(Top Banner Ad)
say goodbye
A1
Động từ (cụm động từ) A1 Giao tiếp hàng ngày

say goodbye

UK: /seɪ ˌɡʊdˈbaɪ/ • US: /seɪ ˌɡʊdˈbaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nói lời tạm biệt chào tạm biệt tạm biệt
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express farewell or departure.

Vietnamese Meaning

Nói lời tạm biệt, diễn tả sự chia ly hoặc khởi hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We all gathered at the airport to say goodbye to her."

    "Tất cả chúng tôi tập trung ở sân bay để tạm biệt cô ấy."

  • "She turned and said goodbye."

    "Cô ấy quay lại và nói tạm biệt."

  • "I hate saying goodbye."

    "Tôi ghét phải nói lời tạm biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb say nói, nói rằng
Noun sayer người nói, người thuật lại
Noun saying câu nói, tục ngữ, châm ngôn
Adjective unsaid chưa nói ra, ngầm hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
secgan
Old English
God be mid ēow
Middle English
God be with ye
16th Century
God b'w'ye
Late 16th Century
goodbye

Nguồn gốc của 'Goodbye'

Cụm từ 'goodbye' không phải bắt nguồn từ 'good' (tốt) và 'bye' (tạm biệt) như nhiều người lầm tưởng, mà là một cách nói rút gọn của 'God be with ye' (Cầu Chúa ở cùng bạn) trong tiếng Anh cổ. Nó từng là một lời chúc phúc khi chia tay, mong người kia được bình an. Về sau, cách viết và phát âm đã thay đổi thành 'goodbye' như ngày nay. Động từ 'say' thì có nguồn gốc rất lâu đời từ tiếng Proto-Germanic và Old English, mang nghĩa 'nói' hoặc 'phát biểu'.

Usage Note

Cụm động từ "say goodbye" là một cách diễn đạt phổ biến và trực tiếp để bày tỏ lời tạm biệt. Nó thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ những cuộc chia tay ngắn ngủi đến những cuộc chia ly dài hạn. So với các cách diễn đạt khác như "farewell" hoặc "bid adieu", "say goodbye" mang tính thân mật và thông dụng hơn.

Prepositions

to

Giới từ "to" thường được sử dụng khi muốn chỉ đối tượng mà mình tạm biệt. Ví dụ: "Say goodbye to your mother" (Tạm biệt mẹ của bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + say goodbye
  • reluctantly reluctantly say goodbye
    (miễn cưỡng nói lời tạm biệt)
  • finally finally say goodbye
    (cuối cùng cũng nói lời tạm biệt)
  • sadly sadly say goodbye
    (buồn bã nói lời tạm biệt)
  • quickly quickly say goodbye
    (nói lời tạm biệt nhanh chóng)
Adjective + goodbye (n.)
  • long say a long goodbye
    (nói lời tạm biệt kéo dài, chia tay lâu)
  • emotional say an emotional goodbye
    (nói lời tạm biệt đầy cảm xúc)
  • final say a final goodbye
    (nói lời tạm biệt cuối cùng)
Verb + to say goodbye
  • have to have to say goodbye
    (phải nói lời tạm biệt)
  • want to want to say goodbye
    (muốn nói lời tạm biệt)

Idioms

  • kiss something goodbye

    mất đi thứ gì đó, từ bỏ hy vọng vào thứ gì đó (thường là tiền bạc, cơ hội) một cách không thể cứu vãn

    "If you don't study, you can kiss your good grades goodbye."

    (Nếu bạn không học hành, bạn có thể nói lời tạm biệt với điểm số tốt của mình.)

  • say your goodbyes

    nói lời tạm biệt trước khi rời đi, chào từ biệt mọi người

    "It's getting late, we should go and say our goodbyes."

    (Đã muộn rồi, chúng ta nên đi và chào tạm biệt mọi người.)

  • say goodbye to an era/dream

    kết thúc một thời kỳ/giấc mơ, từ bỏ một cái gì đó đã qua hoặc không thể đạt được nữa

    "With the closure of the factory, many workers had to say goodbye to their dreams."

    (Với việc nhà máy đóng cửa, nhiều công nhân đã phải nói lời tạm biệt với giấc mơ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

say goodbye

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Nói lời tạm biệt, diễn tả sự chia ly hoặc khởi hành.

"We all gathered at the airport to say goodbye to her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I avoid saying goodbye because it makes me sad.
Tôi tránh nói lời tạm biệt vì nó làm tôi buồn.
Phủ định
He doesn't enjoy saying goodbye to his friends when they leave.
Anh ấy không thích nói lời tạm biệt với bạn bè khi họ rời đi.
Nghi vấn
Do you mind saying goodbye to everyone before you go?
Bạn có phiền nói lời tạm biệt với mọi người trước khi bạn đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "say goodbye".

Ý nghĩa của 'Goodbye' ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc nói 'goodbye' thường mang ý nghĩa của một sự chia ly có phần dứt khoát hoặc kéo dài. Trong các cuộc gặp gỡ thường ngày, người ta thường dùng các cụm từ ít trang trọng hơn như 'See you later', 'Bye for now', hoặc 'Have a good one' thay vì 'goodbye', trừ khi là một cuộc chia tay thực sự, có thể là không gặp lại trong một thời gian dài hoặc vĩnh viễn.

Nghi thức chia tay

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khi nói lời tạm biệt, người ta thường có các nghi thức như bắt tay, ôm, hoặc hôn má (tùy thuộc vào mức độ thân thiết, mối quan hệ và văn hóa cụ thể của từng quốc gia). Đây là cách thể hiện sự tôn trọng, tình cảm và sự mong muốn tái ngộ trước khi rời đi.