bid adieu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To say goodbye; to express farewell.
Vietnamese Meaning
Nói lời tạm biệt; bày tỏ lời từ biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bid adieu to her childhood home before moving to the city."
"Cô ấy nói lời tạm biệt với ngôi nhà thời thơ ấu của mình trước khi chuyển đến thành phố."
-
"The queen bid adieu to her subjects as she departed for her tour."
"Nữ hoàng nói lời tạm biệt với thần dân khi bà khởi hành cho chuyến công du của mình."
-
"He bid adieu to his friend, knowing he might never see him again."
"Anh ấy nói lời tạm biệt với bạn mình, biết rằng có lẽ anh ấy sẽ không bao giờ gặp lại bạn mình nữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Bid adieu" là một cụm từ trang trọng và văn hoa hơn so với "say goodbye". Nó thường được sử dụng trong văn viết, diễn văn hoặc trong những tình huống cần sự trang trọng nhất định. Cụm từ này gợi lên cảm giác chia ly có thể là vĩnh viễn hoặc mang tính chất nghi thức, long trọng. Không giống như "say goodbye" có thể được sử dụng trong mọi tình huống, "bid adieu" mang một sắc thái trang trọng hơn và thường hàm ý sự chia ly có thể lâu dài hoặc vĩnh viễn. Nó thường xuất hiện trong văn học hoặc các bài phát biểu trang trọng.
Thái nghĩa: Thể hiện sự chia tay trang trọng, thường mang tính chất cuối cùng hoặc lâu dài. Nó hàm ý sự trang trọng, có thể là trong một sự kiện hoặc trong một mối quan hệ.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt đi kèm vì đây là một cụm động từ hoàn chỉnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fondly bid adieu (lưu luyến nói lời tạm biệt)
-
sadly bid adieu (buồn bã nói lời tạm biệt)
-
finally bid adieu (cuối cùng cũng nói lời tạm biệt)
-
to the past bid adieu to the past (giã từ quá khứ, chào tạm biệt quá khứ)
-
to our youth bid adieu to our youth (chào tạm biệt tuổi thanh xuân)
-
to a friend bid adieu to a friend (nói lời tạm biệt một người bạn)
Idioms
-
bid a final adieu
Chào vĩnh biệt, nói lời từ biệt cuối cùng (thường liên quan đến cái chết hoặc một sự kết thúc không thể đảo ngược).
"The old sailor stood at the shore to bid a final adieu to the sea."
(Người thủy thủ già đứng trên bờ để nói lời vĩnh biệt với biển cả.)
-
bid adieu to something (a habit, a career, a period of life)
Từ bỏ hoặc chấm dứt một điều gì đó; giã từ một thói quen, sự nghiệp, hay một giai đoạn trong đời.
"After years of smoking, he finally decided to bid adieu to his bad habit."
(Sau nhiều năm hút thuốc, cuối cùng anh ấy đã quyết định giã từ thói quen xấu của mình.)
-
bid a fond adieu
Nói lời tạm biệt một cách trìu mến, đầy lưu luyến và tình cảm.
"As the train departed, they waved and bid a fond adieu to their grandparents."
(Khi tàu khởi hành, họ vẫy tay và lưu luyến nói lời tạm biệt ông bà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bid adieu
Cụm động từNói lời tạm biệt; bày tỏ lời từ biệt.
"She bid adieu to her childhood home before moving to the city."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bid adieu to her friends before embarking on her solo journey. |
Cô ấy tạm biệt bạn bè trước khi bắt đầu cuộc hành trình một mình. |
| Phủ định | They did not bid adieu to us, which we found rather impolite. |
Họ đã không tạm biệt chúng tôi, điều mà chúng tôi thấy khá bất lịch sự. |
| Nghi vấn | Did he bid adieu to everyone before leaving the company? |
Anh ấy có tạm biệt mọi người trước khi rời công ty không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known he was leaving forever, she would have bid him adieu with a more heartfelt hug. |
Nếu cô ấy biết anh ấy sẽ rời đi mãi mãi, cô ấy đã chào tạm biệt anh ấy bằng một cái ôm chân thành hơn. |
| Phủ định | If they hadn't been in such a hurry, they wouldn't not have bid a proper adieu to their hosts. |
Nếu họ không vội như vậy, họ đã không chào tạm biệt chủ nhà một cách tử tế. |
| Nghi vấn | Would he have bid her adieu so casually if he had known it was their last meeting? |
Liệu anh ấy có chào tạm biệt cô ấy một cách tình cờ như vậy nếu anh ấy biết đó là cuộc gặp gỡ cuối cùng của họ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bid adieu to her childhood home with a tear in her eye. |
Cô ấy nói lời tạm biệt ngôi nhà thời thơ ấu với một giọt nước mắt trên khóe mắt. |
| Phủ định | They didn't bid adieu formally, but everyone understood it was goodbye. |
Họ không chính thức nói lời tạm biệt, nhưng mọi người đều hiểu rằng đó là lời tạm biệt. |
| Nghi vấn | Did he bid adieu before leaving for his long journey? |
Anh ấy có nói lời tạm biệt trước khi lên đường cho chuyến đi dài của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bid adieu".
