(Top Banner Ad)
small group
A2
Danh từ A2 Giáo dục, Xã hội học, Kinh doanh

small group

UK: /smɔːl ɡruːp/ • US: /smɔl ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm nhỏ tổ nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small number of people, typically working together or sharing common interests.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhỏ người, thường làm việc cùng nhau hoặc có chung sở thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher divided the class into small groups for the project."

    "Giáo viên chia lớp thành các nhóm nhỏ để thực hiện dự án."

  • "Working in a small group allows for more personalized attention."

    "Làm việc trong một nhóm nhỏ cho phép sự quan tâm cá nhân hóa hơn."

  • "The small group discussed the book in detail."

    "Nhóm nhỏ đã thảo luận chi tiết về cuốn sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ, bé
Noun smallness sự nhỏ bé, kích thước nhỏ
Noun group nhóm, đoàn thể
Verb group nhóm lại, phân nhóm
Noun grouping sự phân nhóm, sự tập hợp
Adjective grouped được nhóm lại, được phân loại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smal-
Old English
smæl
Middle English
smal
Modern English
small
Italian
gruppo
Old French
groupe
English
group

Nguồn gốc của 'small' và 'group'

Từ 'small' có nguồn gốc lâu đời từ tiếng Anh cổ (Old English) 'smæl', có nghĩa là nhỏ hoặc hẹp. Trong khi đó, từ 'group' tương đối mới hơn trong tiếng Anh, được mượn từ tiếng Pháp (groupe) vào thế kỷ 17, vốn có gốc từ tiếng Ý (gruppo) để chỉ một nhóm người hoặc vật tụ tập lại. Khi kết hợp lại, 'small group' tạo thành một cụm từ mô tả trực tiếp và phổ biến.

Usage Note

Cụm từ 'small group' thường được dùng để chỉ một nhóm có quy mô nhỏ, cho phép tương tác trực tiếp và cá nhân hóa cao hơn. Nó nhấn mạnh đến sự gần gũi và khả năng hợp tác chặt chẽ giữa các thành viên. So với 'large group' (nhóm lớn), 'small group' tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc thảo luận chi tiết, giải quyết vấn đề và xây dựng mối quan hệ.

Prepositions

in of

‘In a small group’: Diễn tả việc tham gia hoặc hoạt động trong một nhóm nhỏ. Ví dụ: 'We discussed the issue in a small group.' (‘Of a small group’: Diễn tả thành phần hoặc đặc điểm của một nhóm nhỏ. Ví dụ: 'The success of a small group depends on collaboration.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + small group
  • form form a small group
    (thành lập một nhóm nhỏ)
  • divide into divide into small groups
    (chia thành các nhóm nhỏ)
  • work in work in a small group
    (làm việc trong một nhóm nhỏ)
  • lead lead a small group discussion
    (dẫn dắt một cuộc thảo luận nhóm nhỏ)
  • belong to belong to a small group
    (thuộc về một nhóm nhỏ)
Adjective + small group
  • tight-knit a tight-knit small group
    (một nhóm nhỏ gắn kết chặt chẽ)
  • cohesive a cohesive small group
    (một nhóm nhỏ gắn bó)
  • intimate an intimate small group
    (một nhóm nhỏ thân mật)
  • focused a focused small group
    (một nhóm nhỏ tập trung)
Noun + small group
  • members of members of a small group
    (các thành viên của một nhóm nhỏ)
  • discussion in discussion in a small group
    (thảo luận trong một nhóm nhỏ)

Idioms

  • a small group of people/students/experts

    một nhóm nhỏ người/sinh viên/chuyên gia (thường dùng để chỉ số lượng ít và có tính chọn lọc)

    "A small group of students volunteered to help."

    (Một nhóm nhỏ sinh viên đã tình nguyện giúp đỡ.)

  • work in a small group

    làm việc theo nhóm nhỏ (phổ biến trong môi trường học tập hoặc công việc)

    "For this activity, you will work in a small group to brainstorm ideas."

    (Đối với hoạt động này, các bạn sẽ làm việc theo nhóm nhỏ để động não ý tưởng.)

  • form small groups

    thành lập các nhóm nhỏ (một chỉ dẫn hoặc hành động tổ chức)

    "The teacher asked the class to form small groups for the project."

    (Giáo viên yêu cầu cả lớp thành lập các nhóm nhỏ để làm dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small group

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm nhỏ người, thường làm việc cùng nhau hoặc có chung sở thích.

"The teacher divided the class into small groups for the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team, which consisted of a small group of dedicated individuals, successfully launched the new product.
Đội dự án, bao gồm một nhóm nhỏ các cá nhân tận tâm, đã ra mắt sản phẩm mới thành công.
Phủ định
The research, which was initially conducted by a small group, did not yield any significant results.
Nghiên cứu, ban đầu được thực hiện bởi một nhóm nhỏ, đã không mang lại bất kỳ kết quả đáng kể nào.
Nghi vấn
Is this the small group whose presentation won the first prize?
Đây có phải là nhóm nhỏ có bài thuyết trình đã giành giải nhất không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher will divide the class into a small group for the project.
Giáo viên sẽ chia lớp thành một nhóm nhỏ cho dự án.
Phủ định
They are not going to work in a small group; they'll work individually.
Họ sẽ không làm việc trong một nhóm nhỏ; họ sẽ làm việc độc lập.
Nghi vấn
Will we be assigned to a small group for this activity?
Chúng ta sẽ được giao vào một nhóm nhỏ cho hoạt động này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small group".

Vai trò trong giáo dục và công việc

Ở các nước phương Tây, việc làm việc theo nhóm nhỏ (small group work) là một phương pháp giảng dạy và học tập rất phổ biến từ cấp phổ thông đến đại học. Phương pháp này khuyến khích sự hợp tác, tư duy phản biện và kỹ năng giao tiếp. Trong môi trường công sở, các nhóm nhỏ thường được hình thành để thực hiện dự án, thảo luận hoặc giải quyết vấn đề, thúc đẩy hiệu quả và sự sáng tạo.

Tầm quan trọng của giao tiếp xã hội và hỗ trợ

Các nhóm nhỏ cũng đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội. Nhiều hoạt động xã hội, câu lạc bộ, nhóm sở thích, hay các nhóm hỗ trợ (support groups) cho những người có cùng hoàn cảnh đều hoạt động theo hình thức nhóm nhỏ. Điều này giúp tạo ra một môi trường thân mật, an toàn và dễ dàng chia sẻ, xây dựng mối quan hệ bền chặt và cung cấp sự hỗ trợ tinh thần hiệu quả.