bible study group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nhóm nhỏ người tụ tập để thảo luận về Kinh Thánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bible study group meets every Wednesday evening to discuss a different chapter."
"Nhóm học Kinh Thánh gặp nhau vào mỗi tối thứ Tư để thảo luận một chương khác nhau."
-
"She joined a bible study group to deepen her understanding of Christianity."
"Cô ấy tham gia một nhóm học Kinh Thánh để hiểu sâu hơn về đạo Cơ đốc."
-
"Our bible study group is currently focusing on the Book of Romans."
"Nhóm học Kinh Thánh của chúng tôi hiện đang tập trung vào sách Rô-ma."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Bible study | Buổi/hoạt động nghiên cứu Kinh Thánh |
| Adjective | biblical | Thuộc về Kinh Thánh; có tính Kinh Thánh |
| Noun | small group | Nhóm nhỏ (tên gọi chung cho các nhóm sinh hoạt cộng đồng trong nhà thờ) |
| Noun | group leader | Trưởng nhóm; người hướng dẫn nhóm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một nhóm người có chung đức tin và muốn tìm hiểu sâu hơn về Kinh Thánh thông qua việc đọc, phân tích và thảo luận. Không giống như 'church service' (lễ nhà thờ) tập trung vào nghi lễ và giảng đạo, 'bible study group' nhấn mạnh vào sự tương tác và học hỏi lẫn nhau.
Prepositions
‘In’ thường dùng để chỉ sự tham gia vào nhóm (e.g., I participate in a bible study group). 'At' thường dùng để chỉ địa điểm nhóm họp (e.g., The bible study group meets at the church).
Collocations (Từ đi kèm)
-
join join a bible study group (tham gia một nhóm nghiên cứu Kinh Thánh)
-
host host the bible study group (tổ chức/đăng cai nhóm nghiên cứu Kinh Thánh (tại nhà))
-
lead lead the weekly bible study group (dẫn dắt nhóm nghiên cứu Kinh Thánh hàng tuần)
-
informal an informal bible study group (một nhóm nghiên cứu Kinh Thánh không chính thức)
-
campus the campus bible study group (nhóm nghiên cứu Kinh Thánh trong khuôn viên trường đại học)
-
interdenominational an interdenominational bible study group (nhóm nghiên cứu Kinh Thánh liên giáo phái)
-
break into break into smaller bible study groups (chia thành các nhóm nghiên cứu Kinh Thánh nhỏ hơn)
Idioms
-
To meet up with the bible study group
Gặp gỡ nhóm nghiên cứu Kinh Thánh (để học)
"I always meet up with the bible study group every Tuesday evening."
(Tôi luôn gặp nhóm nghiên cứu Kinh Thánh vào mỗi tối thứ Ba.)
-
The fellowship aspect of the bible study group
Khía cạnh tình thân/giao lưu của nhóm nghiên cứu Kinh Thánh
"Many people join the group mainly for the fellowship aspect of the bible study group."
(Nhiều người tham gia nhóm chủ yếu vì khía cạnh tình thân/giao lưu của nhóm nghiên cứu Kinh Thánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bible study group
Danh từMột nhóm nhỏ người tụ tập để thảo luận về Kinh Thánh.
"The bible study group meets every Wednesday evening to discuss a different chapter."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will have been attending the bible study group for five years next month. |
Họ sẽ tham gia nhóm học Kinh Thánh được năm năm vào tháng tới. |
| Phủ định | She won't have been leading the bible study group for very long when she moves to another city. |
Cô ấy sẽ không dẫn dắt nhóm học Kinh Thánh được lâu trước khi chuyển đến thành phố khác. |
| Nghi vấn | Will you have been participating in the bible study group by the time the new pastor arrives? |
Bạn sẽ tham gia nhóm học Kinh Thánh vào thời điểm vị mục sư mới đến chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bible study group".
