bike brakes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
"Bike" (xe đạp) là một phương tiện hai bánh được đẩy bằng bàn đạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ride my bike to work every day."
"Tôi đạp xe đi làm mỗi ngày."
-
"The bike brakes failed, causing an accident."
"Phanh xe đạp bị hỏng, gây ra tai nạn."
-
"Make sure to check your bike brakes before riding."
"Hãy chắc chắn kiểm tra phanh xe đạp của bạn trước khi đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to brake | phanh lại, hãm lại |
| Noun | braking | sự phanh xe, hành động hãm phanh |
| Noun | brake pad | má phanh |
| Noun | brake lever | tay phanh |
| Adjective | brakeless | không có phanh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh này, "bike" chỉ chiếc xe đạp nói chung.
Phanh xe đạp là một bộ phận quan trọng để đảm bảo an toàn khi di chuyển. Thường được dùng ở dạng số nhiều (brakes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply the bike brakes (bóp phanh xe đạp)
-
check the bike brakes (kiểm tra phanh xe đạp)
-
adjust the bike brakes (điều chỉnh phanh xe đạp)
-
repair the bike brakes (sửa phanh xe đạp)
-
slam on the bike brakes (phanh gấp xe đạp)
-
squeaky bike brakes (phanh xe đạp kêu ken két)
-
faulty bike brakes (phanh xe đạp bị lỗi/hỏng)
-
responsive bike brakes (phanh xe đạp nhạy/ăn)
-
worn-out bike brakes (phanh xe đạp bị mòn)
-
bike brake failure (sự cố hỏng phanh xe đạp)
-
bike brake system (hệ thống phanh xe đạp)
Idioms
-
put the brakes on something
Làm chậm lại hoặc dừng một kế hoạch, hoạt động nào đó.
"The company had to put the brakes on its expansion plans due to the economic downturn."
(Công ty đã phải 'hãm phanh' các kế hoạch mở rộng của mình do suy thoái kinh tế.)
-
slam on the brakes
Hành động phanh gấp, dừng lại một cách đột ngột. Thường được dùng cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng.
"I had to slam on the bike brakes when a dog ran out in front of me. Figuratively: She slammed the brakes on the conversation when he brought up a sensitive topic."
(Tôi đã phải phanh gấp xe đạp khi một con chó chạy ra trước mặt. Nghĩa bóng: Cô ấy đột ngột dừng cuộc trò chuyện khi anh ta đề cập đến một chủ đề nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bike brakes
noun"Bike" (xe đạp) là một phương tiện hai bánh được đẩy bằng bàn đạp.
"I ride my bike to work every day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bike brakes".
