big brother
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or organization exercising total control over people's lives.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc tổ chức thực hiện sự kiểm soát hoàn toàn đối với cuộc sống của người dân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's surveillance programs are increasingly seen as a form of Big Brother."
"Các chương trình giám sát của chính phủ ngày càng được xem như một hình thức của Big Brother."
-
"The novel '1984' introduced the concept of Big Brother to the world."
"Cuốn tiểu thuyết '1984' đã giới thiệu khái niệm Big Brother cho thế giới."
-
"Some people fear that social media companies are becoming a modern-day Big Brother."
"Một số người lo sợ rằng các công ty truyền thông xã hội đang trở thành một Big Brother thời hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Orwellian | Có đặc điểm giống như trong các tác phẩm của George Orwell, đặc biệt là sự giám sát và kiểm soát của chính quyền toàn trị. |
| Noun | surveillance | Sự giám sát, theo dõi chặt chẽ, thường là để kiểm soát hoặc thu thập thông tin. |
| Noun | big sister | Chị gái. Tương tự 'big brother', cụm từ này cũng có thể mang nghĩa bóng về sự che chở hoặc kiểm soát. |
| Adjective | big-brotherly | Có tính chất như một người anh cả (ví dụ: che chở, khuyên bảo, hoặc đôi khi là hống hách, kiểm soát). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một chính phủ hoặc tổ chức quyền lực giám sát và can thiệp quá mức vào cuộc sống cá nhân. Xuất phát từ cuốn tiểu thuyết '1984' của George Orwell, trong đó Big Brother là hiện thân của một chế độ độc tài toàn trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
protective big brother (người anh trai hay che chở)
-
annoying big brother (người anh trai phiền phức)
-
bossy big brother (người anh trai hống hách, hay ra lệnh)
-
act like a big brother (cư xử như một người anh cả)
-
play the big brother (đóng vai anh cả (che chở, bảo vệ))
-
look up to your big brother (ngưỡng mộ anh trai của bạn)
-
corporate big brother ('Anh Cả' trong giới doanh nghiệp (chỉ các tập đoàn lớn thu thập dữ liệu người dùng))
-
the state as big brother (nhà nước trong vai trò 'Anh Cả' (chỉ sự giám sát của chính quyền))
-
fear of big brother (nỗi sợ hãi về 'Anh Cả' (sự giám sát))
Idioms
-
Big Brother is watching you.
Anh Cả đang theo dõi bạn. Một câu nói cảnh báo hoặc mỉa mai về việc bị giám sát liên tục bởi chính quyền, công ty hoặc một thế lực nào đó.
"With cameras on every street and our data being collected online, it feels more and more like Big Brother is watching you."
(Với camera trên mọi con phố và dữ liệu của chúng ta bị thu thập trực tuyến, ngày càng có cảm giác như Anh Cả đang theo dõi bạn.)
-
act as a big brother (to someone)
Đóng vai trò người anh cả đối với ai đó; che chở, hướng dẫn và bảo vệ họ.
"When I first joined the team, the senior manager acted as a big brother to me, guiding me through the difficult first few weeks."
(Khi tôi mới gia nhập đội, vị quản lý cấp cao đã đóng vai trò như một người anh cả đối với tôi, hướng dẫn tôi vượt qua những tuần đầu khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
big brother
Danh từMột người hoặc tổ chức thực hiện sự kiểm soát hoàn toàn đối với cuộc sống của người dân.
"The government's surveillance programs are increasingly seen as a form of Big Brother."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If my little brother makes a mess, my big brother will clean it up. |
Nếu em trai tôi gây ra mớ hỗn độn, anh trai tôi sẽ dọn dẹp nó. |
| Phủ định | If you don't listen to your big brother, you will get into trouble. |
Nếu bạn không nghe lời anh trai mình, bạn sẽ gặp rắc rối. |
| Nghi vấn | Will my big brother help me if I ask him? |
Anh trai tôi có giúp tôi không nếu tôi hỏi anh ấy? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had not implemented the Big Brother surveillance program, crime rates would be lower now. |
Nếu chính phủ đã không thực hiện chương trình giám sát Big Brother, tỷ lệ tội phạm bây giờ sẽ thấp hơn. |
| Phủ định | If I were a politician, I wouldn't have supported the Big Brother legislation; many people would have retained their privacy. |
Nếu tôi là một chính trị gia, tôi đã không ủng hộ luật Big Brother; nhiều người đã có thể giữ lại sự riêng tư của họ. |
| Nghi vấn | If they had known about the Big Brother tactics, would the public support for the initiative still be so high? |
Nếu họ đã biết về các chiến thuật Big Brother, liệu sự ủng hộ của công chúng đối với sáng kiến này vẫn cao đến vậy không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is like a big brother to me, always looking out for me. |
Anh ấy như một người anh trai lớn của tôi, luôn quan tâm đến tôi. |
| Phủ định | Never have I felt so protected as when my big brother is around. |
Chưa bao giờ tôi cảm thấy được bảo vệ như khi anh trai lớn của tôi ở bên cạnh. |
| Nghi vấn | Is a big brother always supposed to be the responsible one? |
Có phải một người anh trai lớn luôn phải là người có trách nhiệm không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He acts like a big brother to all the younger kids. |
Anh ấy hành động như một người anh trai lớn đối với tất cả những đứa trẻ nhỏ hơn. |
| Phủ định | She doesn't see him as a big brother figure. |
Cô ấy không xem anh ấy như một hình mẫu người anh trai lớn. |
| Nghi vấn | Who considers him their big brother? |
Ai coi anh ấy là anh trai lớn của họ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My big brother will be a famous doctor in the future. |
Anh trai tôi sẽ là một bác sĩ nổi tiếng trong tương lai. |
| Phủ định | I am not going to ask my big brother for money. |
Tôi sẽ không xin tiền anh trai tôi. |
| Nghi vấn | Will your big brother help you with your homework tonight? |
Anh trai của bạn có giúp bạn làm bài tập về nhà tối nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big brother".
