(Top Banner Ad)
bicycle brakes
A2
Danh từ A2 Phương tiện giao thông

bicycle brakes

UK: /ˈbaɪsɪkl breɪks/ • US: /ˈbaɪsɪkəl breɪks/

Nghĩa tiếng Việt

phanh xe đạp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The mechanism on a bicycle that is used to slow it down or stop it.

Vietnamese Meaning

Cơ chế trên xe đạp được sử dụng để làm chậm hoặc dừng xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bicycle brakes need repairing."

    "Phanh xe đạp cần được sửa chữa."

  • "He squeezed the bicycle brakes tightly."

    "Anh ấy bóp chặt phanh xe đạp."

  • "Check the bicycle brakes before you go out."

    "Kiểm tra phanh xe đạp trước khi ra ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun braking Sự phanh lại, sự hãm lại
Verb brake Phanh, thắng (xe)
Noun cyclist Người đi xe đạp
Adjective brakeless Không có phanh, không thắng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Phương tiện giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
bi- (two) + kyklos (circle)
Old English
bracan (to bend, restrain)
French (19th Century)
bicyclette
Modern English (Compound)
bicycle brakes

Nguồn gốc của 'Bicycle'

Từ 'bicycle' (xe đạp) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'bi-' nghĩa là hai, và 'kyklos' nghĩa là vòng tròn hoặc bánh xe. Do đó, tên gọi đã mô tả chính xác phương tiện hai bánh này ngay từ khi ra đời.

Ý nghĩa của 'Brakes'

Từ 'brake' (phanh) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ một từ tiếng Anh cổ mang ý nghĩa là 'bẻ cong' hoặc 'hạn chế/kiểm soát'. Nó sau này được áp dụng cho thiết bị cơ học dùng để làm chậm hoặc dừng chuyển động của bánh xe.

Usage Note

Chỉ cơ chế phanh được gắn trên xe đạp, có thể là phanh tay hoặc phanh chân (ít phổ biến hơn). 'Brakes' ở dạng số nhiều vì xe đạp thường có hai phanh, một cho bánh trước và một cho bánh sau. Cần phân biệt với 'brake' (động từ) nghĩa là 'phanh' hoặc 'bóp phanh'.

Prepositions

on

'on' dùng để chỉ vị trí của phanh trên xe đạp (e.g., 'the brakes on the bicycle').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bicycle brakes
  • apply apply the bicycle brakes
    (bóp (sử dụng) phanh xe đạp)
  • adjust adjust the bicycle brakes
    (điều chỉnh phanh xe đạp)
  • replace replace the bicycle brakes
    (thay phanh xe đạp)
Adjective + bicycle brakes
  • sharp sharp bicycle brakes
    (phanh xe đạp nhạy/ăn)
  • faulty faulty bicycle brakes
    (phanh xe đạp bị lỗi)
  • hydraulic hydraulic bicycle brakes
    (phanh xe đạp thủy lực)
Noun + bicycle brakes
  • lever brake lever (of the bicycle brakes)
    (tay phanh (của xe đạp))
  • pad brake pad (of the bicycle brakes)
    (má phanh (của xe đạp))

Idioms

  • Slam on the bicycle brakes

    Phanh gấp, thắng cứng (đột ngột)

    "She had to slam on the bicycle brakes to avoid the pedestrian."

    (Cô ấy phải thắng gấp xe đạp để tránh người đi bộ.)

  • The brakes failed

    Phanh bị hỏng/mất tác dụng

    "The accident was serious because the bicycle brakes failed completely."

    (Vụ tai nạn nghiêm trọng vì phanh xe đạp bị hỏng hoàn toàn.)

  • Test the brakes

    Thử phanh, kiểm tra phanh

    "Always test the brakes gently before descending a hill."

    (Luôn thử phắng nhẹ nhàng trước khi đổ dốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bicycle brakes

Danh từ
Lật mặt

Cơ chế trên xe đạp được sử dụng để làm chậm hoặc dừng xe.

"The bicycle brakes need repairing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He checks his bicycle brakes before every ride.
Anh ấy kiểm tra phanh xe đạp của mình trước mỗi chuyến đi.
Phủ định
She doesn't maintain her bicycle brakes regularly.
Cô ấy không bảo dưỡng phanh xe đạp của mình thường xuyên.
Nghi vấn
Do you know how to adjust bicycle brakes?
Bạn có biết cách điều chỉnh phanh xe đạp không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After checking the tires, the chain, and the brakes, I felt confident for my long bicycle ride.
Sau khi kiểm tra lốp xe, xích xe và phanh, tôi cảm thấy tự tin cho chuyến đi xe đạp đường dài của mình.
Phủ định
The mechanic, despite his experience, couldn't fix the bicycle's brakes, and the customer was very disappointed.
Người thợ sửa xe, mặc dù có kinh nghiệm, không thể sửa phanh xe đạp, và khách hàng rất thất vọng.
Nghi vấn
Considering the steep hill, are the bicycle's brakes, which you just replaced, working properly?
Xem xét con dốc cao, phanh xe đạp, cái mà bạn vừa thay thế, có hoạt động tốt không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will have been checking the bicycle brakes before each race for five years.
Anh ấy sẽ đã và đang kiểm tra phanh xe đạp trước mỗi cuộc đua trong năm năm.
Phủ định
She won't have been applying the brakes correctly on her new bicycle before the accident.
Cô ấy sẽ không đã và đang bóp phanh đúng cách trên chiếc xe đạp mới của mình trước khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Will they have been replacing the bicycle's brakes every year to ensure safety?
Liệu họ có đã và đang thay thế phanh xe đạp hàng năm để đảm bảo an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bicycle brakes".

Yêu cầu An toàn Cơ bản

Ở nhiều quốc gia phương Tây, phanh xe đạp không chỉ là một phụ kiện mà là một yêu cầu pháp lý về an toàn. Luật giao thông thường quy định xe đạp phải có hai hệ thống phanh độc lập (thường là phanh trước và sau) hoạt động hiệu quả để được phép lưu thông trên đường công cộng.

Tiến hóa Công nghệ Phanh

Sự phát triển của phanh xe đạp phản ánh lịch sử công nghệ. Phanh đũa (rod brakes) phổ biến trước đây đã dần được thay thế bằng phanh vành (rim brakes) và hiện đại hơn là phanh đĩa (disc brakes), giúp xe đạp có khả năng dừng chính xác và an toàn hơn, đặc biệt trong điều kiện ẩm ướt.