small group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small number of people, typically working together or sharing common interests.
Vietnamese Meaning
Một nhóm nhỏ người, thường làm việc cùng nhau hoặc có chung sở thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher divided the class into small groups for the project."
"Giáo viên chia lớp thành các nhóm nhỏ để thực hiện dự án."
-
"Working in a small group allows for more personalized attention."
"Làm việc trong một nhóm nhỏ cho phép sự quan tâm cá nhân hóa hơn."
-
"The small group discussed the book in detail."
"Nhóm nhỏ đã thảo luận chi tiết về cuốn sách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'small group' thường được dùng để chỉ một nhóm có quy mô nhỏ, cho phép tương tác trực tiếp và cá nhân hóa cao hơn. Nó nhấn mạnh đến sự gần gũi và khả năng hợp tác chặt chẽ giữa các thành viên. So với 'large group' (nhóm lớn), 'small group' tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc thảo luận chi tiết, giải quyết vấn đề và xây dựng mối quan hệ.
Prepositions
‘In a small group’: Diễn tả việc tham gia hoặc hoạt động trong một nhóm nhỏ. Ví dụ: 'We discussed the issue in a small group.' (‘Of a small group’: Diễn tả thành phần hoặc đặc điểm của một nhóm nhỏ. Ví dụ: 'The success of a small group depends on collaboration.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
form form a small group (thành lập một nhóm nhỏ)
-
divide into divide into small groups (chia thành các nhóm nhỏ)
-
work in work in a small group (làm việc trong một nhóm nhỏ)
-
lead lead a small group discussion (dẫn dắt một cuộc thảo luận nhóm nhỏ)
-
belong to belong to a small group (thuộc về một nhóm nhỏ)
-
tight-knit a tight-knit small group (một nhóm nhỏ gắn kết chặt chẽ)
-
cohesive a cohesive small group (một nhóm nhỏ gắn bó)
-
intimate an intimate small group (một nhóm nhỏ thân mật)
-
focused a focused small group (một nhóm nhỏ tập trung)
-
members of members of a small group (các thành viên của một nhóm nhỏ)
-
discussion in discussion in a small group (thảo luận trong một nhóm nhỏ)
Idioms
-
a small group of people/students/experts
một nhóm nhỏ người/sinh viên/chuyên gia (thường dùng để chỉ số lượng ít và có tính chọn lọc)
"A small group of students volunteered to help."
(Một nhóm nhỏ sinh viên đã tình nguyện giúp đỡ.)
-
work in a small group
làm việc theo nhóm nhỏ (phổ biến trong môi trường học tập hoặc công việc)
"For this activity, you will work in a small group to brainstorm ideas."
(Đối với hoạt động này, các bạn sẽ làm việc theo nhóm nhỏ để động não ý tưởng.)
-
form small groups
thành lập các nhóm nhỏ (một chỉ dẫn hoặc hành động tổ chức)
"The teacher asked the class to form small groups for the project."
(Giáo viên yêu cầu cả lớp thành lập các nhóm nhỏ để làm dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small group
Danh từMột nhóm nhỏ người, thường làm việc cùng nhau hoặc có chung sở thích.
"The teacher divided the class into small groups for the project."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project team, which consisted of a small group of dedicated individuals, successfully launched the new product. |
Đội dự án, bao gồm một nhóm nhỏ các cá nhân tận tâm, đã ra mắt sản phẩm mới thành công. |
| Phủ định | The research, which was initially conducted by a small group, did not yield any significant results. |
Nghiên cứu, ban đầu được thực hiện bởi một nhóm nhỏ, đã không mang lại bất kỳ kết quả đáng kể nào. |
| Nghi vấn | Is this the small group whose presentation won the first prize? |
Đây có phải là nhóm nhỏ có bài thuyết trình đã giành giải nhất không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher will divide the class into a small group for the project. |
Giáo viên sẽ chia lớp thành một nhóm nhỏ cho dự án. |
| Phủ định | They are not going to work in a small group; they'll work individually. |
Họ sẽ không làm việc trong một nhóm nhỏ; họ sẽ làm việc độc lập. |
| Nghi vấn | Will we be assigned to a small group for this activity? |
Chúng ta sẽ được giao vào một nhóm nhỏ cho hoạt động này chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small group".
