for very long when she moves to another city.
Cô ấy sẽ không dẫn dắt nhóm học Kinh Thánh được lâu trước khi chuyển đến thành phố khác.
Nghi vấn
Will you have been participating in the bible study group by the time the new pastor arrives?
Bạn sẽ tham gia nhóm học Kinh Thánh vào thời điểm vị mục sư mới đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bible study group".

Vai trò cộng đồng

Các nhóm nghiên cứu Kinh Thánh thường đóng vai trò như 'mạng lưới an toàn' xã hội và tinh thần trong các cộng đồng tôn giáo ở phương Tây. Đây là nơi các thành viên chia sẻ những khó khăn cá nhân, nhận được sự động viên và hỗ trợ lẫn nhau trong đời sống hàng ngày, vượt qua chức năng học thuật đơn thuần.

Hình thức 'Nhóm nhỏ'

Trong nhiều nhà thờ Tin Lành (Protestant) hiện đại, 'bible study group' được gọi chính thức là 'small group' hoặc 'life group.' Đây là hình thức cốt lõi của mục vụ và được coi là chìa khóa để giữ chân và phát triển cộng đồng tín hữu, khuyến khích sự tương tác cá nhân thay vì chỉ thụ động nghe giảng.