(Top Banner Ad)
big brother
B2
Danh từ B2 Chính trị, Văn học, Khoa học xã hội

big brother

UK: /ˌbɪɡ ˈbrʌðə/ • US: /ˌbɪɡ ˈbrʌðər/

Nghĩa tiếng Việt

Chính quyền độc tài Sự giám sát toàn diện Nhà nước toàn trị Anh cả (nghĩa đen)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization exercising total control over people's lives.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức thực hiện sự kiểm soát hoàn toàn đối với cuộc sống của người dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's surveillance programs are increasingly seen as a form of Big Brother."

    "Các chương trình giám sát của chính phủ ngày càng được xem như một hình thức của Big Brother."

  • "The novel '1984' introduced the concept of Big Brother to the world."

    "Cuốn tiểu thuyết '1984' đã giới thiệu khái niệm Big Brother cho thế giới."

  • "Some people fear that social media companies are becoming a modern-day Big Brother."

    "Một số người lo sợ rằng các công ty truyền thông xã hội đang trở thành một Big Brother thời hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Orwellian Có đặc điểm giống như trong các tác phẩm của George Orwell, đặc biệt là sự giám sát và kiểm soát của chính quyền toàn trị.
Noun surveillance Sự giám sát, theo dõi chặt chẽ, thường là để kiểm soát hoặc thu thập thông tin.
Noun big sister Chị gái. Tương tự 'big brother', cụm từ này cũng có thể mang nghĩa bóng về sự che chở hoặc kiểm soát.
Adjective big-brotherly Có tính chất như một người anh cả (ví dụ: che chở, khuyên bảo, hoặc đôi khi là hống hách, kiểm soát).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Văn học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰréh₂tēr (brother)
Proto-Germanic
*brōþēr (brother)
Old English
brōþor (brother) + bicge (big, strong)
Middle English
brother + bigge
Modern English
big brother

Nghĩa đen: Anh trai lớn

Ở dạng nguyên thủy nhất, 'big brother' đơn giản là sự kết hợp của hai từ: 'big' (lớn) và 'brother' (anh/em trai). Trong ngữ cảnh gia đình, 'big' được dùng để chỉ người lớn tuổi hơn. Vì vậy, 'big brother' có nghĩa là 'anh trai', trái ngược với 'little brother' là 'em trai'.

Nghĩa bóng: 'Anh Cả' Giám Sát

Ý nghĩa nổi tiếng và có ảnh hưởng nhất của 'big brother' đến từ tiểu thuyết 'Nineteen Eighty-Four' (Một chín tám tư) của George Orwell, xuất bản năm 1949. Trong đó, 'Big Brother' là lãnh tụ độc tài của một chính quyền toàn trị, luôn theo dõi mọi hành động của người dân. Câu khẩu hiệu 'Big Brother is watching you' (Anh Cả đang theo dõi bạn) đã trở thành một thành ngữ toàn cầu, ám chỉ sự giám sát của chính phủ hoặc các tổ chức quyền lực, dẫn đến mất tự do và quyền riêng tư.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một chính phủ hoặc tổ chức quyền lực giám sát và can thiệp quá mức vào cuộc sống cá nhân. Xuất phát từ cuốn tiểu thuyết '1984' của George Orwell, trong đó Big Brother là hiện thân của một chế độ độc tài toàn trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + big brother (Nghĩa đen)
  • protective big brother
    (người anh trai hay che chở)
  • annoying big brother
    (người anh trai phiền phức)
  • bossy big brother
    (người anh trai hống hách, hay ra lệnh)
Verb + big brother
  • act like a big brother
    (cư xử như một người anh cả)
  • play the big brother
    (đóng vai anh cả (che chở, bảo vệ))
  • look up to your big brother
    (ngưỡng mộ anh trai của bạn)
Noun + big brother (Nghĩa bóng)
  • corporate big brother
    ('Anh Cả' trong giới doanh nghiệp (chỉ các tập đoàn lớn thu thập dữ liệu người dùng))
  • the state as big brother
    (nhà nước trong vai trò 'Anh Cả' (chỉ sự giám sát của chính quyền))
  • fear of big brother
    (nỗi sợ hãi về 'Anh Cả' (sự giám sát))

Idioms

  • Big Brother is watching you.

    Anh Cả đang theo dõi bạn. Một câu nói cảnh báo hoặc mỉa mai về việc bị giám sát liên tục bởi chính quyền, công ty hoặc một thế lực nào đó.

    "With cameras on every street and our data being collected online, it feels more and more like Big Brother is watching you."

    (Với camera trên mọi con phố và dữ liệu của chúng ta bị thu thập trực tuyến, ngày càng có cảm giác như Anh Cả đang theo dõi bạn.)

  • act as a big brother (to someone)

    Đóng vai trò người anh cả đối với ai đó; che chở, hướng dẫn và bảo vệ họ.

    "When I first joined the team, the senior manager acted as a big brother to me, guiding me through the difficult first few weeks."

    (Khi tôi mới gia nhập đội, vị quản lý cấp cao đã đóng vai trò như một người anh cả đối với tôi, hướng dẫn tôi vượt qua những tuần đầu khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

big brother

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức thực hiện sự kiểm soát hoàn toàn đối với cuộc sống của người dân.

"The government's surveillance programs are increasingly seen as a form of Big Brother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If my little brother makes a mess, my big brother will clean it up.
Nếu em trai tôi gây ra mớ hỗn độn, anh trai tôi sẽ dọn dẹp nó.
Phủ định
If you don't listen to your big brother, you will get into trouble.
Nếu bạn không nghe lời anh trai mình, bạn sẽ gặp rắc rối.
Nghi vấn
Will my big brother help me if I ask him?
Anh trai tôi có giúp tôi không nếu tôi hỏi anh ấy?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had not implemented the Big Brother surveillance program, crime rates would be lower now.
Nếu chính phủ đã không thực hiện chương trình giám sát Big Brother, tỷ lệ tội phạm bây giờ sẽ thấp hơn.
Phủ định
If I were a politician, I wouldn't have supported the Big Brother legislation; many people would have retained their privacy.
Nếu tôi là một chính trị gia, tôi đã không ủng hộ luật Big Brother; nhiều người đã có thể giữ lại sự riêng tư của họ.
Nghi vấn
If they had known about the Big Brother tactics, would the public support for the initiative still be so high?
Nếu họ đã biết về các chiến thuật Big Brother, liệu sự ủng hộ của công chúng đối với sáng kiến này vẫn cao đến vậy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is like a big brother to me, always looking out for me.
Anh ấy như một người anh trai lớn của tôi, luôn quan tâm đến tôi.
Phủ định
Never have I felt so protected as when my big brother is around.
Chưa bao giờ tôi cảm thấy được bảo vệ như khi anh trai lớn của tôi ở bên cạnh.
Nghi vấn
Is a big brother always supposed to be the responsible one?
Có phải một người anh trai lớn luôn phải là người có trách nhiệm không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acts like a big brother to all the younger kids.
Anh ấy hành động như một người anh trai lớn đối với tất cả những đứa trẻ nhỏ hơn.
Phủ định
She doesn't see him as a big brother figure.
Cô ấy không xem anh ấy như một hình mẫu người anh trai lớn.
Nghi vấn
Who considers him their big brother?
Ai coi anh ấy là anh trai lớn của họ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My big brother will be a famous doctor in the future.
Anh trai tôi sẽ là một bác sĩ nổi tiếng trong tương lai.
Phủ định
I am not going to ask my big brother for money.
Tôi sẽ không xin tiền anh trai tôi.
Nghi vấn
Will your big brother help you with your homework tonight?
Anh trai của bạn có giúp bạn làm bài tập về nhà tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big brother".

Tiểu thuyết 'Nineteen Eighty-Four' của George Orwell

Ý nghĩa hiện đại của 'Big Brother' không thể tách rời khỏi cuốn tiểu thuyết kinh điển 'Một chín tám tư' (1949). Trong thế giới đen tối này, 'Big Brother' là lãnh tụ tối cao của một nhà nước toàn trị, luôn giám sát công dân qua các 'màn hình vô tuyến' (telescreens). Câu khẩu hiệu 'Big Brother is watching you' đã trở thành biểu tượng toàn cầu cho sự mất mát quyền riêng tư và sự kiểm soát của chính quyền.

Chương trình truyền hình thực tế 'Big Brother'

Lấy cảm hứng từ cuốn tiểu thuyết, 'Big Brother' là tên của một trong những thương hiệu truyền hình thực tế thành công nhất thế giới. Trong chương trình, một nhóm người lạ sống cùng nhau trong một ngôi nhà biệt lập, bị giám sát bởi camera 24/7. Khán giả sẽ bỏ phiếu để loại dần các thành viên. Chương trình đã biến khái niệm giám sát của Orwell thành một hình thức giải trí phổ biến.